(Top Banner Ad)
dirty air
B1
Cụm danh từ (Noun Phrase) B1 Môi trường

dirty air

UK: /ˈdɜː.ti eər/ • US: /ˈdɝː.t̬i er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí ô nhiễm khí bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that is polluted and contains harmful substances.

Vietnamese Meaning

Không khí bị ô nhiễm và chứa các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breathing dirty air can cause respiratory problems."

    "Hít thở không khí ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "The city is struggling to reduce levels of dirty air."

    "Thành phố đang nỗ lực để giảm mức độ không khí ô nhiễm."

  • "Dirty air is a major health hazard in many industrial areas."

    "Không khí ô nhiễm là một mối nguy hại lớn cho sức khỏe ở nhiều khu công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, chất bẩn
Verb to dirty làm bẩn, vấy bẩn
Noun dirtiness sự dơ bẩn, sự bẩn thỉu
Adj airy thoáng đãng, đầy gió
Verb to aerate làm thoáng khí, thông khí
Noun aeration sự thông khí, sự sục khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*durtaz
Old Norse
dyrtr
Middle English
dirte
English
dirty
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
āer
Old French
air
English
air

Nguồn Gốc Của 'Dirty Air'

Cụm từ 'dirty air' (không khí bẩn) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ mang ý nghĩa rõ ràng. Từ 'dirty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, ban đầu mang nghĩa 'bùn đất' hoặc 'chất thải', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'không sạch sẽ'. Từ 'air' lại có một hành trình dài hơn, từ 'aēr' trong tiếng Hy Lạp cổ, qua 'āer' trong tiếng Latin, rồi đến 'air' trong tiếng Pháp cổ, để chỉ không khí, bầu khí quyển. Khi kết hợp lại, 'dirty air' mô tả chính xác tình trạng không khí bị ô nhiễm, đầy bụi bẩn hoặc các chất độc hại.

Usage Note

Cụm từ "dirty air" thường được sử dụng để mô tả tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và môi trường. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến ô nhiễm công nghiệp, giao thông hoặc các thảm họa môi trường. So với "polluted air", "dirty air" có phần nhấn mạnh hơn về mức độ ô nhiễm và tác động tiêu cực của nó. "Contaminated air" cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.

Prepositions

in with

Khi sử dụng "in", nó thường diễn tả địa điểm hoặc khu vực chịu ảnh hưởng của không khí ô nhiễm (ví dụ: "dirty air in the city"). Khi sử dụng "with", nó thường mô tả các chất gây ô nhiễm có trong không khí (ví dụ: "dirty air with smog").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirty air
  • heavy heavy dirty air
    (không khí ô nhiễm đặc quánh)
  • foul foul dirty air
    (không khí ô nhiễm hôi hám)
  • stagnant stagnant dirty air
    (không khí ô nhiễm tù đọng)
Verb + dirty air
  • breathe breathe dirty air
    (hít thở không khí ô nhiễm)
  • inhale inhale dirty air
    (hít vào không khí ô nhiễm)
  • avoid avoid dirty air
    (tránh không khí ô nhiễm)
Noun + Preposition + dirty air
  • exposure to exposure to dirty air
    (tiếp xúc với không khí ô nhiễm)
  • effects of effects of dirty air
    (ảnh hưởng của không khí ô nhiễm)

Idioms

  • dirty air alert

    cảnh báo không khí ô nhiễm (khi chất lượng không khí kém)

    "The city issued a dirty air alert today, advising residents to stay indoors."

    (Thành phố đã ban bố cảnh báo không khí ô nhiễm hôm nay, khuyên cư dân nên ở trong nhà.)

  • dirty air day

    ngày chất lượng không khí tồi tệ

    "Children are not allowed to play outside on a dirty air day."

    (Trẻ em không được phép chơi bên ngoài vào một ngày không khí ô nhiễm.)

  • the fight against dirty air

    cuộc chiến chống lại không khí ô nhiễm (ám chỉ nỗ lực cải thiện chất lượng không khí)

    "The government is investing heavily in the fight against dirty air."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào cuộc chiến chống lại không khí ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty air

Cụm danh từ (Noun Phrase)
Lật mặt

Không khí bị ô nhiễm và chứa các chất độc hại.

"Breathing dirty air can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dirty air had caused her respiratory problems.
Cô ấy nói rằng không khí ô nhiễm đã gây ra các vấn đề về hô hấp cho cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to go outside because of the dirty air.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ra ngoài vì không khí ô nhiễm.
Nghi vấn
She asked if the dirty air was affecting the children's health.
Cô ấy hỏi liệu không khí ô nhiễm có ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ em hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty air".

Nhận thức về Ô nhiễm Không khí

Khái niệm 'dirty air' (không khí bẩn) là trọng tâm của các phong trào bảo vệ môi trường và chiến dịch sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Tại nhiều thành phố lớn, đặc biệt là các trung tâm công nghiệp, vấn đề không khí ô nhiễm do khí thải giao thông, công nghiệp và bụi mịn đã trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe con người.

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI)

Để đo lường và thông báo mức độ 'dirty air', nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống như Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI - Air Quality Index). AQI cung cấp thông tin dễ hiểu về mức độ ô nhiễm không khí và các rủi ro sức khỏe liên quan, giúp người dân và chính quyền có hành động phù hợp, từ việc đeo khẩu trang đến hạn chế hoạt động ngoài trời vào những ngày không khí kém.