disembodied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separated from or existing without the body.
Vietnamese Meaning
Tách rời khỏi hoặc tồn tại không có cơ thể; phi vật chất; vô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disembodied voice echoed through the empty room."
"Giọng nói vô hình vang vọng khắp căn phòng trống."
-
"The disembodied spirit floated through the castle walls."
"Linh hồn vô hình lơ lửng xuyên qua những bức tường lâu đài."
-
"Virtual assistants provide a disembodied presence."
"Trợ lý ảo mang lại một sự hiện diện phi vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disembody | tách rời khỏi thân xác, làm mất thân xác |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện, mang hình dáng cụ thể |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, sự thể hiện |
| Noun | body | thân thể, cơ thể |
| Adjective | embodied | có thân xác, hiện thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disembodied' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có hình dạng vật chất rõ ràng, hoặc dường như tách rời khỏi cơ thể vật lý. Nó có thể áp dụng cho giọng nói, linh hồn, hoặc cảm xúc. Sự khác biệt với 'incorporeal' là 'disembodied' nhấn mạnh sự tách rời khỏi một cơ thể đã từng có, trong khi 'incorporeal' chỉ đơn giản là không có cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eerie eerie disembodied voice (giọng nói ma quái không có thân xác)
-
strange strange disembodied presence (sự hiện diện kỳ lạ không có thân xác)
-
voice disembodied voice (giọng nói không có thân xác (như tiếng vọng, giọng ma))
-
spirit disembodied spirit (linh hồn không có thân xác)
-
presence disembodied presence (sự hiện diện không có thân xác (như bóng ma))
-
hand disembodied hand (cánh tay bị tách rời khỏi cơ thể (như trong phim kinh dị))
-
entity disembodied entity (thực thể không có thân xác)
-
hear hear a disembodied voice (nghe thấy một giọng nói không có thân xác)
-
feel feel a disembodied presence (cảm nhận một sự hiện diện không có thân xác)
Idioms
-
a disembodied voice
Một giọng nói mà không thể nhìn thấy người phát ra nó, thường gây cảm giác bí ẩn hoặc đáng sợ.
"From the dark corridor, a disembodied voice called out my name."
(Từ hành lang tối tăm, một giọng nói không thân xác cất tiếng gọi tên tôi.)
-
a disembodied spirit/soul
Linh hồn hoặc vong hồn đã tách rời khỏi thân xác, thường dùng để chỉ ma quỷ hoặc linh hồn sau khi chết.
"Many ghost stories feature disembodied spirits haunting old houses."
(Nhiều câu chuyện ma có các linh hồn không thân xác ám ảnh những ngôi nhà cũ.)
-
to feel disembodied
Cảm thấy như thể tâm trí mình đã tách rời khỏi cơ thể, thường xảy ra trong trải nghiệm cận kề cái chết hoặc trong trạng thái mơ màng, sốc.
"After the accident, she felt a strange sensation, as if she were disembodied."
(Sau tai nạn, cô ấy có cảm giác lạ lùng, như thể cô ấy đã tách rời khỏi thân xác mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disembodied
adjectiveTách rời khỏi hoặc tồn tại không có cơ thể; phi vật chất; vô hình.
"The disembodied voice echoed through the empty room."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the disembodied voice echoed through the empty theater was quite unsettling. |
Việc giọng nói vô hồn vọng lại trong rạp hát trống rỗng khá là đáng lo ngại. |
| Phủ định | Whether the sound was a disembodied spirit or just a trick of the acoustics wasn't clear. |
Việc âm thanh đó là một linh hồn vô hình hay chỉ là một trò bịp của âm học thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the investigators believed the witness heard a disembodied whisper remains a mystery. |
Tại sao các nhà điều tra tin rằng nhân chứng đã nghe thấy một tiếng thì thầm vô hồn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors have often played disembodied spirits in the annual Halloween play. |
Các diễn viên đã thường đóng vai những linh hồn vô hình trong vở kịch Halloween hàng năm. |
| Phủ định | The company has not created disembodied voices for its AI assistants yet. |
Công ty vẫn chưa tạo ra những giọng nói phi vật chất cho trợ lý AI của mình. |
| Nghi vấn | Has the author described the main character as a disembodied consciousness in his novel? |
Có phải tác giả đã mô tả nhân vật chính như một ý thức phi vật chất trong cuốn tiểu thuyết của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's disembodied voice echoed through the empty office. |
Giọng nói vô hồn của giám đốc công ty vang vọng khắp văn phòng trống. |
| Phủ định | My brother's disembodied experiences weren't what he was expecting. |
Những trải nghiệm siêu thoát của anh trai tôi không phải là những gì anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's disembodied sensation that made them so famous? |
Có phải cảm giác siêu thoát của John và Mary đã làm cho họ trở nên nổi tiếng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembodied".
