(Top Banner Ad)
clean air
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường

clean air

UK: /ˈkliːn eə/ • US: /ˈkliːn er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí sạch không khí trong lành (theo nghĩa không ô nhiễm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that is free from pollutants and contaminants; unpolluted air.

Vietnamese Meaning

Không khí sạch, không bị ô nhiễm bởi các chất ô nhiễm và tạp chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new policies to ensure clean air for its citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để đảm bảo không khí sạch cho người dân."

  • "We need to reduce emissions to achieve clean air in urban areas."

    "Chúng ta cần giảm lượng khí thải để đạt được không khí sạch ở các khu vực đô thị."

  • "Breathing clean air is essential for good health."

    "Hít thở không khí sạch là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleanliness sự sạch sẽ, sự trong lành
Noun cleaner người dọn dẹp; chất tẩy rửa
Verb to clean làm sạch, dọn dẹp
Adjective cleanly sạch sẽ, gọn gàng
Adverb cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
Adjective airy thoáng mát, có nhiều không khí
Noun airborne vật thể trong không khí; lây truyền qua không khí
Verb to air thông gió, phơi phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne (meaning 'clean, pure')
Ancient Greek
ἀήρ (aēr - meaning 'mist, air')
Latin
aer (meaning 'air')
Old French
air (meaning 'air')
English
clean (from Old English)
English
air (from Old French)
English
clean air (a modern combination)

Nguồn gốc của 'Clean Air'

Cụm từ 'clean air' (không khí sạch) được hình thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'clean' và 'air'. 'Clean' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæne', mang ý nghĩa 'trong lành, tinh khiết'. Trong khi đó, 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr', chỉ 'sương mù, không khí'. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một cụm từ mô tả loại không khí không ô nhiễm, trong lành và tốt cho sức khỏe, một khái niệm ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'clean air' thường được sử dụng để mô tả chất lượng không khí tốt, có lợi cho sức khỏe con người và môi trường. Nó thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu và các chính sách môi trường. Khác với 'fresh air' (không khí trong lành) có thể chỉ đơn giản là không khí mát mẻ, dễ chịu, 'clean air' nhấn mạnh sự vắng mặt của các chất độc hại.

Prepositions

of for

'+ of + something' : Chỉ nguồn gốc của không khí sạch (ví dụ: 'an area of clean air'). '+ for + something/someone': Chỉ mục đích, đối tượng cần không khí sạch (ví dụ: 'clean air for everyone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean air
  • fresh fresh clean air
    (không khí sạch trong lành)
  • crisp crisp clean air
    (không khí sạch se lạnh, trong lành)
  • pure pure clean air
    (không khí sạch tinh khiết)
Verb + clean air
  • breathe breathe clean air
    (hít thở không khí sạch)
  • enjoy enjoy clean air
    (tận hưởng không khí sạch)
  • ensure ensure clean air
    (đảm bảo không khí sạch)
  • improve improve clean air
    (cải thiện không khí sạch)
  • provide provide clean air
    (cung cấp không khí sạch)
Noun + clean air
  • access to access to clean air
    (quyền được tiếp cận không khí sạch)
  • quality of quality of clean air
    (chất lượng không khí sạch)
  • importance of importance of clean air
    (tầm quan trọng của không khí sạch)

Idioms

  • get some clean air

    ra ngoài hít thở không khí trong lành (thường để thư giãn, thay đổi môi trường)

    "I need to go outside and get some clean air after hours of working indoors."

    (Tôi cần ra ngoài hít thở không khí trong lành sau nhiều giờ làm việc trong nhà.)

  • fight for clean air

    đấu tranh cho không khí sạch (một phong trào hoặc nỗ lực bảo vệ môi trường)

    "Environmental groups continue to fight for clean air in urban areas."

    (Các nhóm môi trường tiếp tục đấu tranh cho không khí sạch ở các khu vực đô thị.)

  • the right to clean air

    quyền được hít thở không khí sạch (một quyền cơ bản của con người hoặc công dân)

    "Many believe that the right to clean air is a fundamental human right."

    (Nhiều người tin rằng quyền được hít thở không khí sạch là một quyền con người cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean air

Danh từ
Lật mặt

Không khí sạch, không bị ô nhiễm bởi các chất ô nhiễm và tạp chất.

"The government is implementing new policies to ensure clean air for its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council cleans the air by planting more trees.
Hội đồng thành phố làm sạch không khí bằng cách trồng thêm nhiều cây.
Phủ định
Not only did the factory pollute the water, but also it contaminated the clean air.
Không chỉ nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước mà còn làm ô nhiễm không khí sạch.
Nghi vấn
Should we use public transportation more often, we will have clean air?
Nếu chúng ta sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn, chúng ta sẽ có không khí sạch chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been cleaning the air in the city center for the past year.
Chính phủ đã và đang làm sạch không khí ở trung tâm thành phố trong năm qua.
Phủ định
They haven't been trying to clean the air effectively enough.
Họ đã không cố gắng làm sạch không khí một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the factory been cleaning its emissions properly?
Nhà máy đã và đang làm sạch khí thải của nó đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean air".

Tầm quan trọng của Không khí sạch trong Xã hội Hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa toàn cầu, khái niệm 'không khí sạch' đã trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng và môi trường. Nhiều phong trào và chính sách bảo vệ môi trường được ban hành nhằm giảm ô nhiễm không khí và đảm bảo mọi người dân đều có thể hít thở không khí trong lành.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe và Đời sống

Không khí sạch đóng vai trò thiết yếu đối với sức khỏe con người, giúp ngăn ngừa các bệnh về hô hấp và tim mạch. Nơi có không khí trong lành thường gắn liền với chất lượng cuộc sống cao hơn, môi trường sống lý tưởng và lợi ích du lịch sinh thái. Ngược lại, ô nhiễm không khí ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ và chất lượng sống.