disarranging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of disarrange: to undo the arrangement of; to disturb or disorder.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của disarrange: làm xáo trộn sự sắp xếp; làm rối tung, gây mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were disarranging the books on the shelves."
"Bọn trẻ đang làm xáo trộn những cuốn sách trên giá."
-
"He was caught disarranging the display in the store."
"Anh ta bị bắt gặp đang làm xáo trộn khu trưng bày trong cửa hàng."
-
"The wind is disarranging my hair."
"Gió đang làm rối tung tóc tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disarrange | Làm lộn xộn, phá vỡ trật tự |
| Noun | disarrangement | Sự lộn xộn, sự phá vỡ trật tự |
| Adjective | disarranged | Bị làm lộn xộn, không theo trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'disarranging' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: 'is disarranging', 'was disarranging') để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ mô tả hành động gây xáo trộn. Nó nhấn mạnh quá trình hành động hơn là kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly disarranging papers (Liên tục làm lộn xộn giấy tờ)
-
habitually habitually disarranging her hair (Thường xuyên làm lộn xộn tóc cô ấy)
-
effect a disarranging effect (Một tác động làm lộn xộn)
-
act the act of disarranging (Hành động làm lộn xộn)
Idioms
-
disarranging the natural order
Phá vỡ trật tự tự nhiên
"Some argue that human activities are disarranging the natural order of ecosystems."
(Một số người lập luận rằng các hoạt động của con người đang phá vỡ trật tự tự nhiên của các hệ sinh thái.)
-
a habit of disarranging
Thói quen làm lộn xộn
"He has a habit of disarranging his desk whenever he's deep in thought."
(Anh ấy có thói quen làm lộn xộn bàn làm việc bất cứ khi nào anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc.)
-
without disarranging a single thing
Mà không làm lộn xộn một thứ gì cả
"She managed to pack her suitcase without disarranging a single thing in the room."
(Cô ấy đã sắp xếp vali mà không làm lộn xộn một thứ gì trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disarranging
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của disarrange: làm xáo trộn sự sắp xếp; làm rối tung, gây mất trật tự.
"The children were disarranging the books on the shelves."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents were disarranged after the meeting. |
Các tài liệu đã bị xáo trộn sau cuộc họp. |
| Phủ định | The books are not being disarranged on purpose. |
Những cuốn sách không bị xáo trộn một cách cố ý. |
| Nghi vấn | Will the files be disarranged if we leave them unattended? |
Các tập tin có bị xáo trộn nếu chúng ta để chúng không có người trông coi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarranging".
