(Top Banner Ad)
diseased gums
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

diseased gums

UK: /dɪˈziːzd ɡʌmz/ • US: /dɪˈziːzd ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

nướu bị bệnh nướu bị viêm nhiễm nướu có bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Diseased gums" refers to gums affected by a disease, typically periodontal disease or gingivitis.

Vietnamese Meaning

"Diseased gums" đề cập đến tình trạng nướu bị ảnh hưởng bởi bệnh, thường là bệnh nha chu hoặc viêm nướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist pointed out the signs of diseased gums during the check-up."

    "Nha sĩ đã chỉ ra các dấu hiệu của nướu bị bệnh trong quá trình kiểm tra."

  • "Brushing and flossing regularly can help prevent diseased gums."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nướu bị bệnh."

  • "Treatment for diseased gums may involve scaling and root planing."

    "Điều trị nướu bị bệnh có thể bao gồm cạo vôi răng và làm láng gốc răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease Bệnh tật, căn bệnh
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh
Noun gum Nướu, lợi (số ít)
Noun (plural) gums Nướu, lợi (số nhiều)

Synonyms

infected gums (nướu bị nhiễm trùng)inflamed gums (nướu bị viêm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
English
disease
Old English
gōma
Middle English
gome
English
gum

Nguồn gốc của 'Diseased'

Từ 'diseased' bắt nguồn từ 'disease', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise' (thiếu sự thoải mái, khó chịu). Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành nghĩa 'bệnh tật' hoặc 'tình trạng không khỏe mạnh', và 'diseased' là dạng tính từ chỉ 'bị bệnh'.

Nguồn gốc của 'Gums'

Từ 'gum' (nướu, lợi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōma', ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'vòm miệng' hoặc 'hàm'. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ phần mô mềm bao quanh chân răng mà chúng ta gọi là nướu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nha khoa để mô tả tình trạng bệnh lý của nướu. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ viêm nhẹ (gingivitis) đến các dạng nghiêm trọng hơn (periodontitis) dẫn đến mất răng. 'Diseased' nhấn mạnh rằng tình trạng này không phải là tự nhiên hay khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diseased gums
  • severely severely diseased gums
    (nướu bị bệnh nặng)
  • inflamed inflamed diseased gums
    (nướu bị bệnh viêm)
  • bleeding bleeding diseased gums
    (nướu bị bệnh chảy máu)
Verb + diseased gums
  • suffer from suffer from diseased gums
    (bị bệnh nướu)
  • treat treat diseased gums
    (điều trị bệnh nướu)
  • prevent prevent diseased gums
    (phòng ngừa bệnh nướu)

Idioms

  • signs of diseased gums

    các dấu hiệu của bệnh nướu

    "Early signs of diseased gums include redness and bleeding during brushing."

    (Các dấu hiệu ban đầu của bệnh nướu bao gồm đỏ và chảy máu khi đánh răng.)

  • treatment for diseased gums

    phương pháp điều trị bệnh nướu

    "Effective treatment for diseased gums often involves professional cleaning and improved oral hygiene."

    (Điều trị hiệu quả cho bệnh nướu thường bao gồm làm sạch chuyên nghiệp và cải thiện vệ sinh răng miệng.)

  • preventing diseased gums

    phòng ngừa bệnh nướu

    "Regular brushing, flossing, and dental check-ups are crucial for preventing diseased gums."

    (Đánh răng, dùng chỉ nha khoa thường xuyên và khám răng định kỳ là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh nướu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diseased gums

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Diseased gums" đề cập đến tình trạng nướu bị ảnh hưởng bởi bệnh, thường là bệnh nha chu hoặc viêm nướu.

"The dentist pointed out the signs of diseased gums during the check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said my son's diseased gums need immediate treatment.
Nha sĩ nói rằng nướu răng bị bệnh của con trai tôi cần điều trị ngay lập tức.
Phủ định
My sister's diseased gums aren't as bad as the doctor initially thought.
Nướu răng bị bệnh của chị gái tôi không tệ như bác sĩ nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Are John and Mary's diseased gums causing them a lot of pain?
Nướu răng bị bệnh của John và Mary có gây ra cho họ nhiều đau đớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diseased gums".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc răng miệng được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và vệ sinh cá nhân. Khám nha khoa định kỳ, đánh răng hai lần mỗi ngày và dùng chỉ nha khoa là những thói quen được khuyến khích mạnh mẽ để ngăn ngừa các vấn đề như bệnh nướu.

Mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân

Nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa bệnh nướu (viêm nha chu) và các tình trạng sức khỏe toàn thân khác như bệnh tim mạch, tiểu đường và một số vấn đề hô hấp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nướu răng khỏe mạnh không chỉ vì sức khỏe răng miệng mà còn vì sức khỏe tổng thể.