(Top Banner Ad)
undisciplined
B2
Adjective B2 Chung

undisciplined

UK: /ˌʌnˈdɪsɪplɪnd/ • US: /ˌʌnˈdɪsəplɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kỷ luật vô kỷ luật không có trật tự không tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in discipline or self-control.

Vietnamese Meaning

Thiếu kỷ luật hoặc khả năng tự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undisciplined students were constantly disrupting the class."

    "Những học sinh thiếu kỷ luật liên tục làm gián đoạn lớp học."

  • "His undisciplined approach to work led to many mistakes."

    "Cách làm việc thiếu kỷ luật của anh ấy dẫn đến nhiều sai sót."

  • "An undisciplined market can be prone to bubbles and crashes."

    "Một thị trường thiếu kỷ luật có thể dễ bị bong bóng và sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discipline kỷ luật, rèn luyện
Noun discipline kỷ luật
Adjective disciplined có kỷ luật
Noun disciplinarian người có kỷ luật thép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
undisciplined

Nguồn gốc của 'undisciplined'

Từ 'undisciplined' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'disciplined' (có kỷ luật). 'Disciplined' bắt nguồn từ 'discipline', một từ có gốc từ tiếng Latin 'disciplina', nghĩa là 'sự dạy dỗ, kỷ luật'. Vì vậy, 'undisciplined' mang ý nghĩa là 'thiếu kỷ luật' hoặc 'không được dạy dỗ'.

Usage Note

Từ 'undisciplined' thường được dùng để mô tả người (đặc biệt là trẻ em), hành vi, hoặc thậm chí một hệ thống nào đó mà thiếu sự kiểm soát, trật tự hoặc quy tắc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự hỗn loạn, thiếu tổ chức, hoặc khó bảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisciplined
  • highly highly undisciplined
    (rất thiếu kỷ luật)
  • completely completely undisciplined
    (hoàn toàn thiếu kỷ luật)
Verb + undisciplined
  • consider consider someone undisciplined
    (xem ai đó là thiếu kỷ luật)
  • regard regard someone as undisciplined
    (coi ai đó là thiếu kỷ luật)

Idioms

  • To be an undisciplined force

    Một lực lượng vô kỷ luật, một tập thể không có kỷ luật.

    "The rebel army was an undisciplined force, often acting without orders."

    (Đội quân nổi dậy là một lực lượng vô kỷ luật, thường hành động mà không có lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisciplined

Adjective
Lật mặt

Thiếu kỷ luật hoặc khả năng tự kiểm soát.

"The undisciplined students were constantly disrupting the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more disciplined, he would achieve better grades.
Nếu anh ấy kỷ luật hơn, anh ấy sẽ đạt được điểm số tốt hơn.
Phủ định
If the students weren't so undisciplined, the teacher wouldn't be so stressed.
Nếu học sinh không quá vô kỷ luật, giáo viên sẽ không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would she be more successful if she weren't so undisciplined?
Cô ấy có thành công hơn không nếu cô ấy không quá vô kỷ luật?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is undisciplined in class.
Anh ấy thiếu kỷ luật trong lớp.
Phủ định
She is not undisciplined at home.
Cô ấy không hề thiếu kỷ luật ở nhà.
Nghi vấn
Is he undisciplined?
Anh ấy có thiếu kỷ luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisciplined".

Quan điểm về kỷ luật trong giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có xu hướng nhấn mạnh vào việc phát triển tính tự giác và kỷ luật tự thân ở trẻ em hơn là áp đặt kỷ luật từ bên ngoài. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa tự do và kỷ luật vẫn là một chủ đề tranh luận liên tục.