(Top Banner Ad)
direct debit
B2
danh từ B2 Kinh tế

direct debit

UK: /daɪˈrɛkt ˈdɛbɪt/ • US: /dəˈrɛkt ˈdɛbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nợ trực tiếp ủy nhiệm chi tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which a customer authorizes a business to automatically withdraw funds from their bank account to pay bills or invoices.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó khách hàng cho phép một doanh nghiệp tự động rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ để thanh toán hóa đơn hoặc các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer to pay their utility bills by direct debit."

    "Nhiều người thích thanh toán hóa đơn điện nước bằng hình thức ghi nợ trực tiếp."

  • "Setting up a direct debit is a convenient way to manage your bills."

    "Thiết lập ghi nợ trực tiếp là một cách thuận tiện để quản lý hóa đơn của bạn."

  • "Please complete this form to set up a direct debit with us."

    "Vui lòng điền vào mẫu này để thiết lập ghi nợ trực tiếp với chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debit khoản ghi nợ, khoản nợ
Verb debit ghi nợ, trừ tiền
Adjective debited bị ghi nợ, đã trừ tiền
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun directness sự trực tiếp, tính thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere (to set straight, guide)
Latin
directus (past participle of dirigere)
Old French
direct
English
direct
Latin
debere (to owe)
Latin
debet (he owes, 3rd pers. sing. of debere)
Old French
debiter
English
debit
Modern English
direct debit (compound)

Nguồn gốc của 'Direct Debit'

Thuật ngữ 'direct debit' (ghi nợ trực tiếp) là một khái niệm tương đối hiện đại trong lĩnh vực tài chính, được hình thành từ việc kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'direct' (trực tiếp) xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere' (có nghĩa là định hướng, làm cho thẳng), nhấn mạnh tính chất tự động và không cần can thiệp. Trong khi đó, 'debit' (ghi nợ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'debere' (nợ), chỉ việc trừ tiền khỏi tài khoản. Khi ghép lại, 'direct debit' mô tả một hệ thống thanh toán tự động mà qua đó, một khoản tiền được rút trực tiếp từ tài khoản của bạn để trả cho người khác theo một thỏa thuận đã thiết lập.

Usage Note

Direct debit thường được sử dụng để thanh toán các hóa đơn định kỳ như tiền điện, tiền nước, tiền internet, hoặc các khoản vay. Nó mang tính tự động và thường yêu cầu sự ủy quyền trước từ phía khách hàng. Khác với 'standing order' (lệnh thanh toán thường kỳ), direct debit cho phép bên nhận tiền thay đổi số tiền thanh toán (ví dụ: khi hóa đơn tiền điện thay đổi hàng tháng), còn standing order thì cố định số tiền.

Prepositions

by

'By direct debit' được sử dụng để chỉ phương thức thanh toán. Ví dụ: 'I pay my bills by direct debit'. (Tôi thanh toán các hóa đơn bằng hình thức ghi nợ trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct debit
  • set up set up a direct debit
    (thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp)
  • cancel cancel a direct debit
    (hủy một khoản ghi nợ trực tiếp)
  • pay by pay by direct debit
    (thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp)
  • manage manage your direct debits
    (quản lý các khoản ghi nợ trực tiếp của bạn)
Adjective + direct debit
  • regular a regular direct debit
    (một khoản ghi nợ trực tiếp định kỳ)
  • monthly a monthly direct debit
    (một khoản ghi nợ trực tiếp hàng tháng)
  • variable a variable direct debit
    (một khoản ghi nợ trực tiếp có giá trị thay đổi)
direct debit + Noun
  • mandate direct debit mandate
    (ủy quyền ghi nợ trực tiếp)
  • guarantee Direct Debit Guarantee
    (Chính sách Đảm bảo Ghi nợ Trực tiếp (tên một loại bảo vệ người tiêu dùng))
  • payment direct debit payment
    (khoản thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp)

Idioms

  • set up a direct debit

    Thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp (để thanh toán tự động các hóa đơn định kỳ).

    "I need to set up a direct debit to pay my electricity bill every month."

    (Tôi cần thiết lập một khoản ghi nợ trực tiếp để thanh toán hóa đơn tiền điện hàng tháng.)

  • cancel a direct debit

    Hủy bỏ một khoản ghi nợ trực tiếp (dừng các khoản thanh toán tự động).

    "Don't forget to cancel your direct debit for the gym membership if you're leaving."

    (Đừng quên hủy khoản ghi nợ trực tiếp cho thẻ thành viên phòng gym nếu bạn nghỉ.)

  • pay by direct debit

    Thanh toán bằng hình thức ghi nợ trực tiếp (thông qua hệ thống tự động).

    "Most utility companies prefer customers to pay by direct debit."

    (Hầu hết các công ty tiện ích thích khách hàng thanh toán bằng ghi nợ trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct debit

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó khách hàng cho phép một doanh nghiệp tự động rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ để thanh toán hóa đơn hoặc các khoản nợ.

"Many people prefer to pay their utility bills by direct debit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paying bills is now easier than ever: many people use direct debit for recurring expenses.
Thanh toán hóa đơn giờ đây dễ dàng hơn bao giờ hết: nhiều người sử dụng ủy nhiệm chi cho các chi phí định kỳ.
Phủ định
She doesn't use direct debit: she prefers to manually pay her bills each month.
Cô ấy không sử dụng ủy nhiệm chi: cô ấy thích tự thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng.
Nghi vấn
Are you considering using direct debit: a convenient way to automate your payments?
Bạn có đang cân nhắc sử dụng ủy nhiệm chi không: một cách thuận tiện để tự động hóa các khoản thanh toán của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct debit".

Quản lý tài chính cá nhân hiệu quả

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, ghi nợ trực tiếp là một phương pháp thanh toán cực kỳ phổ biến và hiệu quả cho các hóa đơn định kỳ. Nó được sử dụng rộng rãi để chi trả cho các dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas), tiền thuê nhà, bảo hiểm, phí thành viên câu lạc bộ và các gói đăng ký dịch vụ. Việc sử dụng ghi nợ trực tiếp giúp người dân đảm bảo các khoản thanh toán không bị chậm trễ, tránh phạt và đơn giản hóa việc quản lý ngân sách cá nhân, tiết kiệm thời gian và công sức.

Bảo vệ người tiêu dùng (Direct Debit Guarantee)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến ghi nợ trực tiếp, đặc biệt tại Vương quốc Anh, là sự tồn tại của 'Direct Debit Guarantee'. Đây là một cam kết bảo vệ người tiêu dùng được đưa ra bởi tất cả các ngân hàng và tổ chức tài chính tham gia vào hệ thống ghi nợ trực tiếp. Cam kết này đảm bảo rằng nếu có bất kỳ lỗi nào xảy ra (ví dụ: số tiền bị rút sai, rút trùng lặp, hoặc không được thông báo trước), người tiêu dùng sẽ được hoàn lại toàn bộ số tiền một cách nhanh chóng. Điều này mang lại sự an tâm và tin tưởng rất lớn cho người dân khi sử dụng hình thức thanh toán tự động này.