(Top Banner Ad)
releaser
B2
Danh từ B2 Tổng quát

releaser

UK: /rɪˈliːsə(r)/ • US: /rɪˈliːsər/

Nghĩa tiếng Việt

người giải phóng người phát hành cơ chế giải phóng van xả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that releases something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật giải phóng, nhả ra, phát hành, hoặc cho phép điều gì đó được giải phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the official releaser of the company's financial statements."

    "Anh ấy là người phát hành chính thức các báo cáo tài chính của công ty."

  • "This valve acts as a pressure releaser."

    "Van này hoạt động như một thiết bị giải phóng áp suất."

  • "The organization is a major releaser of environmental data."

    "Tổ chức này là một bên phát hành dữ liệu môi trường quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release Giải phóng, phát hành
Noun release Sự giải phóng, sự phát hành
Adjective releasable Có thể giải phóng, có thể phát hành

Synonyms

Antonyms

detainer (người giam giữ)withholder (người giữ lại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relesen
Old French
relaissier
Latin
relaxare

Nguồn gốc của 'releaser'

Từ 'releaser' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Quá trình này trải qua các biến đổi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi hình thành nên từ 'releaser' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc giải phóng ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'releaser' thường chỉ người hoặc cơ chế có chức năng giải phóng, phát hành một cái gì đó. Nó có thể là một người đưa ra thông báo, một thiết bị giải phóng áp suất, hoặc một chất hóa học giải phóng một chất khác. Cần phân biệt với 'release', vốn là hành động giải phóng hoặc sản phẩm được phát hành.

Prepositions

of for

'Releaser of': chỉ người hoặc vật giải phóng cái gì đó (ví dụ: releaser of information). 'Releaser for': chỉ người hoặc vật được thiết kế để giải phóng một cái gì đó (ví dụ: releaser for a safety mechanism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + releaser
  • Primary primary releaser
    (Tác nhân giải phóng chính)
  • Key key releaser
    (Tác nhân giải phóng quan trọng)
Verb + releaser
  • Identify identify the releaser
    (Xác định tác nhân giải phóng)
  • Activate activate the releaser
    (Kích hoạt bộ giải phóng)

Idioms

  • A pressure releaser

    Một người hoặc vật giúp giảm căng thẳng

    "He uses exercise as a pressure releaser after a stressful day."

    (Anh ấy sử dụng tập thể dục như một cách để giải tỏa căng thẳng sau một ngày mệt mỏi.)

  • Emotional releaser

    Một sự kiện hoặc hành động giúp giải tỏa cảm xúc

    "Music can be a powerful emotional releaser."

    (Âm nhạc có thể là một công cụ giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

releaser

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật giải phóng, nhả ra, phát hành, hoặc cho phép điều gì đó được giải phóng.

"He was the official releaser of the company's financial statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releaser".

Ngày phát hành (Release Day)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghiệp âm nhạc và trò chơi điện tử, 'ngày phát hành' (release day) là một sự kiện quan trọng. Đó là ngày một sản phẩm mới, như một album hoặc một trò chơi, chính thức được bán ra thị trường. Người hâm mộ thường mong chờ ngày này và tổ chức các sự kiện để kỷ niệm.