satisfactorily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that gives satisfaction; acceptably or adequately.
Vietnamese Meaning
Một cách thỏa đáng; chấp nhận được hoặc đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He completed the task satisfactorily."
"Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thỏa đáng."
-
"The work was completed satisfactorily."
"Công việc đã được hoàn thành một cách thỏa đáng."
-
"The meal was satisfactorily filling."
"Bữa ăn đủ no một cách thỏa đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | Làm hài lòng, làm thỏa mãn |
| Noun | satisfaction | Sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | Thỏa đáng, đạt yêu cầu, đủ tốt |
| Verb | dissatisfy | Làm không hài lòng, làm thất vọng |
| Noun | dissatisfaction | Sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Adjective | unsatisfactory | Không thỏa đáng, không đạt yêu cầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'satisfactorily' diễn tả một hành động hoặc kết quả được thực hiện hoặc đạt được ở mức độ chấp nhận được, đủ tốt để đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform satisfactorily (thực hiện/hoàn thành một cách thỏa đáng)
-
complete complete satisfactorily (hoàn thành một cách thỏa đáng)
-
deal with deal with (something) satisfactorily (giải quyết (việc gì) một cách thỏa đáng)
-
manage manage (to do something) satisfactorily (quản lý (để làm gì) một cách thỏa đáng)
-
resolve resolve (a problem) satisfactorily (giải quyết (một vấn đề) một cách thỏa đáng)
-
work work satisfactorily (hoạt động/vận hành một cách thỏa đáng)
-
be handled be handled satisfactorily (được xử lý một cách thỏa đáng)
-
be addressed be addressed satisfactorily (được giải quyết (vấn đề) một cách thỏa đáng)
-
be completed be completed satisfactorily (được hoàn thành một cách thỏa đáng)
Idioms
-
Perform satisfactorily
Thực hiện/hoàn thành công việc một cách thỏa đáng (đạt yêu cầu)
"The student performed satisfactorily on the exam, passing with a C."
(Học sinh đã làm bài thi một cách thỏa đáng, đạt điểm C để qua môn.)
-
Deal with (something) satisfactorily
Giải quyết (một vấn đề/tình huống) một cách thỏa đáng, hợp lý
"The customer service team dealt with my complaint satisfactorily."
(Đội ngũ dịch vụ khách hàng đã giải quyết khiếu nại của tôi một cách thỏa đáng.)
-
All went satisfactorily
Mọi việc diễn ra một cách thỏa đáng/thuận lợi (không có vấn đề lớn)
"After all the planning, we were relieved that the event went satisfactorily."
(Sau tất cả kế hoạch, chúng tôi nhẹ nhõm vì sự kiện đã diễn ra một cách thỏa đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfactorily
AdverbMột cách thỏa đáng; chấp nhận được hoặc đầy đủ.
"He completed the task satisfactorily."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student completed the assignment satisfactorily. |
Học sinh đã hoàn thành bài tập một cách thỏa đáng. |
| Phủ định | The food didn't satisfy my hunger satisfactorily. |
Thức ăn không thỏa mãn cơn đói của tôi một cách thỏa đáng. |
| Nghi vấn | Did the team perform satisfactorily under pressure? |
Đội có hoạt động thỏa đáng dưới áp lực không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please complete the task satisfactorily. |
Làm ơn hoàn thành nhiệm vụ một cách thỏa đáng. |
| Phủ định | Don't complete the task unsatisfactorily. |
Đừng hoàn thành nhiệm vụ một cách không thỏa đáng. |
| Nghi vấn | Do satisfy the customer's needs! |
Hãy làm hài lòng nhu cầu của khách hàng! |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student had completed the assignment satisfactorily before the deadline. |
Học sinh đã hoàn thành bài tập một cách thỏa đáng trước thời hạn. |
| Phủ định | The company had not performed satisfactorily despite the initial investment. |
Công ty đã không hoạt động một cách thỏa đáng mặc dù đã có khoản đầu tư ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the team performed satisfactorily before the final evaluation? |
Đội đã thể hiện một cách thỏa đáng trước khi đánh giá cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfactorily".
