(Top Banner Ad)
disc jockeying
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Âm nhạc, Giải trí

disc jockeying

UK: /ˈdɪsk ˌdʒɒkiɪŋ/ • US: /ˈdɪsk ˌdʒɑːkiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi DJ công việc DJ hoạt động DJ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing recorded music for an audience, typically at a club or radio station.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là ở câu lạc bộ hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disc jockeying requires a good ear for music and the ability to read a crowd."

    "Chơi nhạc DJ đòi hỏi một đôi tai tốt về âm nhạc và khả năng đọc vị khán giả."

  • "She's been learning disc jockeying for a year and is now playing gigs."

    "Cô ấy đã học chơi DJ được một năm và hiện đang chơi các buổi biểu diễn."

  • "The art of disc jockeying has evolved significantly with the advent of digital music."

    "Nghệ thuật chơi DJ đã phát triển đáng kể với sự ra đời của nhạc kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc jockey Người điều khiển chương trình âm nhạc (DJ); người chọn và phát nhạc cho khán giả.
Noun DJ Viết tắt của 'disc jockey'; người điều khiển âm nhạc tại các sự kiện hoặc trên đài phát thanh.
Verb to disc-jockey Làm công việc của một DJ; chọn và phát nhạc.
Noun DJing Hoạt động hoặc nghệ thuật của một DJ; công việc hoặc nghề DJ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discus
Scottish English
Jock
English
disc jockey
English
disc jockeying

Nguồn gốc của 'Disc Jockey'

Từ 'disc jockey' xuất hiện vào những năm 1930, do phát thanh viên người Mỹ Walter Winchell đặt ra. 'Disc' (đĩa) ám chỉ các bản ghi âm mà họ phát, còn 'jockey' (người đua ngựa) được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người điều khiển, lựa chọn và 'lái' chương trình âm nhạc một cách khéo léo.

Sự ra đời của 'Disc Jockeying'

Khi người ta bắt đầu nói về hành động hoặc nghề nghiệp của một 'disc jockey', hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành 'disc jockeying', mô tả hoạt động hoặc nghệ thuật chơi nhạc cho khán giả, đặc biệt là trong các câu lạc bộ, bữa tiệc, hoặc trên đài phát thanh.

Usage Note

Đây là danh động từ (gerund) của động từ 'disc jockey'. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình chơi nhạc hơn là bản thân người chơi nhạc (disc jockey). Nó thường được dùng để mô tả nghề nghiệp hoặc sở thích của một người.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng khi nói đến một lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: 'He is skilled in disc jockeying.' ('At' được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'She is good at disc jockeying at the club.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disc jockeying
  • start start disc jockeying
    (Bắt đầu làm công việc DJ)
  • take up take up disc jockeying
    (Bắt đầu theo đuổi nghề DJ)
  • pursue pursue disc jockeying
    (Theo đuổi sự nghiệp DJ)
Adjective + disc jockeying
  • professional professional disc jockeying
    (Công việc DJ chuyên nghiệp)
  • amateur amateur disc jockeying
    (Công việc DJ nghiệp dư)
Noun + disc jockeying
  • art of the art of disc jockeying
    (Nghệ thuật DJ)
  • career in a career in disc jockeying
    (Sự nghiệp trong lĩnh vực DJ)

Idioms

  • get into disc jockeying

    Bắt đầu làm công việc DJ, tham gia vào lĩnh vực DJ.

    "Many young people are keen to get into disc jockeying."

    (Nhiều người trẻ rất muốn bắt đầu làm DJ.)

  • make a living from disc jockeying

    Kiếm sống bằng nghề DJ.

    "It's hard to make a living from disc jockeying unless you're very popular."

    (Khó có thể kiếm sống bằng nghề DJ trừ khi bạn rất nổi tiếng.)

  • the world of disc jockeying

    Thế giới DJ; lĩnh vực DJ.

    "She quickly rose through the ranks in the world of disc jockeying."

    (Cô ấy nhanh chóng thăng tiến trong thế giới DJ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc jockeying

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hoạt động chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là ở câu lạc bộ hoặc đài phát thanh.

"Disc jockeying requires a good ear for music and the ability to read a crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc jockeying".

Sự Tiến Hóa của DJ

Ban đầu, các 'disc jockey' chủ yếu làm việc trên đài phát thanh, giới thiệu và phát nhạc cho thính giả. Đến nửa sau thế kỷ 20, vai trò của họ mở rộng sang các câu lạc bộ đêm và bữa tiệc, trở thành những người khuấy động không khí bằng cách phối trộn các bản nhạc trực tiếp, tạo ra trải nghiệm âm nhạc độc đáo.

Ảnh Hưởng đến Âm Nhạc

Disc jockeying có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nhiều thể loại âm nhạc hiện đại, đặc biệt là hip-hop và nhạc dance điện tử (EDM). Các kỹ thuật như scratching, sampling và beatmatching do DJ tiên phong đã trở thành nền tảng quan trọng của các thể loại này, định hình cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc ngày nay.