(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ladle
A2

ladle

noun

Nghĩa tiếng Việt

cái muôi vá múc canh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ladle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái muôi lớn có cán dài với một cái bát hình chén, được sử dụng để múc súp, món hầm hoặc nước sốt.

Definition (English Meaning)

A large long-handled spoon with a cup-shaped bowl, used for serving soup, stew, or sauce.

Ví dụ Thực tế với 'Ladle'

  • "She used a ladle to serve the soup."

    "Cô ấy dùng muôi để múc súp."

  • "The soup was served with a silver ladle."

    "Món súp được phục vụ bằng một chiếc muôi bạc."

  • "Ladle the hot chocolate into mugs."

    "Múc sô cô la nóng vào cốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ladle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ladle
  • Verb: ladle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spoon(muỗng)
scoop(xẻng múc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Đồ gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Ladle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Muôi thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gốm. Nó được dùng để múc chất lỏng, đặc biệt là từ nồi hoặc bát lớn. Kích thước và hình dạng của muôi có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nhưng đặc điểm chung là cán dài để giữ khoảng cách an toàn với nhiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Ví dụ: "Use the ladle with care."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ladle'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a ladle to serve the soup.
Cô ấy dùng một cái muôi để múc súp.
Phủ định
He didn't ladle enough sauce onto his pasta.
Anh ấy đã không múc đủ sốt lên mì ống của mình.
Nghi vấn
Will you ladle some gravy over the mashed potatoes?
Bạn sẽ múc một ít nước sốt lên khoai tây nghiền chứ?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup is ladled into bowls every day.
Món súp được múc vào bát mỗi ngày.
Phủ định
The gravy was not ladled evenly onto the plate.
Nước sốt không được múc đều lên đĩa.
Nghi vấn
Will the sauce be ladled over the pasta?
Nước sốt có được múc lên mì ống không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used the ladle to serve the soup, didn't she?
Cô ấy dùng cái muôi để múc súp, đúng không?
Phủ định
They didn't ladle enough gravy onto the dish, did they?
Họ đã không múc đủ nước sốt lên đĩa, phải không?
Nghi vấn
He is going to ladle out the stew, isn't he?
Anh ấy sẽ múc món hầm, đúng không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be ladling soup into the bowls for the guests.
Cô ấy sẽ đang múc súp vào bát cho khách.
Phủ định
They won't be ladling out free samples at the event tomorrow.
Họ sẽ không múc các mẫu thử miễn phí tại sự kiện vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be ladling gravy onto the potatoes at dinner?
Bạn sẽ đang múc nước sốt lên khoai tây trong bữa tối chứ?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been ladling soup for hours.
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã múc súp hàng giờ rồi.
Phủ định
He won't have been ladling out the sauce for long when the chef takes over.
Anh ấy sẽ không múc nước sốt được lâu trước khi đầu bếp tiếp quản.
Nghi vấn
Will they have been ladling the gravy onto the plates before we get there?
Liệu họ có đang múc nước sốt lên đĩa trước khi chúng ta đến đó không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ladling the soup into bowls when the guests arrived.
Cô ấy đang múc súp vào bát khi khách đến.
Phủ định
They were not ladling out portions quickly enough to satisfy the hungry crowd.
Họ đã không múc các phần ăn đủ nhanh để làm hài lòng đám đông đói khát.
Nghi vấn
Were you ladling the punch when the power went out?
Bạn đang múc rượu punch khi cúp điện à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)