(Top Banner Ad)
discriminatory profiling
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

discriminatory profiling

UK: /dɪˈskrɪmɪnətəri ˈprəʊfaɪlɪŋ/ • US: /dɪˈskrɪmɪnətɔːri ˈproʊfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hồ sơ phân biệt đối xử xây dựng hồ sơ mang tính phân biệt phân biệt đối xử trong lập hồ sơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of targeting individuals for scrutiny or investigation based on characteristics such as race, ethnicity, religion, or sexual orientation, rather than on reasonable suspicion of criminal activity.

Vietnamese Meaning

Hành vi nhắm mục tiêu vào các cá nhân để xem xét kỹ lưỡng hoặc điều tra dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc xu hướng tình dục, thay vì dựa trên nghi ngờ hợp lý về hoạt động tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report condemned the use of discriminatory profiling by law enforcement agencies."

    "Báo cáo lên án việc sử dụng hành vi phân biệt đối xử trong lập hồ sơ của các cơ quan thực thi pháp luật."

  • "Critics argue that stop-and-frisk policies often lead to discriminatory profiling."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách chặn và khám xét thường dẫn đến việc lập hồ sơ phân biệt đối xử."

  • "The organization is working to combat discriminatory profiling in the criminal justice system."

    "Tổ chức đang nỗ lực chống lại việc lập hồ sơ phân biệt đối xử trong hệ thống tư pháp hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt đối xử
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Noun profile hồ sơ, lý lịch, bản mô tả đặc điểm
Verb profile lập hồ sơ, phác họa
Noun profiling việc lập hồ sơ, phân tích đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
English
discriminate
English
discriminatory
Italian
profilo
English
profile
English
profiling

Từ 'Phân biệt' đến 'Phân biệt đối xử'

Từ 'discriminatory' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'discriminare', có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'phân biệt'. Ban đầu, từ này không mang nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, khi được áp dụng vào việc đối xử với con người, nó dần phát triển nghĩa 'phân biệt đối xử' dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo, gây ra sự bất công.

Khi 'Hồ sơ' trở thành 'Lập hồ sơ'

Từ 'profiling' xuất phát từ danh từ tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'đường nét' hoặc 'hình dáng nhìn từ một bên'. Trong tiếng Anh, 'profile' ban đầu là 'hồ sơ' hoặc 'bản mô tả đặc điểm'. Sau này, 'profiling' trở thành hành động thu thập và phân tích dữ liệu để tạo ra một hồ sơ về một người hoặc nhóm người. Khi hành động này được thực hiện một cách 'discriminatory' (có tính phân biệt đối xử), nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự bất bình đẳng.

Sự kết hợp đầy thách thức

Cụm từ 'discriminatory profiling' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền công dân và công lý xã hội vào cuối thế kỷ 20. Nó mô tả hành vi lập hồ sơ hoặc đưa ra quyết định dựa trên những định kiến và khuôn mẫu về chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc các đặc điểm khác của một người hay một nhóm, thay vì dựa trên bằng chứng hoặc hành vi cụ thể của cá nhân. Việc này dẫn đến sự bất công và xâm phạm quyền tự do cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự bất công và phân biệt đối xử trong việc áp dụng pháp luật hoặc thực thi chính sách. Nó khác với 'profiling' nói chung, vốn chỉ đơn thuần là việc xây dựng hồ sơ về một đối tượng nào đó. 'Discriminatory profiling' ám chỉ việc hồ sơ đó được xây dựng dựa trên các yếu tố phân biệt đối xử.

