(Top Banner Ad)
disarranging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

disarranging

UK: /ˌdɪsəˈreɪndʒɪŋ/ • US: /ˌdɪsəˈreɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm xáo trộn đang làm rối tung gây mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of disarrange: to undo the arrangement of; to disturb or disorder.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của disarrange: làm xáo trộn sự sắp xếp; làm rối tung, gây mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were disarranging the books on the shelves."

    "Bọn trẻ đang làm xáo trộn những cuốn sách trên giá."

  • "He was caught disarranging the display in the store."

    "Anh ta bị bắt gặp đang làm xáo trộn khu trưng bày trong cửa hàng."

  • "The wind is disarranging my hair."

    "Gió đang làm rối tung tóc tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disarrange Làm lộn xộn, phá vỡ trật tự
Noun disarrangement Sự lộn xộn, sự phá vỡ trật tự
Adjective disarranged Bị làm lộn xộn, không theo trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
arrangier
English
disarrange
English
disarranging

Câu chuyện về trật tự bị phá vỡ

Từ 'disarranging' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không', 'ngược lại' hoặc 'phá vỡ', và động từ 'arrange' (sắp xếp) từ tiếng Pháp cổ 'arrangier'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'phá vỡ sự sắp xếp' hoặc 'làm cho cái gì đó không còn theo trật tự nữa', nhấn mạnh hành động gây ra sự lộn xộn hoặc mất tổ chức.

Usage Note

Dạng 'disarranging' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: 'is disarranging', 'was disarranging') để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ mô tả hành động gây xáo trộn. Nó nhấn mạnh quá trình hành động hơn là kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disarranging
  • constantly constantly disarranging papers
    (Liên tục làm lộn xộn giấy tờ)
  • habitually habitually disarranging her hair
    (Thường xuyên làm lộn xộn tóc cô ấy)
Noun + disarranging
  • effect a disarranging effect
    (Một tác động làm lộn xộn)
  • act the act of disarranging
    (Hành động làm lộn xộn)

Idioms

  • disarranging the natural order

    Phá vỡ trật tự tự nhiên

    "Some argue that human activities are disarranging the natural order of ecosystems."

    (Một số người lập luận rằng các hoạt động của con người đang phá vỡ trật tự tự nhiên của các hệ sinh thái.)

  • a habit of disarranging

    Thói quen làm lộn xộn

    "He has a habit of disarranging his desk whenever he's deep in thought."

    (Anh ấy có thói quen làm lộn xộn bàn làm việc bất cứ khi nào anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc.)

  • without disarranging a single thing

    Mà không làm lộn xộn một thứ gì cả

    "She managed to pack her suitcase without disarranging a single thing in the room."

    (Cô ấy đã sắp xếp vali mà không làm lộn xộn một thứ gì trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disarranging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của disarrange: làm xáo trộn sự sắp xếp; làm rối tung, gây mất trật tự.

"The children were disarranging the books on the shelves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents were disarranged after the meeting.
Các tài liệu đã bị xáo trộn sau cuộc họp.
Phủ định
The books are not being disarranged on purpose.
Những cuốn sách không bị xáo trộn một cách cố ý.
Nghi vấn
Will the files be disarranged if we leave them unattended?
Các tập tin có bị xáo trộn nếu chúng ta để chúng không có người trông coi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarranging".

Văn hóa ngăn nắp và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc không gian cá nhân, việc duy trì sự ngăn nắp và trật tự thường được coi trọng. 'Disarranging' (làm lộn xộn) có thể bị xem là thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp hoặc gây cản trở hiệu quả công việc. Việc giữ gìn mọi thứ theo đúng vị trí của nó phản ánh sự kỷ luật và tổ chức.

Sự sáng tạo từ hỗn loạn

Mặc dù 'disarranging' thường mang nghĩa tiêu cực, trong một số bối cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo, việc cố ý phá vỡ trật tự (deliberate disarrangement) lại có thể là một phương pháp để tạo ra sự mới mẻ, đột phá hoặc gây ấn tượng mạnh. Ví dụ, một số nghệ sĩ sắp đặt có thể 'disarrange' các vật thể để truyền tải một thông điệp nhất định.