(Top Banner Ad)
retainer
B2
danh từ B2 Tổng quát (pháp lý, nha khoa, kinh doanh)

retainer

UK: /rɪˈteɪnə(r)/ • US: /rɪˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

phí giữ chân hợp đồng retainer khí cụ duy trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee paid in advance to someone, especially an attorney, in order to secure their services when required.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí trả trước cho ai đó, đặc biệt là luật sư, để đảm bảo dịch vụ của họ khi cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired the lawyer on a retainer."

    "Công ty đã thuê luật sư theo hợp đồng retainer."

  • "The company pays a monthly retainer to their public relations firm."

    "Công ty trả một khoản phí hàng tháng cho công ty quan hệ công chúng của họ."

  • "After her braces were removed, she was fitted with a retainer."

    "Sau khi tháo niềng răng, cô ấy được gắn hàm duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì, giữ chân (nhân viên), thuê (luật sư)
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì, khả năng ghi nhớ
Adjective retentive có khả năng giữ lại, có trí nhớ tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (pháp lý, nha khoa, kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere
Old French
retenir
Middle English
retenour
English
retainer

Câu chuyện nguồn gốc của 'retainer'

Từ 'retainer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'nắm giữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'retenir', nó đến tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là người hầu hoặc người phục vụ được 'giữ lại' bởi một chủ nhân. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng bao gồm một khoản phí trả trước để 'giữ lại' dịch vụ chuyên nghiệp (ví dụ: luật sư) hoặc một thiết bị y tế dùng để 'giữ' răng ở đúng vị trí sau khi niềng.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp, nhấn mạnh việc giữ chân một chuyên gia để sẵn sàng phục vụ khi cần thiết. Khác với 'fee' (phí), retainer ám chỉ một cam kết dài hạn hơn.

Prepositions

on

‘On retainer’ nghĩa là đang trong một thỏa thuận trả phí retainer cho một dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retainer
  • legal legal retainer
    (phí thuê luật sư ban đầu)
  • dental dental retainer
    (hàm duy trì (chỉnh nha))
  • monthly monthly retainer
    (phí duy trì hàng tháng)
  • advance advance retainer
    (khoản đặt cọc thuê trước)
Verb + retainer
  • pay pay a retainer
    (trả phí thuê/đặt cọc)
  • charge charge a retainer
    (tính phí thuê/đặt cọc)
  • put someone on put someone on retainer
    (thuê ai đó theo hợp đồng định kỳ (sẵn sàng phục vụ khi cần))
Prepositional Phrase
  • on on retainer
    (được thuê theo hợp đồng định kỳ (sẵn sàng phục vụ khi cần thiết))

Idioms

  • on retainer

    được thuê theo hợp đồng định kỳ, sẵn sàng phục vụ khi cần thiết (thường dùng cho luật sư, tư vấn)

    "Our company keeps a lawyer on retainer for any legal issues that may arise."

    (Công ty chúng tôi có một luật sư được thuê theo hợp đồng định kỳ cho bất kỳ vấn đề pháp lý nào có thể phát sinh.)

  • pay a retainer fee

    trả một khoản phí ban đầu để đảm bảo dịch vụ

    "Clients usually pay a retainer fee to secure a lawyer's services."

    (Khách hàng thường trả một khoản phí đặt cọc để đảm bảo dịch vụ của luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retainer

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí trả trước cho ai đó, đặc biệt là luật sư, để đảm bảo dịch vụ của họ khi cần.

"The company hired the lawyer on a retainer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needs a retainer after his braces is obvious.
Việc anh ấy cần một cái hàm duy trì sau khi niềng răng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she retains the retainer after meals is not confirmed.
Việc cô ấy giữ lại hàm duy trì sau bữa ăn có được xác nhận hay không.
Nghi vấn
Whether he will retain the retainer every night is a question.
Liệu anh ấy sẽ đeo hàm duy trì mỗi đêm hay không là một câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retainer".

Phí thuê luật sư (Legal Retainer)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'retainer' là một khoản phí trả trước cho luật sư để đảm bảo rằng họ sẽ đại diện cho bạn. Khoản phí này có thể được dùng để chi trả cho các dịch vụ trong tương lai hoặc chỉ đơn thuần là phí để giữ luật sư đó không làm việc cho bên đối lập. Nó thể hiện sự cam kết của khách hàng và đảm bảo luật sư sẽ dành thời gian cho vụ việc.

Hàm duy trì chỉnh nha (Dental Retainer)

Sau khi niềng răng, bệnh nhân thường phải đeo 'retainer' (hàm duy trì) để giữ cho răng không bị di chuyển trở lại vị trí cũ. Đây là một phần quan trọng của quá trình chỉnh nha, đảm bảo kết quả điều trị được lâu dài và nụ cười đẹp bền vững. Có nhiều loại hàm duy trì khác nhau, cả tháo lắp và cố định.