(Top Banner Ad)
disappearing
B2
Adjective B2 General

disappearing

UK: /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ/ • US: /ˌdɪsəˈpɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang biến mất đang tàn lụi ngày càng hiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ceasing to be visible or noticeable.

Vietnamese Meaning

Không còn nhìn thấy hoặc nhận thấy được nữa; đang biến mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disappearing rainforest is a major concern."

    "Việc rừng mưa biến mất là một mối lo ngại lớn."

  • "Disappearing species are a worrying sign of environmental damage."

    "Các loài đang biến mất là một dấu hiệu đáng lo ngại về tổn hại môi trường."

  • "My phone is disappearing so quickly."

    "Điện thoại của tôi đang hết pin rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappear biến mất, khuất dạng
Noun disappearance sự biến mất, sự mất tích
Adjective disappeared đã biến mất, đã mất tích
Verb (opposite) appear xuất hiện, hiện ra
Noun (opposite) appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart, away) + apparere (to appear)
Old French
desap(p)aroir (to disappear, vanish)
Middle English
disapere (to vanish)
English
disappear
English
disappearing (present participle)

Sự Biến Mất Của Từ Ngữ

Từ 'disappearing' bắt nguồn từ động từ 'disappear', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tách ra, đi xa', kết hợp với 'apparere' có nghĩa là 'xuất hiện, trở nên nhìn thấy được'. Khi ghép lại, 'dis-apparere' hay sau này là 'disappear' đã mang ý nghĩa là 'không còn xuất hiện' hoặc 'biến mất'. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các tiền tố thay đổi nghĩa của từ gốc.

Usage Note

Từ 'disappearing' thường được dùng để mô tả một cái gì đó đang trong quá trình biến mất, không còn tồn tại hoặc trở nên hiếm hoi. Khác với 'vanished' (đã biến mất hoàn toàn), 'disappearing' nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc quá trình của sự biến mất. So sánh với 'fading' (mờ dần), 'disappearing' có nghĩa biến mất hoàn toàn hơn là chỉ giảm độ rõ nét.

Prepositions

into from

Disappearing into: Biến mất vào trong cái gì đó (ví dụ, 'disappearing into the crowd'). Disappearing from: Biến mất khỏi cái gì đó (ví dụ, 'disappearing from view').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disappearing
  • rapidly rapidly disappearing
    (biến mất nhanh chóng)
  • slowly slowly disappearing
    (biến mất từ từ)
  • gradually gradually disappearing
    (dần dần biến mất)
  • mysteriously mysteriously disappearing
    (biến mất một cách bí ẩn)
Verb + disappearing
  • is is disappearing
    (đang biến mất)
  • keep keep disappearing
    (tiếp tục biến mất)
  • start start disappearing
    (bắt đầu biến mất)
Disappearing + Noun
  • species disappearing species
    (các loài đang biến mất)
  • languages disappearing languages
    (các ngôn ngữ đang biến mất)
  • ink disappearing ink
    (mực tàng hình)

Idioms

  • do a disappearing act

    biến mất (có chủ ý để tránh mặt hoặc trách nhiệm)

    "After he got into trouble, he did a disappearing act for a few weeks."

    (Sau khi gặp rắc rối, anh ta đã thực hiện một 'màn biến mất' vài tuần.)

  • a disappearing trick

    màn ảo thuật biến mất

    "The magician amazed the audience with his disappearing trick."

    (Nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc với màn ảo thuật biến mất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappearing

Adjective
Lật mặt

Không còn nhìn thấy hoặc nhận thấy được nữa; đang biến mất.

"The disappearing rainforest is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disappearing act amazed the audience.
Màn biến mất đã làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
Hardly had the magician finished his introduction than the rabbit disappeared.
Ngay khi người ảo thuật gia vừa dứt lời giới thiệu thì con thỏ đã biến mất.
Nghi vấn
Should the evidence disappear, would the investigation be halted?
Nếu bằng chứng biến mất, liệu cuộc điều tra có bị đình chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappearing".

Những Điều Đang Biến Mất

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'biến mất' không chỉ ám chỉ một vật thể mà còn các loài động vật, thực vật, ngôn ngữ hay thậm chí là các truyền thống. 'Disappearing species' (các loài đang biến mất) và 'disappearing languages' (các ngôn ngữ đang biến mất) là những khái niệm quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học và văn hóa trên thế giới.

Màn Ảo Thuật Biến Mất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình ảo thuật, 'disappearing act' (màn trình diễn biến mất) là một phần rất phổ biến. Các nhà ảo thuật sử dụng kỹ xảo để làm cho người hoặc vật dường như 'biến mất' ngay trước mắt khán giả, tạo ra sự kinh ngạc và giải trí.