(Top Banner Ad)
circuit breaker
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Tài chính

circuit breaker

UK: /ˈsɜːkɪt ˌbreɪkər/ • US: /ˈsɜːrkɪt ˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

cầu dao tự động aptomat (Áp tô mát - phiên âm từ tiếng Pháp) cơ chế ngắt mạch (trong tài chính) bộ ngắt mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An automatic device for stopping the flow of current in an electric circuit as a safety measure.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tự động để ngắt dòng điện trong một mạch điện như một biện pháp an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circuit breaker tripped and shut off the power to the kitchen."

    "Bộ ngắt mạch đã ngắt và tắt nguồn điện đến nhà bếp."

  • "The electrician replaced the faulty circuit breaker."

    "Người thợ điện đã thay thế bộ ngắt mạch bị lỗi."

  • "Circuit breakers are designed to protect against electrical fires."

    "Các bộ ngắt mạch được thiết kế để bảo vệ chống lại hỏa hoạn do điện."

  • "The circuit breaker halted trading on the New York Stock Exchange."

    "Cơ chế ngắt mạch đã tạm dừng giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit mạch điện, chu vi
Verb break làm gãy, ngắt, phá vỡ
Noun breakage sự vỡ, sự hỏng hóc
Adjective circuitous loanh quanh, vòng vèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuitus
Old English
brecan
Middle English
circuit
Modern English
circuit breaker

Sự kết hợp giữa Điện và Cơ học

Thuật ngữ này bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19 khi lưới điện bắt đầu phổ biến. 'Circuit' (mạch) đến từ tiếng Latin 'circuitus' nghĩa là đi vòng quanh, còn 'breaker' (bộ phận ngắt) ám chỉ một thiết bị cơ học có khả năng phá vỡ dòng chảy liên tục đó để bảo vệ hệ thống khỏi cháy nổ.

Từ kỹ thuật đến ẩn dụ xã hội

Ban đầu chỉ dùng trong điện lực, nhưng từ thập niên 1980, 'circuit breaker' bắt đầu được dùng trong thị trường chứng khoán để chỉ việc tạm ngừng giao dịch khi giá giảm quá sâu, nhằm ngăn chặn sự hoảng loạn.

Usage Note

Circuit breaker dùng để chỉ thiết bị bảo vệ mạch điện khỏi quá tải hoặc ngắn mạch. Nó hoạt động bằng cách ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn. Khác với cầu chì (fuse) chỉ dùng một lần, circuit breaker có thể được đặt lại (reset) để sử dụng tiếp sau khi sự cố được khắc phục. Trong lĩnh vực tài chính, 'circuit breaker' chỉ một cơ chế tạm ngừng giao dịch để ngăn chặn sự hoảng loạn bán tháo (panic selling) trên thị trường chứng khoán.

Prepositions

in on

In: The circuit breaker in the panel tripped.
On: The circuit breaker on the machine tripped.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circuit breaker
  • trip trip the circuit breaker
    (làm nhảy cầu dao (do quá tải))
  • reset reset the circuit breaker
    (bật lại/khởi động lại cầu dao)
  • flip flip the circuit breaker
    (gạt công tắc cầu dao)
Adjective + circuit breaker
  • main main circuit breaker
    (cầu dao tổng)
  • automatic automatic circuit breaker
    (cầu dao tự động (Aptomat))
  • faulty faulty circuit breaker
    (cầu dao bị hỏng/lỗi)

Idioms

  • Circuit breaker lockdown

    Lệnh phong tỏa ngắn hạn (để ngắt chuỗi lây nhiễm dịch bệnh)

    "The government imposed a two-week circuit breaker lockdown to curb the virus spread."

    (Chính phủ đã ban hành lệnh phong tỏa ngắn hạn trong hai tuần để ngăn chặn sự lây lan của virus.)

  • Act as a circuit breaker

    Đóng vai trò như một bộ phận ngắt nhịp (để ngăn chặn một tình huống xấu đi)

    "Deep breathing can act as a circuit breaker for your stress."

    (Hít thở sâu có thể đóng vai trò như một cách để ngắt đi cơn căng thẳng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuit breaker

noun
Lật mặt

Một thiết bị tự động để ngắt dòng điện trong một mạch điện như một biện pháp an toàn.

"The circuit breaker tripped and shut off the power to the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit breaker".

Ngắt mạch chứng khoán

Trong tài chính phương Tây, 'circuit breaker' là một biện pháp khẩn cấp nhằm tạm dừng giao dịch trên sàn chứng khoán khi chỉ số sụt giảm quá nhanh (thường là 7%, 13%, và 20%), giúp nhà đầu tư bình tĩnh lại và tránh bán tháo hàng loạt.

Singapore's Circuit Breaker

Trong đại dịch COVID-19, Singapore đã sử dụng thuật ngữ 'Circuit Breaker' thay vì 'Lockdown' để gọi tên các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt, ngụ ý rằng họ đang 'ngắt mạch' sự lây lan của virus một cách chủ động.