disdaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing contempt or lack of respect.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a disdaining look at his worn shoes."
"Cô ấy liếc nhìn đôi giày sờn của anh ta với vẻ khinh thường."
-
"She looked at him with disdaining eyes."
"Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường."
-
"They are disdaining the opinions of ordinary people."
"Họ đang khinh thường ý kiến của những người bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disdain | (v) khinh bỉ, coi thường, coi nhẹ |
| Noun | disdain | (n) sự khinh bỉ, thái độ khinh miệt |
| Adjective | disdainful | (adj) khinh bỉ, tỏ vẻ khinh miệt, coi thường |
| Adverb | disdainfully | (adv) một cách khinh bỉ, một cách coi thường |
| Adjective | disdained | (adj) bị khinh bỉ, bị coi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disdaining' là dạng tiếp diễn của động từ 'disdain,' được sử dụng như một tính từ để mô tả ai đó hoặc điều gì đó đang thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường. Nó mạnh hơn 'disrespectful' (thiếu tôn trọng) và hàm ý một thái độ xem thường người hoặc vật khác. 'Disdaining' thường đi kèm với một cảm giác superiority (tính ưu việt).
Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'disdain'. Nó diễn tả một hành động đang diễn ra, tức là hành động khinh thường. So với các động từ như 'despising' (coi thường) hay 'scorning' (chế nhạo), 'disdaining' nhấn mạnh đến sự từ chối chấp nhận hoặc coi trọng một điều gì đó vì cho rằng nó thấp kém hoặc không đáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
haughtily haughtily disdaining (khinh khỉnh coi thường)
-
openly openly disdaining (công khai khinh miệt)
-
quietly quietly disdaining (âm thầm coi khinh)
-
wealth disdaining wealth (khinh thường của cải, xem nhẹ tiền bạc)
-
authority disdaining authority (coi thường quyền lực, không tôn trọng chính quyền)
-
common comforts disdaining common comforts (khinh thường những tiện nghi thông thường)
-
to follow disdaining to follow (khinh thường không tuân theo)
Idioms
-
disdaining all advice
khinh thường mọi lời khuyên
"He continued with his risky plan, disdaining all advice from his colleagues."
(Anh ta tiếp tục kế hoạch rủi ro của mình, khinh thường mọi lời khuyên từ đồng nghiệp.)
-
disdaining convention
khinh thường quy ước xã hội, không theo lề lối cũ
"She lived a life disdaining convention, always forging her own path."
(Cô ấy sống một cuộc đời khinh thường những quy ước xã hội, luôn tự tạo lối đi riêng cho mình.)
-
disdaining the popular opinion
khinh thường ý kiến số đông
"The artist continued to create controversial pieces, disdaining the popular opinion of critics."
(Người nghệ sĩ tiếp tục tạo ra những tác phẩm gây tranh cãi, khinh thường ý kiến phổ biến của các nhà phê bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disdaining
Động tính từ (participle adjective)Thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tôn trọng.
"She gave a disdaining look at his worn shoes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not acted so disdainfully towards her colleagues, she would have been promoted to manager. |
Nếu cô ấy không cư xử khinh khỉnh với đồng nghiệp, cô ấy đã được thăng chức quản lý. |
| Phủ định | If he hadn't disdained advice from experienced mentors, he might not have made so many mistakes in his career. |
Nếu anh ấy không coi thường lời khuyên từ những người cố vấn giàu kinh nghiệm, anh ấy có lẽ đã không mắc nhiều sai lầm trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she had not disdained the opportunity to learn new skills? |
Cô ấy có thành công không nếu cô ấy không coi thường cơ hội học các kỹ năng mới? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She disdained their amateurish attempts at painting. |
Cô ấy khinh thường những nỗ lực vẽ tranh nghiệp dư của họ. |
| Phủ định | They didn't disdain the offer, but they considered it carefully. |
Họ không khinh thường lời đề nghị, nhưng họ đã cân nhắc nó một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he disdain the idea of working overtime? |
Anh ấy có khinh thường ý tưởng làm thêm giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disdaining".
