(Top Banner Ad)
recurring payment
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

recurring payment

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈpeɪmənt/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán định kỳ thanh toán lặp lại trả tiền định kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that is made regularly, typically on a monthly or annual basis.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện đều đặn, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a recurring payment for my Netflix subscription."

    "Tôi có một khoản thanh toán định kỳ cho thuê bao Netflix của mình."

  • "Many companies offer discounts if you set up recurring payments."

    "Nhiều công ty cung cấp giảm giá nếu bạn thiết lập thanh toán định kỳ."

  • "Please ensure you have sufficient funds in your account to cover the recurring payment."

    "Vui lòng đảm bảo bạn có đủ tiền trong tài khoản để thanh toán khoản thanh toán định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent thường xuyên tái diễn, lặp đi lặp lại
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự thanh toán
Noun payer người trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
English
recur
English
recurring
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
English
payment
English
recurring payment

Nguồn gốc của 'Recurring'

Từ 'recurring' có nguồn gốc từ động từ 'recur' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'tái diễn' hoặc 'lặp lại'. 'Recur' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'recurrere', ghép bởi 're-' (lại, một lần nữa) và 'currere' (chạy). Vì vậy, 'recurring' gợi lên hình ảnh một hành động 'chạy lại' hay 'xảy ra lặp đi lặp lại' theo chu kỳ.

Nguồn gốc của 'Payment'

Từ 'payment' xuất phát từ động từ 'pay' (trả tiền). 'Pay' có lịch sử từ tiếng Old French 'paier' (làm hài lòng, thanh toán nợ), mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'pacare' (làm hòa, xoa dịu). Ban đầu, việc 'thanh toán' mang ý nghĩa làm hài lòng hoặc xoa dịu người chủ nợ bằng cách trả món nợ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các dịch vụ đăng ký (subscription services), hóa đơn tự động, hoặc các khoản vay trả góp. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của việc thanh toán.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'recurring payment *for* a subscription' (thanh toán định kỳ cho một thuê bao); 'set up a recurring payment *on* your credit card' (thiết lập thanh toán định kỳ trên thẻ tín dụng của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recurring payment
  • set up set up a recurring payment
    (thiết lập một khoản thanh toán định kỳ)
  • cancel cancel a recurring payment
    (hủy một khoản thanh toán định kỳ)
  • manage manage recurring payments
    (quản lý các khoản thanh toán định kỳ)
  • make make a recurring payment
    (thực hiện một khoản thanh toán định kỳ)
Adjective + recurring payment
  • automatic automatic recurring payment
    (thanh toán định kỳ tự động)
  • monthly monthly recurring payment
    (thanh toán định kỳ hàng tháng)
  • regular regular recurring payment
    (thanh toán định kỳ thường xuyên)

Idioms

  • set up a recurring payment

    thiết lập một khoản thanh toán định kỳ

    "I need to set up a recurring payment for my gym membership."

    (Tôi cần thiết lập khoản thanh toán định kỳ cho phí thành viên phòng gym của mình.)

  • miss a recurring payment

    bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ

    "If you miss a recurring payment, you might incur late fees."

    (Nếu bạn bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ, bạn có thể bị phạt phí trả chậm.)

  • default on a recurring payment

    không thực hiện được/vỡ nợ một khoản thanh toán định kỳ

    "Defaulting on a recurring payment can negatively impact your credit score."

    (Việc không thực hiện được khoản thanh toán định kỳ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring payment

noun
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện đều đặn, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.

"I have a recurring payment for my Netflix subscription."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring payment".

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Tại các nước phương Tây, mô hình kinh doanh dựa trên thanh toán định kỳ đã bùng nổ mạnh mẽ với sự phát triển của 'nền kinh tế đăng ký'. Từ các dịch vụ xem phim (Netflix), nghe nhạc (Spotify), phần mềm (Adobe) cho đến hộp quà hàng tháng, người tiêu dùng ngày càng quen thuộc với việc trả một khoản tiền cố định theo chu kỳ để sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Quản lý tài chính cá nhân và ngân sách

Thanh toán định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân. Nhiều người sử dụng các khoản thanh toán này để tự động hóa các chi phí cố định như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, hoặc các khoản vay, giúp họ dễ dàng lập ngân sách và tránh quên các khoản phải trả. Tuy nhiên, việc theo dõi các khoản này cũng rất quan trọng để tránh chi tiêu vượt mức hoặc phí không mong muốn.