(Top Banner Ad)
djing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Âm nhạc, Giải trí

djing

UK: /ˈdiːˌdʒeɪɪŋ/ • US: /ˈdiːˌdʒeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chơi DJ việc làm DJ hành động chơi DJ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of performing as a DJ; mixing and playing recorded music, especially at a club or party.

Vietnamese Meaning

Hành động biểu diễn như một DJ; phối và phát nhạc đã thu âm, đặc biệt tại một câu lạc bộ hoặc bữa tiệc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been djing at the club every Saturday night."

    "Cô ấy đã chơi DJ tại câu lạc bộ vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "Djing requires a good ear for music and technical skills."

    "Chơi DJ đòi hỏi một đôi tai tốt để cảm thụ âm nhạc và các kỹ năng kỹ thuật."

  • "He's djing at a wedding reception this weekend."

    "Anh ấy sẽ chơi DJ tại một buổi tiệc cưới vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb DJ Làm DJ, biểu diễn với vai trò DJ
Noun DJ Người làm DJ, nghệ sĩ DJ
Noun disc jockey Người điều khiển đĩa nhạc (tên đầy đủ của DJ)
Noun DJing Hoạt động làm DJ, việc làm DJ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
disc jockey
English
DJ
English
djing

Nguồn gốc của DJ

Thuật ngữ 'disc jockey' (người điều khiển đĩa nhạc) được phát minh vào năm 1935 bởi phát thanh viên người Mỹ Walter Winchell. Ông ví những người phát thanh chọn nhạc giống như những 'jockey' (người cưỡi ngựa) đang 'cưỡi' (vận hành) các đĩa nhạc. Sau này, cụm từ được viết tắt thành DJ, và hành động làm DJ được gọi là 'djing'.

Usage Note

Đây là dạng V-ing của động từ 'to DJ', thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình và kỹ năng liên quan đến việc chơi nhạc của DJ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + djing
  • start start djing
    (bắt đầu làm DJ)
  • learn learn djing
    (học cách làm DJ)
  • practice practice djing
    (luyện tập làm DJ)
  • enjoy enjoy djing
    (thích thú với việc làm DJ)
Adjective + djing
  • professional professional djing
    (việc làm DJ chuyên nghiệp)
  • live live djing
    (biểu diễn DJ trực tiếp)
  • digital digital djing
    (việc làm DJ bằng thiết bị kỹ thuật số)

Idioms

  • be on the decks

    đang biểu diễn DJ, đang làm DJ (tại một sự kiện hoặc địa điểm)

    "She's been on the decks all night, keeping the party alive."

    (Cô ấy đã làm DJ cả đêm, giữ cho bữa tiệc sôi động.)

  • spinning tracks/tunes

    chơi/phát nhạc (như một DJ)

    "The DJ was spinning some classic reggae tunes."

    (Người DJ đang chơi những bản nhạc reggae cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

djing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động biểu diễn như một DJ; phối và phát nhạc đã thu âm, đặc biệt tại một câu lạc bộ hoặc bữa tiệc.

"She's been djing at the club every Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He djs at the club every Saturday night.
Anh ấy chơi DJ ở câu lạc bộ vào mỗi tối thứ Bảy.
Phủ định
They do not dj at weddings.
Họ không chơi DJ tại các đám cưới.
Nghi vấn
Does she dj at parties?
Cô ấy có chơi DJ ở các bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "djing".

Sự phát triển của DJ

Ban đầu, DJ chỉ đơn thuần là người chọn và phát nhạc trên đài phát thanh. Với sự ra đời của đĩa vinyl và các câu lạc bộ, vai trò của DJ dần biến đổi thành người pha trộn âm nhạc, tạo ra một dòng chảy âm thanh liên tục. Ngày nay, DJ là một nghệ sĩ có thể sử dụng nhiều công nghệ khác nhau để tạo ra trải nghiệm âm nhạc độc đáo và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.

Vai trò của DJ trong không gian giải trí

Ngoài việc chọn và phát nhạc, DJ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập tâm trạng và năng lượng cho một sự kiện, dù là tiệc tùng, câu lạc bộ hay lễ hội. Một DJ giỏi có thể 'đọc' được đám đông và điều chỉnh âm nhạc để giữ cho mọi người hứng thú và tham gia, tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ và những buổi tiệc thành công.