gum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất dính tiết ra từ một số cây và bụi rậm; kẹo cao su.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree oozed a sticky gum."
"Cái cây rỉ ra một chất dính nhớt."
-
"She was chewing gum."
"Cô ấy đang nhai kẹo cao su."
-
"His gums were bleeding."
"Lợi của anh ấy bị chảy máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gummy | Có tính chất như cao su; dính (như kẹo dẻo) |
| Adjective | gummous | Chứa hoặc giống như nhựa cây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa 'chất dính' thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả về thực vật. Nghĩa 'kẹo cao su' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
gum of (từ): chỉ nguồn gốc của chất dính (ví dụ: gum of acacia). gum on (vật): chỉ kẹo cao su dính trên vật gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chewing chewing gum (kẹo cao su)
-
bubble bubble gum (kẹo cao su thổi bong bóng)
-
chew chew gum (nhai kẹo cao su)
-
stick stick gum (dính kẹo cao su)
Idioms
-
stick to your gums
gây ấn tượng sâu sắc
"That song really stuck to my gums."
(Bài hát đó thực sự gây ấn tượng sâu sắc với tôi.)
-
gum up the works
làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại
"The new regulations have really gummed up the works."
(Các quy định mới đã thực sự làm hỏng kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gum
danh từChất dính tiết ra từ một số cây và bụi rậm; kẹo cao su.
"The tree oozed a sticky gum."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must chew gum quietly in class. |
Bạn phải nhai kẹo cao su một cách trật tự trong lớp. |
| Phủ định | She should not have gum during the exam. |
Cô ấy không nên có kẹo cao su trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Can I have some gum, please? |
Tôi có thể xin một chút kẹo cao su được không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries gum: it helps her concentrate. |
Cô ấy luôn mang theo kẹo cao su: nó giúp cô ấy tập trung. |
| Phủ định | He doesn't have any gum: he forgot to buy it. |
Anh ấy không có kẹo cao su: anh ấy quên mua nó. |
| Nghi vấn | Do you have any gum: I need something to chew on? |
Bạn có kẹo cao su không: Tôi cần thứ gì đó để nhai? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student chews gum in class. |
Học sinh nhai kẹo cao su trong lớp. |
| Phủ định | The teacher doesn't allow students to chew gum during the test. |
Giáo viên không cho phép học sinh nhai kẹo cao su trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Do you chew gum to concentrate? |
Bạn có nhai kẹo cao su để tập trung không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She chews gum every day, doesn't she? |
Cô ấy nhai kẹo cao su mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They don't have any gum, do they? |
Họ không có kẹo cao su nào, phải không? |
| Nghi vấn | He had some gum, didn't he? |
Anh ấy đã có chút kẹo cao su, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have some gum after lunch. |
Tôi sẽ có một ít kẹo cao su sau bữa trưa. |
| Phủ định | She is not going to have any gum because she has braces. |
Cô ấy sẽ không có kẹo cao su vì cô ấy niềng răng. |
| Nghi vấn | Will you have some gum if I offer it to you? |
Bạn sẽ có một ít kẹo cao su nếu tôi mời bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had chewed gum before the interview started. |
Cô ấy đã nhai kẹo cao su trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu. |
| Phủ định | They had not had any gum since last summer. |
Họ đã không có viên kẹo cao su nào kể từ mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Had he had gum in his pocket when he was caught? |
Anh ta đã có kẹo cao su trong túi khi bị bắt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum".
