(Top Banner Ad)
biased policing
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp, Xã hội học, Khoa học Chính trị

biased policing

UK: /ˈbaɪəst pəˈliːsɪŋ/ • US: /ˈbaɪəst pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật thiên vị hoạt động tuần tra thiên vị sự phân biệt đối xử trong hoạt động cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Policing practices that unfairly target or treat individuals based on their race, ethnicity, religion, gender, sexual orientation, or other group affiliation.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động thực thi pháp luật mà đối xử hoặc nhắm mục tiêu một cách không công bằng đến các cá nhân dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm nhóm khác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted instances of biased policing in the city's drug enforcement efforts."

    "Báo cáo đã làm nổi bật các trường hợp thực thi pháp luật thiên vị trong các nỗ lực trấn áp ma túy của thành phố."

  • "Critics argue that biased policing erodes public trust in law enforcement."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc thực thi pháp luật thiên vị làm xói mòn lòng tin của công chúng đối với cơ quan thực thi pháp luật."

  • "The new policy aims to eliminate biased policing through better training and oversight."

    "Chính sách mới nhằm mục đích loại bỏ việc thực thi pháp luật thiên vị thông qua đào tạo và giám sát tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan
Verb bias làm cho có thành kiến, gây ảnh hưởng
Noun policing hoạt động trị an, công tác cảnh sát
Noun police cảnh sát
Verb police kiểm soát, giữ gìn trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
biais (xiên, chéo)
Old French
biais (dốc, nghiêng)
Middle English
bias (thành kiến)
Greek
polis (thành phố)
French
police (công quyền)
English
policing (hoạt động trị an)

Nguồn gốc từ sân chơi bi gỗ

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu xuất phát từ trò chơi bi gỗ (bowls) của Pháp. Trong trò chơi này, một quả bi được làm nặng hơn ở một bên để nó không lăn theo đường thẳng mà luôn lăn cong về một hướng nhất định. Hướng đi 'lệch' này được gọi là 'bias'. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ sự thiên vị hay thành kiến trong suy nghĩ của con người.

Cảnh sát và Thành phố Cổ đại

Từ 'policing' (hoạt động trị an) bắt nguồn từ từ 'police' (cảnh sát), vốn có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'thành phố'. Ban đầu, nó chỉ việc quản lý hành chính của một thành phố. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại, chỉ còn là việc duy trì luật pháp và trật tự trong cộng đồng. 'Biased policing' là sự kết hợp của hai khái niệm này, mô tả hoạt động trị an một cách không công bằng.

Usage Note

"Biased policing" đề cập đến một vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật, nơi mà sự thiên vị hoặc định kiến của cảnh sát ảnh hưởng đến cách họ thực thi pháp luật. Điều này có thể dẫn đến việc người dân thuộc các nhóm thiểu số bị đối xử bất công, bị chặn xe, khám xét hoặc bắt giữ nhiều hơn so với những người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, nhân quyền và cải cách tư pháp.

Prepositions

in against

Khi sử dụng "in", nó thường ám chỉ sự thiên vị *trong* quá trình thực thi pháp luật (ví dụ: biased policing in stop-and-frisk practices). Khi sử dụng "against", nó nhấn mạnh sự thiên vị *chống lại* một nhóm cụ thể (ví dụ: biased policing against minority communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biased policing
  • allege biased policing
    (cáo buộc hành vi cảnh sát thiên vị)
  • combat biased policing
    (chống lại hành vi cảnh sát thiên vị)
  • experience biased policing
    (trải qua (việc bị) cảnh sát đối xử thiên vị)
  • address the issue of biased policing
    (giải quyết vấn đề cảnh sát thiên vị)
Adverb + biased policing
  • racially biased policing
    (hoạt động cảnh sát thiên vị về chủng tộc)
  • ethnically biased policing
    (hoạt động cảnh sát thiên vị về sắc tộc)
Noun + biased policing
  • allegations of biased policing
    (những cáo buộc về hành vi cảnh sát thiên vị)
  • an issue of biased policing
    (một vấn đề về hành vi cảnh sát thiên vị)
  • a form of biased policing
    (một hình thức của hành vi cảnh sát thiên vị)

Idioms

  • a clear case of biased policing

    một trường hợp rõ ràng về hành vi cảnh sát thiên vị.

    "The disproportionate number of arrests in that neighborhood was seen as a clear case of biased policing."

    (Số vụ bắt giữ không cân xứng ở khu phố đó được xem là một trường hợp rõ ràng về hành vi cảnh sát thiên vị.)

  • to be a victim of biased policing

    trở thành nạn nhân của hành vi cảnh sát thiên vị.

    "Many community members felt they had been victims of biased policing for years."

    (Nhiều thành viên trong cộng đồng cảm thấy họ đã là nạn nhân của hành vi cảnh sát thiên vị trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased policing

Danh từ ghép
Lật mặt

Các hoạt động thực thi pháp luật mà đối xử hoặc nhắm mục tiêu một cách không công bằng đến các cá nhân dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm nhóm khác của họ.

"The report highlighted instances of biased policing in the city's drug enforcement efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased policing".

Racial Profiling (Hồ sơ chủng tộc)

Đây là một khái niệm quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó chỉ hành động của cơ quan thực thi pháp luật nhắm vào các cá nhân để nghi ngờ phạm tội dựa trên chủng tộc, sắc tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ, thay vì dựa trên bằng chứng cụ thể. Đây được coi là hình thức cốt lõi của 'biased policing' và là chủ đề gây tranh cãi lớn về quyền công dân.

Chính sách "Stop and Frisk" (Dừng và khám xét)

Đây là một chiến thuật của cảnh sát, nổi tiếng ở thành phố New York, cho phép cảnh sát chặn, hỏi và khám xét người đi đường nếu có 'nghi ngờ hợp lý'. Các nhà phê bình cho rằng chính sách này thường dẫn đến 'biased policing' vì nó nhắm đến các cộng đồng người da màu và thiểu số một cách không tương xứng, ngay cả khi họ không có hành vi sai trái.