(Top Banner Ad)
healthy gums
B1
Tính từ B1 Y học/Nha khoa

healthy gums

UK: /ˈhɛlθi ɡʌmz/ • US: /ˈhɛlθi ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

nướu răng khỏe mạnh lợi răng khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good health, not likely to cause disease.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh, không có khả năng gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining healthy gums is essential for overall oral health."

    "Duy trì nướu răng khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe răng miệng tổng thể."

  • "Regular brushing and flossing help maintain healthy gums."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên giúp duy trì nướu răng khỏe mạnh."

  • "See your dentist regularly for checkups and to ensure you have healthy gums."

    "Hãy đến nha sĩ thường xuyên để kiểm tra và đảm bảo bạn có nướu răng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh
Noun unhealthiness tình trạng không khỏe mạnh
Noun gumline đường viền nướu
Adjective gummy có nhiều nướu (như trong 'gummy smile' - cười hở lợi), hoặc không có răng (như trong 'gummy baby' - em bé đang mọc răng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailithō (wholeness, well-being)
Old English
hælþ (soundness, health)
Middle English
helth (health)
English
healthy (from 'health' + '-y' suffix)

Nguồn gốc của từ 'healthy'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*kailo-' có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị tổn thương'. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ Proto-Germanic và Old English, nó phát triển thành 'hælþ' (sức khỏe) và sau đó là 'health' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'healthy', mô tả trạng thái toàn vẹn, không bệnh tật.

Nguồn gốc của từ 'gum'

Từ 'gum' (nướu răng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gōman-' và tiếng Old English 'gōma', ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'vòm miệng' hoặc 'hàm'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ phần mô mềm bao quanh chân răng mà chúng ta gọi là nướu răng ngày nay. Cụm từ 'healthy gums' (nướu răng khỏe mạnh) là một cách diễn đạt trực tiếp, hiện đại trong tiếng Anh để mô tả trạng thái sức khỏe tốt của nướu.

Usage Note

Từ 'healthy' trong cụm này chỉ tình trạng tốt, khỏe mạnh của nướu răng. Nó nhấn mạnh việc nướu không bị viêm nhiễm, chảy máu hay có các dấu hiệu bệnh lý khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy gums
  • firm firm healthy gums
    (nướu răng săn chắc khỏe mạnh)
  • pink pink healthy gums
    (nướu răng hồng hào khỏe mạnh)
  • vibrant vibrant healthy gums
    (nướu răng tràn đầy sức sống khỏe mạnh)
Verb + healthy gums
  • maintain maintain healthy gums
    (duy trì nướu răng khỏe mạnh)
  • promote promote healthy gums
    (thúc đẩy nướu răng khỏe mạnh)
  • ensure ensure healthy gums
    (đảm bảo nướu răng khỏe mạnh)
  • have have healthy gums
    (có nướu răng khỏe mạnh)
Noun + healthy gums
  • signs of signs of healthy gums
    (các dấu hiệu của nướu răng khỏe mạnh)
  • importance of importance of healthy gums
    (tầm quan trọng của nướu răng khỏe mạnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy gums

Tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh, không có khả năng gây bệnh.

"Maintaining healthy gums is essential for overall oral health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy gums".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nướu răng khỏe mạnh không chỉ được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn là chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể và sự tự chăm sóc bản thân. Việc duy trì vệ sinh răng miệng định kỳ, bao gồm đánh răng và dùng chỉ nha khoa, là một phần thiết yếu của thói quen hàng ngày.

Kiểm tra nha khoa định kỳ

Các cuộc kiểm tra và làm sạch răng định kỳ với nha sĩ là một tập tục y tế dự phòng phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Việc này giúp phát hiện sớm và ngăn ngừa các vấn đề về nướu và răng, nhấn mạnh vai trò của nha sĩ trong việc duy trì 'healthy gums' (nướu răng khỏe mạnh).

Mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân

Ngày càng có nhiều nhận thức về mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe nướu răng và sức khỏe toàn thân. Ví dụ, bệnh nướu răng có thể liên quan đến các tình trạng như bệnh tim mạch và tiểu đường, làm nổi bật tầm quan trọng của 'healthy gums' đối với một cuộc sống khỏe mạnh toàn diện.