(Top Banner Ad)
disembodied
C1
adjective C1 Siêu hình học, Văn học, Âm thanh

disembodied

UK: /ˌdɪsɪmˈbɒdid/ • US: /ˌdɪsɪmˈbɑːdid/

Nghĩa tiếng Việt

vô hình phi vật chất tách rời khỏi cơ thể không có hình dạng vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated from or existing without the body.

Vietnamese Meaning

Tách rời khỏi hoặc tồn tại không có cơ thể; phi vật chất; vô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disembodied voice echoed through the empty room."

    "Giọng nói vô hình vang vọng khắp căn phòng trống."

  • "The disembodied spirit floated through the castle walls."

    "Linh hồn vô hình lơ lửng xuyên qua những bức tường lâu đài."

  • "Virtual assistants provide a disembodied presence."

    "Trợ lý ảo mang lại một sự hiện diện phi vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disembody tách rời khỏi thân xác, làm mất thân xác
Verb embody hiện thân, thể hiện, mang hình dáng cụ thể
Noun embodiment sự hiện thân, sự thể hiện
Noun body thân thể, cơ thể
Adjective embodied có thân xác, hiện thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Văn học, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
embodiier
English
embody
English
disembody
English
disembodied

Nguồn gốc của 'Disembodied'

Từ 'disembodied' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'tách rời', 'không còn') và động từ 'embody' (nghĩa là 'hiện thân', 'có thân xác'). Vì vậy, nghĩa đen của 'disembodied' là 'không có thân xác' hoặc 'đã tách khỏi thân xác'. Thường dùng để miêu tả giọng nói, linh hồn hoặc một phần cơ thể xuất hiện một cách kỳ lạ, không gắn liền với một người hoàn chỉnh.

Usage Note

Từ 'disembodied' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có hình dạng vật chất rõ ràng, hoặc dường như tách rời khỏi cơ thể vật lý. Nó có thể áp dụng cho giọng nói, linh hồn, hoặc cảm xúc. Sự khác biệt với 'incorporeal' là 'disembodied' nhấn mạnh sự tách rời khỏi một cơ thể đã từng có, trong khi 'incorporeal' chỉ đơn giản là không có cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disembodied
  • eerie eerie disembodied voice
    (giọng nói ma quái không có thân xác)
  • strange strange disembodied presence
    (sự hiện diện kỳ lạ không có thân xác)
Disembodied + Noun
  • voice disembodied voice
    (giọng nói không có thân xác (như tiếng vọng, giọng ma))
  • spirit disembodied spirit
    (linh hồn không có thân xác)
  • presence disembodied presence
    (sự hiện diện không có thân xác (như bóng ma))
  • hand disembodied hand
    (cánh tay bị tách rời khỏi cơ thể (như trong phim kinh dị))
  • entity disembodied entity
    (thực thể không có thân xác)
Verb + disembodied
  • hear hear a disembodied voice
    (nghe thấy một giọng nói không có thân xác)
  • feel feel a disembodied presence
    (cảm nhận một sự hiện diện không có thân xác)

Idioms

  • a disembodied voice

    Một giọng nói mà không thể nhìn thấy người phát ra nó, thường gây cảm giác bí ẩn hoặc đáng sợ.

    "From the dark corridor, a disembodied voice called out my name."

    (Từ hành lang tối tăm, một giọng nói không thân xác cất tiếng gọi tên tôi.)

  • a disembodied spirit/soul

    Linh hồn hoặc vong hồn đã tách rời khỏi thân xác, thường dùng để chỉ ma quỷ hoặc linh hồn sau khi chết.

    "Many ghost stories feature disembodied spirits haunting old houses."

    (Nhiều câu chuyện ma có các linh hồn không thân xác ám ảnh những ngôi nhà cũ.)

  • to feel disembodied

    Cảm thấy như thể tâm trí mình đã tách rời khỏi cơ thể, thường xảy ra trong trải nghiệm cận kề cái chết hoặc trong trạng thái mơ màng, sốc.

    "After the accident, she felt a strange sensation, as if she were disembodied."

    (Sau tai nạn, cô ấy có cảm giác lạ lùng, như thể cô ấy đã tách rời khỏi thân xác mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disembodied

adjective
Lật mặt

Tách rời khỏi hoặc tồn tại không có cơ thể; phi vật chất; vô hình.

"The disembodied voice echoed through the empty room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the disembodied voice echoed through the empty theater was quite unsettling.
Việc giọng nói vô hồn vọng lại trong rạp hát trống rỗng khá là đáng lo ngại.
Phủ định
Whether the sound was a disembodied spirit or just a trick of the acoustics wasn't clear.
Việc âm thanh đó là một linh hồn vô hình hay chỉ là một trò bịp của âm học thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the investigators believed the witness heard a disembodied whisper remains a mystery.
Tại sao các nhà điều tra tin rằng nhân chứng đã nghe thấy một tiếng thì thầm vô hồn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors have often played disembodied spirits in the annual Halloween play.
Các diễn viên đã thường đóng vai những linh hồn vô hình trong vở kịch Halloween hàng năm.
Phủ định
The company has not created disembodied voices for its AI assistants yet.
Công ty vẫn chưa tạo ra những giọng nói phi vật chất cho trợ lý AI của mình.
Nghi vấn
Has the author described the main character as a disembodied consciousness in his novel?
Có phải tác giả đã mô tả nhân vật chính như một ý thức phi vật chất trong cuốn tiểu thuyết của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's disembodied voice echoed through the empty office.
Giọng nói vô hồn của giám đốc công ty vang vọng khắp văn phòng trống.
Phủ định
My brother's disembodied experiences weren't what he was expecting.
Những trải nghiệm siêu thoát của anh trai tôi không phải là những gì anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Is it John and Mary's disembodied sensation that made them so famous?
Có phải cảm giác siêu thoát của John và Mary đã làm cho họ trở nên nổi tiếng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembodied".

Ma quỷ và Linh hồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'disembodied' gắn liền với hình ảnh ma quỷ, linh hồn người chết. Người ta tin rằng linh hồn có thể tồn tại mà không cần thân xác, và đôi khi chúng thể hiện sự hiện diện của mình qua giọng nói hoặc các hiện tượng siêu nhiên khác, tạo nên cảm giác rợn người và bí ẩn.

Trải nghiệm xuất hồn (Out-of-Body Experience)

Trong lĩnh vực tâm linh và y học, có khái niệm 'trải nghiệm xuất hồn' (out-of-body experience - OBE), nơi một người cảm thấy ý thức của mình rời khỏi cơ thể vật lý và quan sát thế giới từ một góc độ bên ngoài. Đây là một trải nghiệm 'disembodied' tạm thời, thường được báo cáo bởi những người gần kề cái chết hoặc trong trạng thái thiền định sâu, làm dấy lên nhiều câu hỏi về mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể.