direct debit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement in which a customer authorizes a business to automatically withdraw funds from their bank account to pay bills or invoices.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận trong đó khách hàng cho phép một doanh nghiệp tự động rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ để thanh toán hóa đơn hoặc các khoản nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people prefer to pay their utility bills by direct debit."
"Nhiều người thích thanh toán hóa đơn điện nước bằng hình thức ghi nợ trực tiếp."
-
"Setting up a direct debit is a convenient way to manage your bills."
"Thiết lập ghi nợ trực tiếp là một cách thuận tiện để quản lý hóa đơn của bạn."
-
"Please complete this form to set up a direct debit with us."
"Vui lòng điền vào mẫu này để thiết lập ghi nợ trực tiếp với chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | debit | khoản ghi nợ, khoản nợ |
| Verb | debit | ghi nợ, trừ tiền |
| Adjective | debited | bị ghi nợ, đã trừ tiền |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Noun | directness | sự trực tiếp, tính thẳng thắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Direct debit thường được sử dụng để thanh toán các hóa đơn định kỳ như tiền điện, tiền nước, tiền internet, hoặc các khoản vay. Nó mang tính tự động và thường yêu cầu sự ủy quyền trước từ phía khách hàng. Khác với 'standing order' (lệnh thanh toán thường kỳ), direct debit cho phép bên nhận tiền thay đổi số tiền thanh toán (ví dụ: khi hóa đơn tiền điện thay đổi hàng tháng), còn standing order thì cố định số tiền.
Prepositions
'By direct debit' được sử dụng để chỉ phương thức thanh toán. Ví dụ: 'I pay my bills by direct debit'. (Tôi thanh toán các hóa đơn bằng hình thức ghi nợ trực tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up a direct debit (thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp)
-
cancel cancel a direct debit (hủy một khoản ghi nợ trực tiếp)
-
pay by pay by direct debit (thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp)
-
manage manage your direct debits (quản lý các khoản ghi nợ trực tiếp của bạn)
-
regular a regular direct debit (một khoản ghi nợ trực tiếp định kỳ)
-
monthly a monthly direct debit (một khoản ghi nợ trực tiếp hàng tháng)
-
variable a variable direct debit (một khoản ghi nợ trực tiếp có giá trị thay đổi)
-
mandate direct debit mandate (ủy quyền ghi nợ trực tiếp)
-
guarantee Direct Debit Guarantee (Chính sách Đảm bảo Ghi nợ Trực tiếp (tên một loại bảo vệ người tiêu dùng))
-
payment direct debit payment (khoản thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp)
Idioms
-
set up a direct debit
Thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp (để thanh toán tự động các hóa đơn định kỳ).
"I need to set up a direct debit to pay my electricity bill every month."
(Tôi cần thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp để thanh toán hóa đơn tiền điện hàng tháng.)
-
cancel a direct debit
Hủy bỏ một khoản ghi nợ trực tiếp (dừng các khoản thanh toán tự động).
"Don't forget to cancel your direct debit for the gym membership if you're leaving."
(Đừng quên hủy khoản ghi nợ trực tiếp cho thẻ thành viên phòng gym nếu bạn nghỉ.)
-
pay by direct debit
Thanh toán bằng hình thức ghi nợ trực tiếp (thông qua hệ thống tự động).
"Most utility companies prefer customers to pay by direct debit."
(Hầu hết các công ty tiện ích thích khách hàng thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct debit
danh từMột thỏa thuận trong đó khách hàng cho phép một doanh nghiệp tự động rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ để thanh toán hóa đơn hoặc các khoản nợ.
"Many people prefer to pay their utility bills by direct debit."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paying bills is now easier than ever: many people use direct debit for recurring expenses. |
Thanh toán hóa đơn giờ đây dễ dàng hơn bao giờ hết: nhiều người sử dụng ủy nhiệm chi cho các chi phí định kỳ. |
| Phủ định | She doesn't use direct debit: she prefers to manually pay her bills each month. |
Cô ấy không sử dụng ủy nhiệm chi: cô ấy thích tự thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng. |
| Nghi vấn | Are you considering using direct debit: a convenient way to automate your payments? |
Bạn có đang cân nhắc sử dụng ủy nhiệm chi không: một cách thuận tiện để tự động hóa các khoản thanh toán của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct debit".
