ladle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large long-handled spoon with a cup-shaped bowl, used for serving soup, stew, or sauce.
Vietnamese Meaning
Một cái muôi lớn có cán dài với một cái bát hình chén, được sử dụng để múc súp, món hầm hoặc nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a ladle to serve the soup."
"Cô ấy dùng muôi để múc súp."
-
"The soup was served with a silver ladle."
"Món súp được phục vụ bằng một chiếc muôi bạc."
-
"Ladle the hot chocolate into mugs."
"Múc sô cô la nóng vào cốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muôi thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gốm. Nó được dùng để múc chất lỏng, đặc biệt là từ nồi hoặc bát lớn. Kích thước và hình dạng của muôi có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nhưng đặc điểm chung là cán dài để giữ khoảng cách an toàn với nhiệt.
Prepositions
Ví dụ: "Use the ladle with care."
Collocations (Từ đi kèm)
-
dip dip a ladle (nhúng môi (vào chất lỏng))
-
use use a ladle (dùng môi)
-
fill fill a ladle (đổ đầy môi)
-
ladle ladle soup/stew (múc súp/món hầm)
-
soup soup ladle (môi múc súp)
-
punch punch ladle (môi múc nước 'punch' (đồ uống hỗn hợp))
-
sauce sauce ladle (môi múc nước sốt)
-
large large ladle (môi lớn)
-
wooden wooden ladle (môi gỗ)
-
stainless steel stainless steel ladle (môi inox)
Idioms
-
ladle out (something)
phân phát hào phóng, ban phát, chia sẻ (thường là những thứ trừu tượng như lời khen, lời khuyên, sự chỉ trích)
"The teacher was quick to ladle out praise to her students."
(Cô giáo nhanh chóng ban phát những lời khen ngợi cho học sinh của mình.)
-
ladle it on (thick)
nói quá lên, cường điệu hóa, tâng bốc quá đà
"He really ladled it on thick about how good his performance was."
(Anh ấy thực sự đã cường điệu hóa về việc màn trình diễn của mình tốt như thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladle
nounMột cái muôi lớn có cán dài với một cái bát hình chén, được sử dụng để múc súp, món hầm hoặc nước sốt.
"She used a ladle to serve the soup."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a ladle to serve the soup. |
Cô ấy dùng một cái muôi để múc súp. |
| Phủ định | He didn't ladle enough sauce onto his pasta. |
Anh ấy đã không múc đủ sốt lên mì ống của mình. |
| Nghi vấn | Will you ladle some gravy over the mashed potatoes? |
Bạn sẽ múc một ít nước sốt lên khoai tây nghiền chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup is ladled into bowls every day. |
Món súp được múc vào bát mỗi ngày. |
| Phủ định | The gravy was not ladled evenly onto the plate. |
Nước sốt không được múc đều lên đĩa. |
| Nghi vấn | Will the sauce be ladled over the pasta? |
Nước sốt có được múc lên mì ống không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used the ladle to serve the soup, didn't she? |
Cô ấy dùng cái muôi để múc súp, đúng không? |
| Phủ định | They didn't ladle enough gravy onto the dish, did they? |
Họ đã không múc đủ nước sốt lên đĩa, phải không? |
| Nghi vấn | He is going to ladle out the stew, isn't he? |
Anh ấy sẽ múc món hầm, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be ladling soup into the bowls for the guests. |
Cô ấy sẽ đang múc súp vào bát cho khách. |
| Phủ định | They won't be ladling out free samples at the event tomorrow. |
Họ sẽ không múc các mẫu thử miễn phí tại sự kiện vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be ladling gravy onto the potatoes at dinner? |
Bạn sẽ đang múc nước sốt lên khoai tây trong bữa tối chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have been ladling soup for hours. |
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã múc súp hàng giờ rồi. |
| Phủ định | He won't have been ladling out the sauce for long when the chef takes over. |
Anh ấy sẽ không múc nước sốt được lâu trước khi đầu bếp tiếp quản. |
| Nghi vấn | Will they have been ladling the gravy onto the plates before we get there? |
Liệu họ có đang múc nước sốt lên đĩa trước khi chúng ta đến đó không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was ladling the soup into bowls when the guests arrived. |
Cô ấy đang múc súp vào bát khi khách đến. |
| Phủ định | They were not ladling out portions quickly enough to satisfy the hungry crowd. |
Họ đã không múc các phần ăn đủ nhanh để làm hài lòng đám đông đói khát. |
| Nghi vấn | Were you ladling the punch when the power went out? |
Bạn đang múc rượu punch khi cúp điện à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladle".
