(Top Banner Ad)
standing order
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Ngân hàng

standing order

UK: /ˈstændɪŋ ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈstændɪŋ ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh thanh toán định kỳ quy tắc thường trực mệnh lệnh thường trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instruction to a bank by an account holder to make regular payments of a fixed amount to a particular person or organization.

Vietnamese Meaning

Một chỉ thị của chủ tài khoản ngân hàng yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán định kỳ một khoản tiền cố định cho một người hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a standing order set up to pay my rent each month."

    "Tôi đã thiết lập một lệnh thanh toán định kỳ để trả tiền thuê nhà mỗi tháng."

  • "She cancelled the standing order when she moved house."

    "Cô ấy đã hủy lệnh thanh toán định kỳ khi chuyển nhà."

  • "The committee operates under a set of standing orders."

    "Ủy ban hoạt động theo một bộ quy tắc thường trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng; chịu đựng; có hiệu lực
Noun standing vị thế, địa vị; sự tồn tại lâu dài; sự thường trực
Verb order ra lệnh; đặt hàng
Noun order mệnh lệnh; trật tự; đơn đặt hàng
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old French
ordre
Middle English
standinge
Middle English
ordre
Modern English
standing order

Nguồn gốc của 'standing order'

Cụm từ 'standing order' được tạo thành từ hai từ 'standing' và 'order'. 'Standing' ở đây mang nghĩa 'duy trì, cố định' hoặc 'có hiệu lực lâu dài', tương tự như trong các cụm từ 'standing army' (quân đội thường trực) hay 'standing joke' (trò đùa quen thuộc). 'Order' có nghĩa là 'mệnh lệnh' hoặc 'chỉ thị'. Khi kết hợp lại, 'standing order' ám chỉ một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc đã được thiết lập và có hiệu lực vĩnh viễn hoặc liên tục, không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân và doanh nghiệp để chỉ các khoản thanh toán tự động như thanh toán hóa đơn, trả tiền thuê nhà hoặc chuyển tiền tiết kiệm. Nó khác với 'direct debit' (ủy nhiệm chi) ở chỗ số tiền và người nhận được cố định, trong khi 'direct debit' cho phép người nhận tự động rút tiền từ tài khoản (với sự cho phép trước). 'Standing order' cũng khác với 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng) thông thường vì nó được thiết lập để lặp lại một cách tự động.

Prepositions

for to

* **standing order for (something):** Chỉ mục đích của thanh toán định kỳ. Ví dụ: 'a standing order for rent'.
* **standing order to (someone/an organization):** Chỉ người hoặc tổ chức nhận thanh toán. Ví dụ: 'a standing order to the electricity company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing order
  • existing an existing standing order
    (một lệnh thường trực hiện có)
  • new a new standing order
    (một lệnh thường trực mới)
  • general general standing orders
    (các quy tắc thường trực chung)
Verb + standing order
  • set up set up a standing order
    (thiết lập lệnh chuyển khoản tự động)
  • cancel cancel a standing order
    (hủy lệnh chuyển khoản tự động)
  • comply with comply with a standing order
    (tuân thủ một lệnh thường trực/quy tắc)
  • issue issue a standing order
    (ban hành một lệnh thường trực)

Idioms

  • It's a standing order that [something happens]

    Đây là một quy định thường trực/một chỉ thị cố định rằng [điều gì đó phải xảy ra].

    "It's a standing order that all visitors must sign in at reception."

    (Đây là quy định thường trực rằng tất cả khách đến phải ký tên tại quầy lễ tân.)

  • Have a standing order for [something]

    Có một lệnh chuyển khoản tự động/đơn đặt hàng định kỳ cho [cái gì].

    "I have a standing order to pay my rent on the first of every month."

    (Tôi có một lệnh chuyển khoản tự động để trả tiền thuê nhà vào ngày mùng một hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing order

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ thị của chủ tài khoản ngân hàng yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán định kỳ một khoản tiền cố định cho một người hoặc tổ chức cụ thể.

"I have a standing order set up to pay my rent each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank will be processing your standing order tomorrow morning.
Ngân hàng sẽ xử lý lệnh thanh toán định kỳ của bạn vào sáng mai.
Phủ định
They won't be cancelling the standing order, as they need it to pay the monthly bills automatically.
Họ sẽ không hủy lệnh thanh toán định kỳ, vì họ cần nó để thanh toán các hóa đơn hàng tháng tự động.
Nghi vấn
Will you be setting up a new standing order with the increased amount next month?
Bạn sẽ thiết lập một lệnh thanh toán định kỳ mới với số tiền tăng lên vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing order".

Chuyển khoản tự động trong ngân hàng (Banking)

Ở các nước phương Tây, 'standing order' là một công cụ tài chính phổ biến cho phép cá nhân và doanh nghiệp thiết lập các khoản thanh toán định kỳ tự động từ tài khoản của họ đến người nhận cụ thể. Điều này rất hữu ích cho việc trả tiền thuê nhà, các hóa đơn tiện ích (điện, nước), trả góp hoặc quyên góp từ thiện, giúp quản lý tài chính hiệu quả và tránh trễ hạn.

Quy tắc thường trực trong nghị viện (Parliamentary Procedure)

Trong các hệ thống nghị viện của nhiều quốc gia phương Tây, 'standing orders' là những quy tắc hoặc thủ tục chính thức và cố định được sử dụng để điều hành các phiên họp, tranh luận và bỏ phiếu. Chúng đảm bảo rằng mọi hoạt động của cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện) diễn ra một cách có trật tự, công bằng và tuân thủ hiến pháp.