(Top Banner Ad)
ladle
A2
noun A2 Ẩm thực, Đồ gia dụng

ladle

UK: /ˈleɪdl/ • US: /ˈleɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cái muôi vá múc canh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large long-handled spoon with a cup-shaped bowl, used for serving soup, stew, or sauce.

Vietnamese Meaning

Một cái muôi lớn có cán dài với một cái bát hình chén, được sử dụng để múc súp, món hầm hoặc nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a ladle to serve the soup."

    "Cô ấy dùng muôi để múc súp."

  • "The soup was served with a silver ladle."

    "Món súp được phục vụ bằng một chiếc muôi bạc."

  • "Ladle the hot chocolate into mugs."

    "Múc sô cô la nóng vào cốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ladle cái môi, cái muỗng lớn
Verb ladle múc, chan, phân phát
Noun ladleful một môi đầy (lượng thức ăn/chất lỏng vừa đủ một môi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædel
Proto-Germanic
*hlaþ- (to load, draw water)

Nguồn gốc từ 'Ladle'

Từ 'ladle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'lædel' trong tiếng Anh cổ (Old English). Từ này lại liên quan đến một động từ cổ hơn là 'hladan', có nghĩa là 'múc' hoặc 'tải' (ví dụ như múc nước). Điều này phản ánh rõ chức năng chính của cái môi: dùng để múc chất lỏng hoặc đồ ăn mềm.

Usage Note

Muôi thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gốm. Nó được dùng để múc chất lỏng, đặc biệt là từ nồi hoặc bát lớn. Kích thước và hình dạng của muôi có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nhưng đặc điểm chung là cán dài để giữ khoảng cách an toàn với nhiệt.

Prepositions

with

Ví dụ: "Use the ladle with care."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ladle
  • dip dip a ladle
    (nhúng môi (vào chất lỏng))
  • use use a ladle
    (dùng môi)
  • fill fill a ladle
    (đổ đầy môi)
  • ladle ladle soup/stew
    (múc súp/món hầm)
Noun + ladle
  • soup soup ladle
    (môi múc súp)
  • punch punch ladle
    (môi múc nước 'punch' (đồ uống hỗn hợp))
  • sauce sauce ladle
    (môi múc nước sốt)
Adjective + ladle
  • large large ladle
    (môi lớn)
  • wooden wooden ladle
    (môi gỗ)
  • stainless steel stainless steel ladle
    (môi inox)

Idioms

  • ladle out (something)

    phân phát hào phóng, ban phát, chia sẻ (thường là những thứ trừu tượng như lời khen, lời khuyên, sự chỉ trích)

    "The teacher was quick to ladle out praise to her students."

    (Cô giáo nhanh chóng ban phát những lời khen ngợi cho học sinh của mình.)

  • ladle it on (thick)

    nói quá lên, cường điệu hóa, tâng bốc quá đà

    "He really ladled it on thick about how good his performance was."

    (Anh ấy thực sự đã cường điệu hóa về việc màn trình diễn của mình tốt như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladle

noun
Lật mặt

Một cái muôi lớn có cán dài với một cái bát hình chén, được sử dụng để múc súp, món hầm hoặc nước sốt.

"She used a ladle to serve the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a ladle to serve the soup.
Cô ấy dùng một cái muôi để múc súp.
Phủ định
He didn't ladle enough sauce onto his pasta.
Anh ấy đã không múc đủ sốt lên mì ống của mình.
Nghi vấn
Will you ladle some gravy over the mashed potatoes?
Bạn sẽ múc một ít nước sốt lên khoai tây nghiền chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup is ladled into bowls every day.
Món súp được múc vào bát mỗi ngày.
Phủ định
The gravy was not ladled evenly onto the plate.
Nước sốt không được múc đều lên đĩa.
Nghi vấn
Will the sauce be ladled over the pasta?
Nước sốt có được múc lên mì ống không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used the ladle to serve the soup, didn't she?
Cô ấy dùng cái muôi để múc súp, đúng không?
Phủ định
They didn't ladle enough gravy onto the dish, did they?
Họ đã không múc đủ nước sốt lên đĩa, phải không?
Nghi vấn
He is going to ladle out the stew, isn't he?
Anh ấy sẽ múc món hầm, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be ladling soup into the bowls for the guests.
Cô ấy sẽ đang múc súp vào bát cho khách.
Phủ định
They won't be ladling out free samples at the event tomorrow.
Họ sẽ không múc các mẫu thử miễn phí tại sự kiện vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be ladling gravy onto the potatoes at dinner?
Bạn sẽ đang múc nước sốt lên khoai tây trong bữa tối chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been ladling soup for hours.
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã múc súp hàng giờ rồi.
Phủ định
He won't have been ladling out the sauce for long when the chef takes over.
Anh ấy sẽ không múc nước sốt được lâu trước khi đầu bếp tiếp quản.
Nghi vấn
Will they have been ladling the gravy onto the plates before we get there?
Liệu họ có đang múc nước sốt lên đĩa trước khi chúng ta đến đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ladling the soup into bowls when the guests arrived.
Cô ấy đang múc súp vào bát khi khách đến.
Phủ định
They were not ladling out portions quickly enough to satisfy the hungry crowd.
Họ đã không múc các phần ăn đủ nhanh để làm hài lòng đám đông đói khát.
Nghi vấn
Were you ladling the punch when the power went out?
Bạn đang múc rượu punch khi cúp điện à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladle".

Dụng cụ nhà bếp thiết yếu

Cái môi (ladle) là một dụng cụ không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa ẩm thực, đặc biệt là ở các nước phương Tây, dùng để múc và phục vụ các món ăn lỏng như súp, món hầm (stews) và nước sốt. Nó thể hiện sự tiện lợi trong việc chia sẻ thức ăn trong bữa ăn gia đình và cộng đồng.

Biểu tượng của sự hào phóng

Trong các buổi tiệc tùng hoặc tụ họp xã hội ở phương Tây, đặc biệt là khi phục vụ đồ uống từ một bát lớn (punch bowl), việc sử dụng một cái môi (punch ladle) thường tượng trưng cho sự hào phóng và tinh thần chia sẻ niềm vui giữa mọi người.