(Top Banner Ad)
gum
A2
danh từ A2 Tổng quát

gum

UK: /ɡʌm/ • US: /ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

keo chất dính kẹo cao su lợi nướu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sticky substance exuded by some trees and shrubs; chewing gum.

Vietnamese Meaning

Chất dính tiết ra từ một số cây và bụi rậm; kẹo cao su.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree oozed a sticky gum."

    "Cái cây rỉ ra một chất dính nhớt."

  • "She was chewing gum."

    "Cô ấy đang nhai kẹo cao su."

  • "His gums were bleeding."

    "Lợi của anh ấy bị chảy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gummy Có tính chất như cao su; dính (như kẹo dẻo)
Adjective gummous Chứa hoặc giống như nhựa cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gumōn
Old English
gōma

Nguồn gốc từ 'gōma'

Từ 'gum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'gōma' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lợi' hoặc 'hàm'. Điều thú vị là, từ này ban đầu không liên quan đến kẹo cao su mà chúng ta biết ngày nay, mà liên quan đến bộ phận của miệng. Sau này, khi người ta bắt đầu nhai nhựa cây, từ 'gum' dần được dùng để chỉ vật liệu này.

Usage Note

Nghĩa 'chất dính' thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả về thực vật. Nghĩa 'kẹo cao su' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of on

gum of (từ): chỉ nguồn gốc của chất dính (ví dụ: gum of acacia). gum on (vật): chỉ kẹo cao su dính trên vật gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gum
  • chewing chewing gum
    (kẹo cao su)
  • bubble bubble gum
    (kẹo cao su thổi bong bóng)
Verb + gum
  • chew chew gum
    (nhai kẹo cao su)
  • stick stick gum
    (dính kẹo cao su)

Idioms

  • stick to your gums

    gây ấn tượng sâu sắc

    "That song really stuck to my gums."

    (Bài hát đó thực sự gây ấn tượng sâu sắc với tôi.)

  • gum up the works

    làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại

    "The new regulations have really gummed up the works."

    (Các quy định mới đã thực sự làm hỏng kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gum

danh từ
Lật mặt

Chất dính tiết ra từ một số cây và bụi rậm; kẹo cao su.

"The tree oozed a sticky gum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must chew gum quietly in class.
Bạn phải nhai kẹo cao su một cách trật tự trong lớp.
Phủ định
She should not have gum during the exam.
Cô ấy không nên có kẹo cao su trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Can I have some gum, please?
Tôi có thể xin một chút kẹo cao su được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries gum: it helps her concentrate.
Cô ấy luôn mang theo kẹo cao su: nó giúp cô ấy tập trung.
Phủ định
He doesn't have any gum: he forgot to buy it.
Anh ấy không có kẹo cao su: anh ấy quên mua nó.
Nghi vấn
Do you have any gum: I need something to chew on?
Bạn có kẹo cao su không: Tôi cần thứ gì đó để nhai?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student chews gum in class.
Học sinh nhai kẹo cao su trong lớp.
Phủ định
The teacher doesn't allow students to chew gum during the test.
Giáo viên không cho phép học sinh nhai kẹo cao su trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Do you chew gum to concentrate?
Bạn có nhai kẹo cao su để tập trung không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chews gum every day, doesn't she?
Cô ấy nhai kẹo cao su mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't have any gum, do they?
Họ không có kẹo cao su nào, phải không?
Nghi vấn
He had some gum, didn't he?
Anh ấy đã có chút kẹo cao su, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have some gum after lunch.
Tôi sẽ có một ít kẹo cao su sau bữa trưa.
Phủ định
She is not going to have any gum because she has braces.
Cô ấy sẽ không có kẹo cao su vì cô ấy niềng răng.
Nghi vấn
Will you have some gum if I offer it to you?
Bạn sẽ có một ít kẹo cao su nếu tôi mời bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had chewed gum before the interview started.
Cô ấy đã nhai kẹo cao su trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu.
Phủ định
They had not had any gum since last summer.
Họ đã không có viên kẹo cao su nào kể từ mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Had he had gum in his pocket when he was caught?
Anh ta đã có kẹo cao su trong túi khi bị bắt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum".

Văn hóa nhai kẹo cao su

Nhai kẹo cao su là một thói quen phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Tuy nhiên, ở một số quốc gia, việc nhai kẹo cao su nơi công cộng bị coi là bất lịch sự. Singapore đã từng cấm bán kẹo cao su để giữ gìn vệ sinh công cộng.