(Top Banner Ad)
politeness
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

politeness

UK: /pəˈlaɪtnəs/ • US: /pəˈlaɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lịch sự sự lễ phép tính lịch thiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being polite; courteous behaviour

Vietnamese Meaning

sự lễ phép, sự lịch sự; thái độ cư xử lịch thiệp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politeness is essential for maintaining good relationships."

    "Lịch sự là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp."

  • "She thanked them for their politeness."

    "Cô ấy cảm ơn họ vì sự lịch sự của họ."

  • "His politeness was appreciated by everyone."

    "Sự lịch sự của anh ấy được mọi người đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polite lịch sự, nhã nhặn
Adjective impolite bất lịch sự, vô lễ
Adverb politely một cách lịch sự
Adverb impolitely một cách bất lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polītus
Old French
poli
Middle English
polite
English
politeness

Nguồn gốc của sự trau chuốt

Từ "politeness" bắt nguồn từ tiếng Latin "polītus", có nghĩa là "được đánh bóng, trau chuốt". Ban đầu, từ này ám chỉ bề mặt vật lý được làm nhẵn, sáng bóng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả hành vi của con người, tức là sự "trau chuốt" trong cách cư xử, làm cho con người trở nên lịch sự, nhã nhặn như một vật thể được đánh bóng vậy.

Usage Note

Politeness ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc xã hội và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Nó bao gồm việc sử dụng các cụm từ như 'please' và 'thank you', tránh làm phiền người khác và thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của họ. Nó khác với 'courtesy' ở chỗ 'courtesy' có thể mang tính hình thức và đôi khi không chân thành, trong khi 'politeness' thường xuất phát từ sự tôn trọng thực sự.

Prepositions

in with

‘In politeness’ thường được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện để thể hiện sự lịch sự. Ví dụ: ‘In politeness, he offered her his seat.’ ‘With politeness’ thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động. Ví dụ: ‘He treated her with politeness.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + politeness
  • common common politeness
    (phép lịch sự thông thường)
  • basic basic politeness
    (phép lịch sự cơ bản)
  • false false politeness
    (sự lịch sự giả tạo)
  • genuine genuine politeness
    (sự lịch sự chân thành)
  • excessive excessive politeness
    (sự lịch sự thái quá)
Verb + politeness
  • show show politeness
    (thể hiện sự lịch sự)
  • observe observe politeness
    (tuân thủ phép lịch sự)
  • demand demand politeness
    (yêu cầu sự lịch sự)
  • lack lack politeness
    (thiếu lịch sự)
Prepositional Phrases
  • out of out of politeness
    (vì phép lịch sự)

Idioms

  • out of politeness

    Vì phép lịch sự; do muốn giữ thể diện/nghi thức xã giao.

    "She accepted the invitation purely out of politeness, not because she wanted to go."

    (Cô ấy nhận lời mời hoàn toàn vì phép lịch sự, chứ không phải vì cô ấy muốn đi.)

  • politeness costs nothing

    Lịch sự chẳng tốn kém gì (nhưng mang lại nhiều lợi ích).

    "Remember, politeness costs nothing, and it can open many doors."

    (Hãy nhớ rằng, lịch sự chẳng tốn kém gì, và nó có thể mở ra nhiều cánh cửa.)

  • a gesture of politeness

    Một cử chỉ lịch sự.

    "Offering him a seat was a small gesture of politeness."

    (Nhường chỗ cho anh ấy là một cử chỉ lịch sự nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

politeness

danh từ
Lật mặt

sự lễ phép, sự lịch sự; thái độ cư xử lịch thiệp

"Politeness is essential for maintaining good relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that politeness was important in making a good impression.
Cô ấy nói rằng sự lịch sự rất quan trọng trong việc tạo ấn tượng tốt.
Phủ định
He told me that he didn't think I was being polite enough.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ tôi đủ lịch sự.
Nghi vấn
She asked if it was polite to ask about someone's age.
Cô ấy hỏi liệu có lịch sự khi hỏi về tuổi của ai đó không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always acted politely until that incident.
Cô ấy luôn cư xử lịch sự cho đến sự cố đó.
Phủ định
They had not been polite to the new neighbors before I reminded them.
Họ đã không lịch sự với những người hàng xóm mới trước khi tôi nhắc nhở họ.
Nghi vấn
Had he been polite enough to thank her for the gift before he left?
Liệu anh ấy đã đủ lịch sự để cảm ơn cô ấy về món quà trước khi rời đi chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting politely to everyone until she received the bad news.
Cô ấy đã cư xử lịch sự với mọi người cho đến khi nhận được tin xấu.
Phủ định
They hadn't been treating him politely before I intervened.
Họ đã không đối xử lịch sự với anh ấy trước khi tôi can thiệp.
Nghi vấn
Had he been showing politeness to the new employees before the manager asked him to?
Có phải anh ấy đã thể hiện sự lịch sự với các nhân viên mới trước khi người quản lý yêu cầu anh ấy làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "politeness".

Tầm quan trọng của 'Please' và 'Thank you'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng các từ như "please" (làm ơn) và "thank you" (cảm ơn) là nền tảng của sự lịch sự cơ bản. Chúng không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp các tương tác xã hội diễn ra suôn sẻ và dễ chịu hơn. Việc bỏ qua chúng có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Lịch sự và Sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa, sự lịch sự không chỉ là tuân thủ các quy tắc xã giao mà còn phải đi kèm với sự chân thành. Tuy nhiên, đôi khi, sự lịch sự có thể được sử dụng như một hình thức "lịch sự xã giao" để tránh xung đột hoặc duy trì hòa khí, ngay cả khi không hoàn toàn chân thành. Điều này đặc biệt đúng trong các tình huống ngoại giao hoặc xã hội đòi hỏi sự khéo léo.