(Top Banner Ad)
untangling
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

untangling

UK: /ˌʌnˈtæŋɡəlɪŋ/ • US: /ˌʌnˈtæŋɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối làm sáng tỏ giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of removing knots or complications from something; making something less tangled or complicated.

Vietnamese Meaning

Hành động gỡ rối hoặc giải quyết các phức tạp khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó bớt rối hoặc phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Untangling the web of lies was a difficult task."

    "Việc gỡ rối mạng lưới những lời nói dối là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "She spent hours untangling her daughter's hair."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối tóc cho con gái mình."

  • "The detective was tasked with untangling the complex financial fraud."

    "Thám tử được giao nhiệm vụ gỡ rối vụ gian lận tài chính phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb untangle gỡ rối, làm sáng tỏ
Noun untanglement sự gỡ rối, sự làm sáng tỏ
Adjective untangled đã gỡ rối, đã được làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
untanglen
English
untangling

Câu chuyện về 'Untangling'

Từ 'untangling' xuất phát từ việc gỡ rối các vật thể vật lý như dây thừng hoặc tóc. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ việc giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc làm sáng tỏ những tình huống khó khăn. Hãy tưởng tượng bạn đang gỡ một mớ bòng bong, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

The term 'untangling' implies a process of careful and deliberate effort to resolve a complex situation. It goes beyond simply 'solving' a problem, suggesting a need for understanding and patience. It's often used in metaphorical contexts, such as untangling relationships or untangling complex issues. While 'solving' implies a direct resolution, 'untangling' emphasizes the process of separating and clarifying the different elements of a problem.

Prepositions

from of

'Untangling from' suggests separating something from a complicated situation. 'Untangling of' refers to the process of simplifying a complex issue or removing its complications.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untangling
  • careful untangling
    (gỡ rối một cách cẩn thận)
  • patient untangling
    (kiên nhẫn gỡ rối)
Verb + untangling
  • begin untangling
    (bắt đầu gỡ rối)
  • continue untangling
    (tiếp tục gỡ rối)

Idioms

  • untangling a problem

    giải quyết một vấn đề

    "The company is trying to untangle a problem with their supply chain."

    (Công ty đang cố gắng giải quyết vấn đề với chuỗi cung ứng của họ.)

  • untangling a misunderstanding

    làm sáng tỏ một sự hiểu lầm

    "They spent hours untangling the misunderstanding between them."

    (Họ đã dành hàng giờ để làm sáng tỏ sự hiểu lầm giữa họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untangling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động gỡ rối hoặc giải quyết các phức tạp khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó bớt rối hoặc phức tạp hơn.

"Untangling the web of lies was a difficult task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have patience, you untangle the fishing line.
Nếu bạn có sự kiên nhẫn, bạn sẽ gỡ rối dây câu.
Phủ định
If the string is too knotted, you don't untangle it easily.
Nếu sợi dây quá rối, bạn không thể gỡ nó một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If you find a knot, do you untangle it immediately?
Nếu bạn tìm thấy một nút thắt, bạn có gỡ nó ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untangling".

Gỡ rối trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'gỡ rối' thường được sử dụng để tượng trưng cho việc giải quyết vấn đề hoặc làm sáng tỏ một tình huống phức tạp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và tư duy logic.