standing order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instruction to a bank by an account holder to make regular payments of a fixed amount to a particular person or organization.
Vietnamese Meaning
Một chỉ thị của chủ tài khoản ngân hàng yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán định kỳ một khoản tiền cố định cho một người hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a standing order set up to pay my rent each month."
"Tôi đã thiết lập một lệnh thanh toán định kỳ để trả tiền thuê nhà mỗi tháng."
-
"She cancelled the standing order when she moved house."
"Cô ấy đã hủy lệnh thanh toán định kỳ khi chuyển nhà."
-
"The committee operates under a set of standing orders."
"Ủy ban hoạt động theo một bộ quy tắc thường trực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân và doanh nghiệp để chỉ các khoản thanh toán tự động như thanh toán hóa đơn, trả tiền thuê nhà hoặc chuyển tiền tiết kiệm. Nó khác với 'direct debit' (ủy nhiệm chi) ở chỗ số tiền và người nhận được cố định, trong khi 'direct debit' cho phép người nhận tự động rút tiền từ tài khoản (với sự cho phép trước). 'Standing order' cũng khác với 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng) thông thường vì nó được thiết lập để lặp lại một cách tự động.
Prepositions
* **standing order for (something):** Chỉ mục đích của thanh toán định kỳ. Ví dụ: 'a standing order for rent'.
* **standing order to (someone/an organization):** Chỉ người hoặc tổ chức nhận thanh toán. Ví dụ: 'a standing order to the electricity company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
existing an existing standing order (một lệnh thường trực hiện có)
-
new a new standing order (một lệnh thường trực mới)
-
general general standing orders (các quy tắc thường trực chung)
-
set up set up a standing order (thiết lập lệnh chuyển khoản tự động)
-
cancel cancel a standing order (hủy lệnh chuyển khoản tự động)
-
comply with comply with a standing order (tuân thủ một lệnh thường trực/quy tắc)
-
issue issue a standing order (ban hành một lệnh thường trực)
Idioms
-
It's a standing order that [something happens]
Đây là một quy định thường trực/một chỉ thị cố định rằng [điều gì đó phải xảy ra].
"It's a standing order that all visitors must sign in at reception."
(Đây là quy định thường trực rằng tất cả khách đến phải ký tên tại quầy lễ tân.)
-
Have a standing order for [something]
Có một lệnh chuyển khoản tự động/đơn đặt hàng định kỳ cho [cái gì].
"I have a standing order to pay my rent on the first of every month."
(Tôi có một lệnh chuyển khoản tự động để trả tiền thuê nhà vào ngày mùng một hàng tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standing order
Danh từMột chỉ thị của chủ tài khoản ngân hàng yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán định kỳ một khoản tiền cố định cho một người hoặc tổ chức cụ thể.
"I have a standing order set up to pay my rent each month."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank will be processing your standing order tomorrow morning. |
Ngân hàng sẽ xử lý lệnh thanh toán định kỳ của bạn vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be cancelling the standing order, as they need it to pay the monthly bills automatically. |
Họ sẽ không hủy lệnh thanh toán định kỳ, vì họ cần nó để thanh toán các hóa đơn hàng tháng tự động. |
| Nghi vấn | Will you be setting up a new standing order with the increased amount next month? |
Bạn sẽ thiết lập một lệnh thanh toán định kỳ mới với số tiền tăng lên vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing order".
