(Top Banner Ad)
in production
B2
Cụm giới từ B2 Công nghệ thông tin, Sản xuất, Quản lý dự án

in production

UK: ɪn prəˈdʌkʃən • US: ɪn prəˈdʌkʃən

Nghĩa tiếng Việt

đang trong quá trình sản xuất đang được sản xuất đã được đưa vào sản xuất đã triển khai đang hoạt động đang vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being actively manufactured, developed, or performed; ready for public use or consumption.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đang được sản xuất, phát triển hoặc thực hiện tích cực; sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is now in production and available for download."

    "Phần mềm mới hiện đang trong giai đoạn sản xuất và có sẵn để tải xuống."

  • "The factory is currently in full production to meet the high demand."

    "Nhà máy hiện đang sản xuất hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao."

  • "The movie is finally in production after years of planning."

    "Bộ phim cuối cùng cũng đang được sản xuất sau nhiều năm lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản xuất, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
English
produce
English
in production

Nguồn gốc của 'in production'

Cụm từ 'in production' bắt nguồn từ quá trình sản xuất hàng hóa. Nó ám chỉ một giai đoạn mà sản phẩm đang được tạo ra hoặc chế tạo, chưa hoàn thành nhưng đang trong tiến trình. Từ 'produce' có gốc Latin 'prōdūcere,' nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'tạo ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ đang trong giai đoạn cuối cùng của quá trình phát triển và đã sẵn sàng hoặc đang được tung ra thị trường/sử dụng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với giai đoạn thử nghiệm, phát triển hoặc giai đoạn tiền sản xuất. Ví dụ, một phần mềm 'in production' có nghĩa là nó đã được triển khai và người dùng đang sử dụng nó. Trong lĩnh vực sản xuất, nó có nghĩa là hàng hóa đang được sản xuất hàng loạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in production
  • Currently currently in production
    (hiện đang trong quá trình sản xuất)
  • Actively actively in production
    (đang tích cực sản xuất)
  • Still still in production
    (vẫn đang trong quá trình sản xuất)
Verb + in production
  • Start start in production
    (bắt đầu sản xuất)
  • Put put in production
    (đưa vào sản xuất)
  • Keep keep in production
    (duy trì sản xuất)

Idioms

  • Go into production

    bắt đầu sản xuất

    "The new car model will go into production next month."

    (Mẫu xe hơi mới sẽ bắt đầu sản xuất vào tháng tới.)

  • Ramp up production

    tăng cường sản xuất

    "The company decided to ramp up production to meet the increasing demand."

    (Công ty quyết định tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in production

Cụm giới từ
Lật mặt

Trạng thái đang được sản xuất, phát triển hoặc thực hiện tích cực; sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ công khai.

"The new software is now in production and available for download."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software is in production now.
Phần mềm mới hiện đang trong quá trình sản xuất.
Phủ định
The movie is not in production yet; they are still writing the script.
Bộ phim vẫn chưa được sản xuất; họ vẫn đang viết kịch bản.
Nghi vấn
Is the new model already in production?
Mẫu mới đã được sản xuất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in production".

Văn hóa sản xuất Just-in-Time

Phương pháp sản xuất 'Just-in-Time' (JIT) là một triết lý quản lý sản xuất của Nhật Bản, tập trung vào việc sản xuất hàng hóa khi cần thiết, giảm thiểu lãng phí và tồn kho. Điều này có ảnh hưởng lớn đến cách các công ty trên toàn thế giới tổ chức quy trình 'in production' của họ.