Prepositions

in by

'in': Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của hành vi phân biệt đối xử (ví dụ: discriminatory profiling in law enforcement). 'by': Được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương pháp thực hiện hành vi phân biệt đối xử (ví dụ: discriminatory profiling by police).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discriminatory profiling
  • racial racial discriminatory profiling
    (việc lập hồ sơ phân biệt chủng tộc)
  • ethnic ethnic discriminatory profiling
    (việc lập hồ sơ phân biệt sắc tộc)
  • unlawful unlawful discriminatory profiling
    (việc lập hồ sơ phân biệt đối xử bất hợp pháp)
  • widespread widespread discriminatory profiling
    (việc lập hồ sơ phân biệt đối xử phổ biến)
Verb + discriminatory profiling
  • engage in engage in discriminatory profiling
    (tham gia vào việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)
  • combat combat discriminatory profiling
    (chống lại việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)
  • prevent prevent discriminatory profiling
    (ngăn chặn việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)
  • condemn condemn discriminatory profiling
    (lên án việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)
  • address address discriminatory profiling
    (giải quyết vấn đề lập hồ sơ phân biệt đối xử)
Noun + discriminatory profiling
  • the practice of the practice of discriminatory profiling
    (hành vi/thực tiễn lập hồ sơ phân biệt đối xử)
  • victims of victims of discriminatory profiling
    (các nạn nhân của việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)
Prepositional Phrase
  • against against discriminatory profiling
    (chống lại việc lập hồ sơ phân biệt đối xử)

Idioms

  • racial discriminatory profiling

    lập hồ sơ phân biệt chủng tộc

    "The report highlighted widespread concerns about racial discriminatory profiling by law enforcement."

    (Báo cáo đã nêu bật những lo ngại lan rộng về việc lập hồ sơ phân biệt chủng tộc của lực lượng thực thi pháp luật.)

  • to be a victim of discriminatory profiling

    trở thành nạn nhân của việc lập hồ sơ phân biệt đối xử

    "Many travelers feel they have been victims of discriminatory profiling at airports."

    (Nhiều hành khách cảm thấy họ đã trở thành nạn nhân của việc lập hồ sơ phân biệt đối xử tại các sân bay.)

  • to take a stand against discriminatory profiling

    thể hiện lập trường chống lại việc lập hồ sơ phân biệt đối xử

    "Activists are urging governments to take a strong stand against discriminatory profiling."

    (Các nhà hoạt động đang kêu gọi chính phủ thể hiện lập trường mạnh mẽ chống lại việc lập hồ sơ phân biệt đối xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminatory profiling

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi nhắm mục tiêu vào các cá nhân để xem xét kỹ lưỡng hoặc điều tra dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc xu hướng tình dục, thay vì dựa trên nghi ngờ hợp lý về hoạt động tội phạm.

"The report condemned the use of discriminatory profiling by law enforcement agencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminatory profiling".

Định kiến và Khuôn mẫu

Việc 'discriminatory profiling' thường bắt nguồn từ định kiến (prejudice) và khuôn mẫu (stereotyping) xã hội. Định kiến là những thái độ hoặc quan điểm tiêu cực về một nhóm người mà không dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc bằng chứng xác thực. Khuôn mẫu là những niềm tin đơn giản hóa, được khái quát hóa quá mức về các thành viên của một nhóm. Khi các cơ quan hoặc cá nhân sử dụng những định kiến này để 'lập hồ sơ' một cách phân biệt đối xử, họ sẽ đánh giá và đối xử với một người dựa trên đặc điểm nhóm của họ (như chủng tộc, giới tính, tôn giáo) thay vì xem xét các đặc điểm hoặc hành vi cá nhân.

Quyền Con người và Pháp luật

'Discriminatory profiling' là một vấn đề nghiêm trọng trong các xã hội dân chủ, vì nó thường vi phạm các nguyên tắc cơ bản về quyền bình đẳng và không phân biệt đối xử. Nhiều quốc gia có luật pháp cấm phân biệt đối xử, đặc biệt trong các lĩnh vực như thực thi pháp luật, an ninh, tuyển dụng và cung cấp dịch vụ. Các tổ chức quốc tế và hiệp ước về quyền con người cũng lên án mạnh mẽ hành vi này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử công bằng với tất cả mọi người, bất kể nguồn gốc hay đặc điểm cá nhân của họ.