(Top Banner Ad)
phased out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Kinh tế, Công nghệ, Chính sách

phased out

UK: /feɪzd aʊt/ • US: /feɪzd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ dần ngừng sử dụng từ từ cho ngừng hoạt động theo giai đoạn khai tử (một sản phẩm, dịch vụ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually stop using something.

Vietnamese Meaning

Dần dần ngừng sử dụng hoặc sản xuất một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to phase out nuclear power over the next 20 years."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch loại bỏ dần năng lượng hạt nhân trong vòng 20 năm tới."

  • "Coal-fired power plants are being phased out in many countries."

    "Các nhà máy điện than đang dần bị loại bỏ ở nhiều quốc gia."

  • "The company decided to phase out the old software and switch to a new system."

    "Công ty quyết định loại bỏ dần phần mềm cũ và chuyển sang một hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase giai đoạn, thời kỳ
Verb phase chia thành giai đoạn, thực hiện theo giai đoạn
Noun (gerund) phasing sự phân chia giai đoạn, sự thực hiện theo giai đoạn
Adjective phased được thực hiện theo giai đoạn, từng bước
Phrasal Verb phase in đưa vào dần dần, giới thiệu từng bước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Chính sách

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάσις (phásis)
Old French
phase
English
phase (noun)
Old English
ūt
English (mid-20th century)
phase out (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'phased out'

Từ 'phase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', nghĩa là sự xuất hiện hoặc giai đoạn, liên quan đến việc một cái gì đó lộ diện từng bước. Khi kết hợp với 'out', thành ngữ 'phased out' mang ý nghĩa ngừng sử dụng hoặc loại bỏ một thứ gì đó một cách từ từ, theo từng giai đoạn. Nó thường được dùng để mô tả quá trình chuyển đổi êm thấm, tránh sự thay đổi đột ngột.

Usage Note

Cụm động từ 'phase out' diễn tả một quá trình loại bỏ dần, có kế hoạch, thường là một sản phẩm, dịch vụ, hoặc chính sách. Nó ngụ ý rằng sự thay đổi không diễn ra đột ngột mà từ từ, có thể để giảm thiểu sự gián đoạn hoặc cho phép mọi người thích ứng. Khác với 'discontinue' (ngừng) mang tính đột ngột hơn, hoặc 'eliminate' (loại bỏ) có thể áp dụng cho những thứ không còn cần thiết nữa.

Prepositions

from over

'Phase out from' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nơi mà thứ gì đó đang bị loại bỏ. Ví dụ: 'We are phasing out lead from gasoline.' 'Phase out over' diễn tả khung thời gian mà quá trình loại bỏ diễn ra. Ví dụ: 'The old system will be phased out over the next three years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + phased out
  • gradually gradually phased out
    (dần dần bị loại bỏ)
  • completely completely phased out
    (bị loại bỏ hoàn toàn)
  • eventually eventually phased out
    (cuối cùng cũng bị loại bỏ)
  • slowly slowly phased out
    (từ từ bị loại bỏ)
Verb + phased out
  • to be to be phased out
    (bị loại bỏ dần dần)
  • will be will be phased out
    (sẽ bị loại bỏ dần dần)
  • is being is being phased out
    (đang bị loại bỏ dần dần)
  • should be should be phased out
    (nên bị loại bỏ dần dần)
Noun + phased out
  • old technology old technology phased out
    (công nghệ cũ bị loại bỏ dần)
  • product product phased out
    (sản phẩm bị ngừng sản xuất dần)
  • policy policy phased out
    (chính sách bị hủy bỏ dần)
  • plastic bags plastic bags phased out
    (túi nhựa bị cấm dần)
Prepositional phrases
  • phased out phased out over time
    (bị loại bỏ dần theo thời gian)
  • phased out phased out by 2030
    (bị loại bỏ dần trước năm 2030)

Idioms

  • to be phased out

    bị loại bỏ dần dần, ngừng sử dụng từng bước

    "The old incandescent light bulbs are being phased out in favor of LED lights."

    (Những bóng đèn sợi đốt cũ đang dần bị loại bỏ để thay thế bằng đèn LED.)

  • phased out of production/service

    ngừng sản xuất/dịch vụ dần dần

    "Many older car models are phased out of production after a few years."

    (Nhiều mẫu xe ô tô cũ hơn bị ngừng sản xuất dần sau vài năm.)

  • phased out gradually/over time

    bị loại bỏ từ từ/theo thời gian

    "The government announced that single-use plastics would be phased out gradually over the next decade."

    (Chính phủ thông báo rằng đồ nhựa dùng một lần sẽ bị loại bỏ từ từ trong thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phased out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Dần dần ngừng sử dụng hoặc sản xuất một cái gì đó.

"The government is planning to phase out nuclear power over the next 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phased out".

Sự lỗi thời và Tiến bộ công nghệ

'Phased out' thường gắn liền với sự phát triển không ngừng của công nghệ và xã hội. Khi các sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp trở nên lỗi thời, kém hiệu quả hoặc không còn phù hợp, chúng sẽ bị 'phased out' (loại bỏ dần) để nhường chỗ cho những cải tiến mới, hiệu quả hơn. Đây là một phần tất yếu của quá trình tiến bộ.

Chính sách và Môi trường

Trong bối cảnh môi trường và chính sách xã hội, 'phased out' được sử dụng để chỉ việc các chính phủ và tổ chức từ từ ngừng sử dụng hoặc cấm các chất gây hại, sản phẩm không bền vững (như túi nhựa, amiăng) hoặc các hành vi có tác động tiêu cực. Mục tiêu là chuyển đổi sang các giải pháp thân thiện hơn với môi trường và bền vững hơn.