(Top Banner Ad)
disappointingly
B2
Adverb B2 Chung

disappointingly

UK: /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ.li/ • US: /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng thất vọng đáng thất vọng thay thật đáng thất vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes disappointment.

Vietnamese Meaning

Một cách gây thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team played disappointingly, losing the match by a large margin."

    "Đội đã chơi một cách đáng thất vọng, thua trận với một tỷ số cách biệt lớn."

  • "The food was disappointingly bland."

    "Thức ăn nhạt nhẽo một cách đáng thất vọng."

  • "Disappointingly few people attended the meeting."

    "Số lượng người tham dự cuộc họp ít một cách đáng thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappoint làm thất vọng, không đạt được kỳ vọng
Noun disappointment sự thất vọng, điều gây thất vọng
Adjective disappointed thất vọng, chán nản (chỉ cảm xúc của người)
Adjective disappointing gây thất vọng, đáng thất vọng (chỉ tính chất của sự vật, sự việc)
Adverb disappointingly một cách đáng thất vọng, đáng thất vọng thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appunctare (to mark by points)
Old French
appointer (to arrange, to fix, to appoint)
Old French
desappointer (to undo an appointment, to disappoint)
Middle English
disappointe (to frustrate, to deprive of an appointment)
English
disappoint (verb, c. 1500)
English
disappointing (present participle adjective, early 18th c.)
English
disappointingly (adverb, 19th c.)

Khám phá nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'disappointingly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Pháp cổ 'desappointer'. Ban đầu, 'appointer' có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'chỉ định' (ví dụ, một cuộc hẹn). Khi thêm tiền tố 'des-' mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược, 'desappointer' trở thành 'hủy bỏ cuộc hẹn' hoặc 'không thực hiện cam kết'. Cảm giác hụt hẫng khi một điều gì đó không diễn ra như đã định chính là nền tảng cho ý nghĩa 'gây thất vọng' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Chỉ mức độ mà một điều gì đó gây ra sự thất vọng. Thường được sử dụng để mô tả kết quả, hiệu suất hoặc tình huống không đạt được kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

disappointingly + Adjective
  • low disappointingly low
    (thấp một cách đáng thất vọng)
  • small disappointingly small
    (nhỏ một cách đáng thất vọng)
  • poor disappointingly poor
    (kém một cách đáng thất vọng)
  • slow disappointingly slow
    (chậm một cách đáng thất vọng)
  • few disappointingly few
    (ít một cách đáng thất vọng)
  • weak disappointingly weak
    (yếu một cách đáng thất vọng)
  • unsuccessful disappointingly unsuccessful
    (không thành công một cách đáng thất vọng)
Verb + disappointingly
  • perform perform disappointingly
    (thể hiện/biểu diễn một cách đáng thất vọng)
  • end end disappointingly
    (kết thúc một cách đáng thất vọng)
  • turn out turn out disappointingly
    (diễn ra/hóa ra một cách đáng thất vọng)
  • do do disappointingly
    (làm/thể hiện một cách đáng thất vọng)

Idioms

  • Disappointingly, ...

    Đáng thất vọng thay, thật đáng tiếc là... (Dùng để mở đầu câu, thể hiện sự thất vọng về một tình huống chung)

    "Disappointingly, the new software still has many bugs."

    (Đáng thất vọng thay, phần mềm mới vẫn còn nhiều lỗi.)

  • fall disappointingly short

    Không đạt được kỳ vọng một cách đáng thất vọng (Dùng khi một nỗ lực, kết quả nào đó không đạt đến mức mong đợi)

    "His latest novel fell disappointingly short of his previous success."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đã không đạt được thành công như trước một cách đáng thất vọng.)

  • perform disappointingly

    Thể hiện/biểu diễn một cách đáng thất vọng (Một cụm từ rất phổ biến, thường được dùng như một thành ngữ để mô tả hiệu suất không đạt yêu cầu)

    "The team performed disappointingly in the final match."

    (Đội đã thể hiện một cách đáng thất vọng trong trận đấu cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappointingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gây thất vọng.

"The team played disappointingly, losing the match by a large margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappointingly".

Kỳ vọng và sự thất vọng

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra kỳ vọng (expectations) cho bản thân và người khác là điều phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như học tập, công việc hay thể thao. Khi những kỳ vọng này không được đáp ứng, cảm giác thất vọng ('disappointment') là một phản ứng tự nhiên và được chấp nhận. Từ 'disappointingly' nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể giữa điều mong đợi và thực tế, làm nổi bật cảm xúc tiêu cực này.

Đối diện với sự thất vọng

Mặc dù thất vọng là một cảm xúc tiêu cực, văn hóa phương Tây thường khuyến khích mọi người đối diện, thừa nhận và học hỏi từ nó thay vì che giấu. Việc nói rằng điều gì đó 'turned out disappointingly' (diễn ra một cách đáng thất vọng) là một cách thẳng thắn để công nhận thực tế, cho phép thảo luận về nguyên nhân và tìm cách cải thiện trong tương lai, thay vì né tránh hay đổ lỗi.