djing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of performing as a DJ; mixing and playing recorded music, especially at a club or party.
Vietnamese Meaning
Hành động biểu diễn như một DJ; phối và phát nhạc đã thu âm, đặc biệt tại một câu lạc bộ hoặc bữa tiệc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been djing at the club every Saturday night."
"Cô ấy đã chơi DJ tại câu lạc bộ vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"Djing requires a good ear for music and technical skills."
"Chơi DJ đòi hỏi một đôi tai tốt để cảm thụ âm nhạc và các kỹ năng kỹ thuật."
-
"He's djing at a wedding reception this weekend."
"Anh ấy sẽ chơi DJ tại một buổi tiệc cưới vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | DJ | Làm DJ, biểu diễn với vai trò DJ |
| Noun | DJ | Người làm DJ, nghệ sĩ DJ |
| Noun | disc jockey | Người điều khiển đĩa nhạc (tên đầy đủ của DJ) |
| Noun | DJing | Hoạt động làm DJ, việc làm DJ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing của động từ 'to DJ', thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình và kỹ năng liên quan đến việc chơi nhạc của DJ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start djing (bắt đầu làm DJ)
-
learn learn djing (học cách làm DJ)
-
practice practice djing (luyện tập làm DJ)
-
enjoy enjoy djing (thích thú với việc làm DJ)
-
professional professional djing (việc làm DJ chuyên nghiệp)
-
live live djing (biểu diễn DJ trực tiếp)
-
digital digital djing (việc làm DJ bằng thiết bị kỹ thuật số)
Idioms
-
be on the decks
đang biểu diễn DJ, đang làm DJ (tại một sự kiện hoặc địa điểm)
"She's been on the decks all night, keeping the party alive."
(Cô ấy đã làm DJ cả đêm, giữ cho bữa tiệc sôi động.)
-
spinning tracks/tunes
chơi/phát nhạc (như một DJ)
"The DJ was spinning some classic reggae tunes."
(Người DJ đang chơi những bản nhạc reggae cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
djing
Verb (gerund or present participle)Hành động biểu diễn như một DJ; phối và phát nhạc đã thu âm, đặc biệt tại một câu lạc bộ hoặc bữa tiệc.
"She's been djing at the club every Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He djs at the club every Saturday night. |
Anh ấy chơi DJ ở câu lạc bộ vào mỗi tối thứ Bảy. |
| Phủ định | They do not dj at weddings. |
Họ không chơi DJ tại các đám cưới. |
| Nghi vấn | Does she dj at parties? |
Cô ấy có chơi DJ ở các bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "djing".
