automated payment
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Automated payment'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoản thanh toán được xử lý tự động, thường xuyên theo định kỳ, mà không cần sự can thiệp thủ công.
Definition (English Meaning)
A payment that is processed automatically, typically on a recurring basis, without manual intervention.
Ví dụ Thực tế với 'Automated payment'
-
"Many companies offer discounts for customers who set up automated payments."
"Nhiều công ty cung cấp giảm giá cho khách hàng thiết lập thanh toán tự động."
-
"The system supports automated payments via credit card or bank transfer."
"Hệ thống hỗ trợ thanh toán tự động qua thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng."
-
"Automated payments ensure that bills are paid on time, avoiding late fees."
"Thanh toán tự động đảm bảo các hóa đơn được thanh toán đúng hạn, tránh phí trả chậm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Automated payment'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Automated payment'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử và các hệ thống thanh toán trực tuyến. 'Automated' nhấn mạnh tính chất tự động, giảm thiểu công sức và thời gian cần thiết cho việc thanh toán. So với 'automatic payment', 'automated payment' thường ám chỉ một quy trình phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều bước tự động hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng thanh toán. Ví dụ: 'Set up automated payments for your bills.' (Thiết lập thanh toán tự động cho các hóa đơn của bạn.)
* **through:** Chỉ phương tiện hoặc hệ thống thanh toán. Ví dụ: 'Automated payment through the bank's online system.' (Thanh toán tự động thông qua hệ thống trực tuyến của ngân hàng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Automated payment'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.