(Top Banner Ad)
disengaging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

disengaging

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất hứng thú nhàm chán tách rời rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel no longer interested or involved.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác không còn hứng thú hoặc tham gia vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation was disengaging, and many people started looking at their phones."

    "Bài thuyết trình rất nhàm chán, và nhiều người bắt đầu nhìn vào điện thoại của họ."

  • "The company is disengaging from its overseas investments."

    "Công ty đang rút khỏi các khoản đầu tư ở nước ngoài."

  • "His disengaging attitude made it difficult to work with him."

    "Thái độ thờ ơ của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disengage Rút ra, tháo ra, tách ra; giải thoát khỏi sự ràng buộc
Noun disengagement Sự rút lui, sự tách rời, sự giải thoát
Adjective disengaged Đã được tách ra, không bị ràng buộc; rảnh rỗi (tâm trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
engager
English
disengage
English
disengaging

Nguồn gốc từ 'disengaging'

Từ 'disengaging' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố Latin 'dis-' (có nghĩa là 'không', 'loại bỏ' hoặc 'tách rời') với động từ tiếng Pháp cổ 'engager' (có nghĩa là 'cam kết', 'tham gia' hoặc 'đặt cược'). Vì vậy, 'disengage' mang ý nghĩa đối lập: 'tháo gỡ cam kết', 'rút lui', 'tách rời' hoặc 'không còn tham gia'. Thêm hậu tố '-ing' biến nó thành dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ, chỉ hành động đang diễn ra của sự tách rời.

Usage Note

Từ 'disengaging' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc trải nghiệm không còn thu hút hoặc khiến người khác cảm thấy nhàm chán, không liên quan. Nó nhấn mạnh sự mất kết nối về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng -ing, 'disengaging' mô tả hành động tách rời hoặc giải phóng. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường diễn tả việc rút lui hoặc tách khỏi một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Ví dụ: 'disengaging from a conversation' (rút khỏi cuộc trò chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disengaging
  • start start disengaging troops
    (bắt đầu rút quân)
  • consider consider disengaging from the project
    (cân nhắc rút lui khỏi dự án)
  • struggle to struggle to disengaging
    (khó khăn trong việc rút lui/tách ra)
Adjective + disengaging
  • effective effective disengaging strategy
    (chiến lược tách rời hiệu quả)
  • mutual mutual disengaging of forces
    (sự rút quân/tách lực lượng lẫn nhau)
Disengaging + Noun
  • mechanism disengaging mechanism
    (cơ cấu tháo/ngắt (kết nối))
  • clutch disengaging the clutch
    (ngắt ly hợp)
  • process disengaging process
    (quá trình tách rời/rút lui)

Idioms

  • disengaging oneself from a situation

    Tách bản thân ra khỏi một tình huống (khó khăn, rắc rối)

    "She found it hard to disengage herself from the emotional situation."

    (Cô ấy thấy khó để tách bản thân ra khỏi tình huống đầy cảm xúc đó.)

  • the art of disengaging

    Nghệ thuật rút lui/tách rời (một cách khéo léo)

    "Learning the art of disengaging from toxic relationships is crucial for mental health."

    (Học được nghệ thuật rút lui khỏi các mối quan hệ độc hại là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)

  • disengaging auto-pilot

    Tắt chế độ lái tự động

    "The pilot pressed the button, disengaging auto-pilot and taking manual control."

    (Phi công nhấn nút, tắt chế độ lái tự động và chuyển sang điều khiển bằng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengaging

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác không còn hứng thú hoặc tham gia vào điều gì đó.

"The presentation was disengaging, and many people started looking at their phones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengaging".

Kỹ năng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'disengaging' (tách khỏi) một cuộc trò chuyện hoặc một nhóm người một cách lịch sự là một kỹ năng xã hội quan trọng. Điều này liên quan đến việc nhận biết thời điểm thích hợp để rời đi mà không làm gián đoạn hay gây cảm giác khó chịu cho người khác, thường bằng cách đưa ra lời xin phép hoặc tín hiệu kết thúc nhẹ nhàng.

Sức khỏe tinh thần và Chánh niệm

Trong bối cảnh sức khỏe tinh thần và thực hành chánh niệm (mindfulness), 'disengaging' đề cập đến khả năng 'tách rời' bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực, cảm xúc áp đảo hoặc sự bận tâm quá mức mà không bị cuốn theo chúng. Thực hành này giúp giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung.