(Top Banner Ad)
discouragement
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

discouragement

UK: /dɪˈskʌrɪdʒmənt/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nản lòng sự chán nản sự mất tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of discouraging someone or something; a feeling of having lost hope or confidence.

Vietnamese Meaning

Sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's failure led to discouragement among the team members."

    "Sự thất bại của dự án đã dẫn đến sự chán nản trong các thành viên của nhóm."

  • "She felt a wave of discouragement after receiving the rejection letter."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng chán nản sau khi nhận được lá thư từ chối."

  • "The constant criticism led to discouragement among the employees."

    "Sự chỉ trích liên tục dẫn đến sự chán nản trong nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng, làm mất can đảm
Adjective discouraging gây nản lòng, làm mất hứng
Adjective discouraged cảm thấy nản lòng, chán nản
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Vulgar Latin
*coraticum
Old French
corage
Old French
des- (prefix)
Old French
descourager
Middle English
discourage
English
discouragement

Từ trái tim đến sự nản lòng

Từ 'discouragement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Pháp cổ, 'corage' nghĩa là 'lòng dũng cảm, tinh thần'. Khi thêm tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, loại bỏ), 'descourager' có nghĩa là 'lấy đi sự dũng cảm'. Vì vậy, 'discouragement' mang ý nghĩa 'sự mất đi lòng dũng cảm, tinh thần' hay 'sự nản lòng'.

Usage Note

Discouragement chỉ trạng thái mất động lực, niềm tin hoặc hy vọng vào một điều gì đó. Nó có thể xuất phát từ thất bại, khó khăn hoặc sự thiếu hỗ trợ. Phân biệt với 'disappointment' (thất vọng), discouragement thiên về sự suy giảm động lực lâu dài hơn là một cảm xúc nhất thời.

Prepositions

at by with

Discouragement at something: Sự nản lòng về điều gì đó. Discouragement by something: Bị làm cho nản lòng bởi điều gì đó. Discouragement with something: Sự nản lòng với điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discouragement
  • deep deep discouragement
    (sự nản lòng sâu sắc)
  • great great discouragement
    (sự nản lòng rất lớn)
  • initial initial discouragement
    (sự nản lòng ban đầu)
  • utter utter discouragement
    (sự nản lòng hoàn toàn)
Verb + discouragement
  • feel feel discouragement
    (cảm thấy nản lòng)
  • overcome overcome discouragement
    (vượt qua sự nản lòng)
  • deal with deal with discouragement
    (đối phó với sự nản lòng)
  • cause cause discouragement
    (gây ra sự nản lòng)
Noun + of + discouragement
  • a sense of a sense of discouragement
    (một cảm giác nản lòng)
  • a feeling of a feeling of discouragement
    (một cảm giác nản lòng)

Idioms

  • give in to discouragement

    đầu hàng/nhượng bộ trước sự nản lòng

    "It's easy to give in to discouragement when facing many failures."

    (Thật dễ dàng đầu hàng trước sự nản lòng khi đối mặt với nhiều thất bại.)

  • a source of discouragement

    nguồn gốc của sự nản lòng

    "His constant criticism was a source of discouragement for the team."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy là nguồn gốc của sự nản lòng cho đội.)

  • battle against discouragement

    chiến đấu chống lại sự nản lòng

    "She had to battle against discouragement to finish her project."

    (Cô ấy đã phải chiến đấu chống lại sự nản lòng để hoàn thành dự án của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discouragement

Noun
Lật mặt

Sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự chán nản.

"The project's failure led to discouragement among the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism discouraged him from pursuing his dreams.
Sự chỉ trích liên tục đã làm anh ấy nản lòng theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
She didn't discourage her children from trying new things.
Cô ấy không ngăn cản con mình thử những điều mới.
Nghi vấn
Did the rain discourage you from going to the park?
Cơn mưa có làm bạn nản lòng đến công viên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism was a source of discouragement for him.
Sự chỉ trích liên tục là một nguồn gây nản lòng cho anh ấy.
Phủ định
Hardly had he faced such discouragement, than he considered giving up.
Anh ấy vừa mới đối mặt với sự nản lòng như vậy thì đã nghĩ đến việc từ bỏ.
Nghi vấn
Should you discourage him, will he still attempt the challenge?
Nếu bạn làm anh ấy nản lòng, liệu anh ấy có còn cố gắng thử thách đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant discouragement negatively affects the team's morale.
Sự chán nản liên tục của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của đội.
Phủ định
The coach does not discourage creativity; instead, he fosters it.
Huấn luyện viên không ngăn cản sự sáng tạo; thay vào đó, anh ấy khuyến khích nó.
Nghi vấn
Does their lack of progress lead to discouragement among the employees?
Liệu sự thiếu tiến bộ của họ có dẫn đến sự chán nản trong số các nhân viên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was discouraging him from pursuing his dream.
Cô ấy đang làm anh ấy nản lòng theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
They were not discouraged by the initial setbacks.
Họ đã không nản lòng bởi những thất bại ban đầu.
Nghi vấn
Was he feeling discouraged after the interview?
Anh ấy có cảm thấy nản lòng sau cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discouragement".

Tầm quan trọng của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, sự nản lòng thường được coi là một chướng ngại vật cần được vượt qua bằng lòng kiên trì và ý chí. Nhiều câu chuyện và triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tinh thần lạc quan và sự bền bỉ, không để sự nản lòng cản trở con đường đạt đến mục tiêu.

Vai trò của động viên và hỗ trợ

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc động viên và hỗ trợ lẫn nhau để chống lại sự nản lòng. Trong giáo dục, thể thao hay công việc, việc nhận được lời khích lệ từ người khác có thể là yếu tố then chốt giúp một cá nhân vượt qua khó khăn, duy trì động lực và tự tin vào khả năng của mình.