disengaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing someone to feel no longer interested or involved.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác không còn hứng thú hoặc tham gia vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation was disengaging, and many people started looking at their phones."
"Bài thuyết trình rất nhàm chán, và nhiều người bắt đầu nhìn vào điện thoại của họ."
-
"The company is disengaging from its overseas investments."
"Công ty đang rút khỏi các khoản đầu tư ở nước ngoài."
-
"His disengaging attitude made it difficult to work with him."
"Thái độ thờ ơ của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disengage | Rút ra, tháo ra, tách ra; giải thoát khỏi sự ràng buộc |
| Noun | disengagement | Sự rút lui, sự tách rời, sự giải thoát |
| Adjective | disengaged | Đã được tách ra, không bị ràng buộc; rảnh rỗi (tâm trí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disengaging' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc trải nghiệm không còn thu hút hoặc khiến người khác cảm thấy nhàm chán, không liên quan. Nó nhấn mạnh sự mất kết nối về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng -ing, 'disengaging' mô tả hành động tách rời hoặc giải phóng. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường diễn tả việc rút lui hoặc tách khỏi một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Ví dụ: 'disengaging from a conversation' (rút khỏi cuộc trò chuyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start disengaging troops (bắt đầu rút quân)
-
consider consider disengaging from the project (cân nhắc rút lui khỏi dự án)
-
struggle to struggle to disengaging (khó khăn trong việc rút lui/tách ra)
-
effective effective disengaging strategy (chiến lược tách rời hiệu quả)
-
mutual mutual disengaging of forces (sự rút quân/tách lực lượng lẫn nhau)
-
mechanism disengaging mechanism (cơ cấu tháo/ngắt (kết nối))
-
clutch disengaging the clutch (ngắt ly hợp)
-
process disengaging process (quá trình tách rời/rút lui)
Idioms
-
disengaging oneself from a situation
Tách bản thân ra khỏi một tình huống (khó khăn, rắc rối)
"She found it hard to disengage herself from the emotional situation."
(Cô ấy thấy khó để tách bản thân ra khỏi tình huống đầy cảm xúc đó.)
-
the art of disengaging
Nghệ thuật rút lui/tách rời (một cách khéo léo)
"Learning the art of disengaging from toxic relationships is crucial for mental health."
(Học được nghệ thuật rút lui khỏi các mối quan hệ độc hại là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
-
disengaging auto-pilot
Tắt chế độ lái tự động
"The pilot pressed the button, disengaging auto-pilot and taking manual control."
(Phi công nhấn nút, tắt chế độ lái tự động và chuyển sang điều khiển bằng tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disengaging
Tính từGây ra cảm giác không còn hứng thú hoặc tham gia vào điều gì đó.
"The presentation was disengaging, and many people started looking at their phones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengaging".
