(Top Banner Ad)
automated payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

automated payment

UK: /ˈɔːtəˌmeɪtɪd ˈpeɪmənt/ • US: /ˈɔːdəˌmeɪtɪd ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán tự động thanh toán tự động hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that is processed automatically, typically on a recurring basis, without manual intervention.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được xử lý tự động, thường xuyên theo định kỳ, mà không cần sự can thiệp thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies offer discounts for customers who set up automated payments."

    "Nhiều công ty cung cấp giảm giá cho khách hàng thiết lập thanh toán tự động."

  • "The system supports automated payments via credit card or bank transfer."

    "Hệ thống hỗ trợ thanh toán tự động qua thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng."

  • "Automated payments ensure that bills are paid on time, avoiding late fees."

    "Thanh toán tự động đảm bảo các hóa đơn được thanh toán đúng hạn, tránh phí trả chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb automate Tự động hóa, làm cho tự động
Noun automation Sự tự động hóa, kỹ thuật tự động
Verb pay Chi trả, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Latin
pax (peace/agreement)
Old French
paier (to pay)
Middle English
payement/automate
English (20th C.)
automated payment

Sự Kết Hợp Của Tự Động và Chi Trả

Cụm từ này ghép từ 'automated' (tự động) và 'payment' (thanh toán). 'Auto' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'tự mình', ám chỉ một hành động không cần can thiệp. 'Payment' bắt nguồn từ tiếng Latin và Pháp cổ, nghĩa là 'làm hòa' hoặc 'thanh toán nợ'. Khi ghép lại, nó chỉ một hệ thống tài chính hiện đại 'tự nó' xử lý các khoản nợ định kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử và các hệ thống thanh toán trực tuyến. 'Automated' nhấn mạnh tính chất tự động, giảm thiểu công sức và thời gian cần thiết cho việc thanh toán. So với 'automatic payment', 'automated payment' thường ám chỉ một quy trình phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều bước tự động hóa.

Prepositions

for through

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng thanh toán. Ví dụ: 'Set up automated payments for your bills.' (Thiết lập thanh toán tự động cho các hóa đơn của bạn.)
* **through:** Chỉ phương tiện hoặc hệ thống thanh toán. Ví dụ: 'Automated payment through the bank's online system.' (Thanh toán tự động thông qua hệ thống trực tuyến của ngân hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automated payment
  • set up set up an automated payment
    (Thiết lập một khoản thanh toán tự động)
  • cancel cancel the automated payment
    (Hủy bỏ khoản thanh toán tự động)
  • process process the automated payment
    (Xử lý khoản thanh toán tự động)
Adjective + automated payment
  • recurring a recurring automated payment
    (Một khoản thanh toán tự động lặp lại/định kỳ)
  • secure secure automated payment systems
    (Hệ thống thanh toán tự động an toàn)
Noun (Context) + automated payment
  • utility bill automated payment for the utility bill
    (Thanh toán tự động cho hóa đơn tiện ích (điện, nước))
  • subscription subscription automated payment
    (Thanh toán tự động cho phí đăng ký (dịch vụ))

Idioms

  • enroll in automated payment

    Đăng ký/ghi danh vào hệ thống thanh toán tự động

    "You can save $5 a month if you enroll in automated payment."

    (Bạn có thể tiết kiệm 5 đô la mỗi tháng nếu bạn đăng ký thanh toán tự động.)

  • miss an automated payment

    Bỏ lỡ/quên một khoản thanh toán tự động (thường do lỗi tài khoản)

    "I was charged an overdraft fee because I missed an automated payment."

    (Tôi bị tính phí thấu chi vì tôi đã bỏ lỡ một khoản thanh toán tự động.)

  • put payments on auto-pilot

    Đưa các khoản thanh toán vào chế độ tự động hóa hoàn toàn

    "Financial advisors often recommend putting crucial payments on auto-pilot."

    (Các cố vấn tài chính thường khuyên nên đưa các khoản thanh toán quan trọng vào chế độ tự động hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automated payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được xử lý tự động, thường xuyên theo định kỳ, mà không cần sự can thiệp thủ công.

"Many companies offer discounts for customers who set up automated payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automated payment".

Trụ Cột Của Nền Kinh Tế Đăng Ký

Thanh toán tự động là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy). Các dịch vụ như Netflix, Spotify hay phần mềm máy tính đều dựa vào hình thức này để đảm bảo dòng doanh thu ổn định, đồng thời mang lại sự tiện lợi không cần lo nghĩ cho người tiêu dùng phương Tây.

Quản Lý Điểm Tín Dụng

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, việc đảm bảo hóa đơn được thanh toán đúng hạn là tối quan trọng để duy trì điểm tín dụng (credit score) tốt. Việc sử dụng thanh toán tự động giúp người dân tránh được các rủi ro chậm trễ, từ đó củng cố khả năng vay mượn và uy tín tài chính của họ.