(Top Banner Ad)
disconnector
B2
noun B2 Kỹ thuật điện

disconnector

UK: /ˌdɪskəˈnektə(r)/ • US: /ˌdɪskəˈnektər/

Nghĩa tiếng Việt

dao cách ly thiết bị ngắt mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical switching device used to isolate a circuit or piece of equipment from a source of power.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển mạch cơ học được sử dụng để cô lập một mạch hoặc một thiết bị khỏi nguồn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used the disconnector to safely isolate the transformer before starting maintenance."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng dao cách ly để cô lập an toàn máy biến áp trước khi bắt đầu bảo trì."

  • "Ensure the disconnector is open before working on the high-voltage equipment."

    "Đảm bảo dao cách ly đã mở trước khi làm việc trên thiết bị điện cao thế."

  • "The disconnector provides a visible break in the circuit."

    "Dao cách ly cung cấp một khoảng hở thấy được trong mạch điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối; mối liên hệ
Noun connector thiết bị kết nối; đầu nối
Verb disconnect ngắt kết nối; tách rời
Noun disconnect sự ngắt kết nối; sự tách rời
Adjective disconnected bị ngắt kết nối; rời rạc
Noun disconnection sự ngắt kết nối; sự gián đoạn
Verb reconnect kết nối lại
Noun reconnection sự kết nối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
conectere
English
connect
English
disconnect
English
disconnector

Sự Ra Đời của 'Disconnector'

Từ 'disconnector' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'disconnect' và hậu tố '-or'. 'Disconnect' lại có nguồn gốc từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và động từ 'connect' (nghĩa là 'kết nối'). 'Connect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau'. Như vậy, 'disconnector' mang ý nghĩa 'thiết bị hoặc người thực hiện việc ngắt kết nối', thường dùng để chỉ các thiết bị điện dùng để tách một mạch điện.

Usage Note

Disconnector, còn được gọi là dao cách ly, được sử dụng để ngắt mạch điện khi không có dòng điện chạy qua. Nó khác với cầu dao (circuit breaker) ở chỗ nó không được thiết kế để đóng hoặc cắt mạch khi có tải. Disconnectors thường được sử dụng cho mục đích bảo trì và an toàn.

Prepositions

of for

of: chỉ mục đích hoặc thành phần (e.g., disconnector of a circuit). for: chỉ mục đích sử dụng (e.g., disconnector for maintenance).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disconnector
  • operate operate the disconnector
    (vận hành cầu dao ngắt)
  • open open the disconnector
    (mở cầu dao ngắt)
  • close close the disconnector
    (đóng cầu dao ngắt)
  • install install a disconnector
    (lắp đặt cầu dao ngắt)
Tính từ + disconnector
  • main main disconnector
    (cầu dao ngắt chính)
  • safety safety disconnector
    (cầu dao ngắt an toàn)
  • electrical electrical disconnector
    (cầu dao ngắt điện)
  • manual manual disconnector
    (cầu dao ngắt thủ công)
Danh từ + disconnector (kiểu/loại)
  • load load disconnector
    (cầu dao phụ tải)
  • circuit circuit disconnector
    (cầu dao ngắt mạch)
  • panel panel disconnector
    (cầu dao ngắt bảng điều khiển)

Idioms

  • safety disconnector

    cầu dao ngắt an toàn (Thiết bị ngắt mạch điện để đảm bảo an toàn.)

    "Always check the safety disconnector before performing maintenance on the machine."

    (Luôn kiểm tra cầu dao ngắt an toàn trước khi bảo trì máy móc.)

  • main disconnector

    cầu dao ngắt chính (Thiết bị ngắt mạch điện tổng của một hệ thống.)

    "The main disconnector for the building is located in the basement."

    (Cầu dao ngắt chính của tòa nhà nằm ở tầng hầm.)

  • operate the disconnector

    vận hành cầu dao ngắt (Thực hiện thao tác đóng hoặc mở cầu dao ngắt.)

    "The engineer instructed the technician to operate the disconnector to isolate the faulty circuit."

    (Kỹ sư hướng dẫn kỹ thuật viên vận hành cầu dao ngắt để cô lập mạch điện bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconnector

noun
Lật mặt

Một thiết bị chuyển mạch cơ học được sử dụng để cô lập một mạch hoặc một thiết bị khỏi nguồn điện.

"The technician used the disconnector to safely isolate the transformer before starting maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician will be checking the disconnector tomorrow morning.
Thợ điện sẽ kiểm tra cái cầu dao ngắt mạch vào sáng mai.
Phủ định
The system will not be using that disconnector anytime soon.
Hệ thống sẽ không sử dụng cái cầu dao ngắt mạch đó trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the technician be replacing the disconnector next week?
Liệu kỹ thuật viên có thay thế cầu dao ngắt mạch vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconnector".

Vai Trò An Toàn Trong Kỹ Thuật

Trong các hệ thống điện và cơ khí hiện đại, 'disconnector' (cầu dao ngắt) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn. Nó cho phép ngắt hoàn toàn nguồn điện hoặc kết nối cơ học để bảo trì, sửa chữa hoặc trong trường hợp khẩn cấp, ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ thiết bị. Sự hiện diện của các thiết bị ngắt kết nối an toàn là một phần không thể thiếu trong các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật trên toàn thế giới, phản ánh giá trị cao về sự an toàn trong môi trường làm việc và sinh hoạt.

Kiểm Soát và Cách Ly Hệ Thống

Ngoài chức năng an toàn, 'disconnector' còn là một công cụ thiết yếu để kiểm soát và cách ly các phần của một hệ thống lớn hơn. Nó cho phép các kỹ sư và kỹ thuật viên làm việc trên từng phần cụ thể mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động của toàn bộ hệ thống. Điều này không chỉ tăng hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro, cho phép linh hoạt trong việc quản lý và vận hành các cơ sở hạ tầng phức tạp, từ nhà máy điện đến mạng lưới thông tin.