dish out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give or serve food to people.
Vietnamese Meaning
Phục vụ hoặc chia thức ăn cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dished out the soup to the children."
"Cô ấy chia súp cho lũ trẻ."
-
"He dished out portions of rice to everyone."
"Anh ấy chia cơm cho mọi người."
-
"The politician is always dishing out promises he can't keep."
"Chính trị gia luôn đưa ra những lời hứa mà ông ấy không thể thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh bữa ăn, nhà hàng, hoặc khi có nhiều người cùng ăn. Nhấn mạnh hành động chia phần thức ăn.
Mang nghĩa bóng, thường dùng khi nói về việc đưa ra lời khuyên, chỉ trích, hoặc hình phạt một cách dễ dàng, đôi khi quá mức. So với 'give', 'dish out' có sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ hành động có phần áp đặt hoặc không được hoan nghênh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dish out dish out advice (cho lời khuyên (một cách thoải mái, thường xuyên))
-
dish out dish out criticism (chỉ trích (gay gắt))
-
dish out dish out punishment (trừng phạt, đưa ra hình phạt)
-
dish out dish out praise (khen ngợi (một cách rộng rãi))
-
dish out dish out food (phân phát thức ăn, múc thức ăn)
-
dish out dish out orders (ra lệnh, ban hành mệnh lệnh)
-
dish out dish out tasks (giao nhiệm vụ)
-
dish out dish out money (phân phát tiền (một cách rộng rãi))
Idioms
-
dish it out
chỉ trích, trừng phạt, hoặc đối xử tệ bạc với người khác một cách nghiêm khắc (thường ngụ ý rằng người đó cũng có thể chịu đựng được nếu bị đáp trả)
"He's quick to dish it out, but he can't take it when others criticize him."
(Anh ta rất nhanh chỉ trích người khác, nhưng lại không thể chấp nhận được khi người khác chỉ trích mình.)
-
dish out abuse/criticism/punishment
trao/phân phát lời lăng mạ/chỉ trích/hình phạt một cách gay gắt, dữ dội
"The coach was known to dish out harsh criticism to his players."
(Huấn luyện viên nổi tiếng là người thường chỉ trích gay gắt các cầu thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dish out
Verb (phrasal verb)Phục vụ hoặc chia thức ăn cho mọi người.
"She dished out the soup to the children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish out".
