(Top Banner Ad)
dish out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

dish out

UK: /dɪʃ aʊt/ • US: /dɪʃ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chia phân phát ban phát cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give or serve food to people.

Vietnamese Meaning

Phục vụ hoặc chia thức ăn cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dished out the soup to the children."

    "Cô ấy chia súp cho lũ trẻ."

  • "He dished out portions of rice to everyone."

    "Anh ấy chia cơm cho mọi người."

  • "The politician is always dishing out promises he can't keep."

    "Chính trị gia luôn đưa ra những lời hứa mà ông ấy không thể thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish đĩa, món ăn
Verb dish cho thức ăn vào đĩa, phục vụ thức ăn
Noun (plural) dishes bát đĩa; các món ăn
Noun (informal) disher người phục vụ thức ăn (từ máy múc kem/đồ ăn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos
Latin
discus
Old English
disc
Middle English
dish
English (17th Century onwards)
dish out

Nguồn gốc của 'Dish' và 'Dish Out'

Từ 'dish' ban đầu có nghĩa là một cái đĩa hoặc tô đựng thức ăn, bắt nguồn từ từ 'diskos' trong tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin 'discus' và tiếng Anh cổ 'disc'. Động từ 'dish' nghĩa là cho thức ăn vào đĩa. Cụm động từ 'dish out' xuất hiện sau này, vào khoảng thế kỷ 17, và có nguồn gốc từ hành động vật lý là múc hoặc phân phát thức ăn từ một đĩa lớn sang các đĩa nhỏ hơn, dần dần mở rộng nghĩa để chỉ việc phân phát hoặc cấp phát bất kỳ thứ gì.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh bữa ăn, nhà hàng, hoặc khi có nhiều người cùng ăn. Nhấn mạnh hành động chia phần thức ăn.
Mang nghĩa bóng, thường dùng khi nói về việc đưa ra lời khuyên, chỉ trích, hoặc hình phạt một cách dễ dàng, đôi khi quá mức. So với 'give', 'dish out' có sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ hành động có phần áp đặt hoặc không được hoan nghênh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dish out + Noun
  • dish out dish out advice
    (cho lời khuyên (một cách thoải mái, thường xuyên))
  • dish out dish out criticism
    (chỉ trích (gay gắt))
  • dish out dish out punishment
    (trừng phạt, đưa ra hình phạt)
  • dish out dish out praise
    (khen ngợi (một cách rộng rãi))
  • dish out dish out food
    (phân phát thức ăn, múc thức ăn)
  • dish out dish out orders
    (ra lệnh, ban hành mệnh lệnh)
  • dish out dish out tasks
    (giao nhiệm vụ)
  • dish out dish out money
    (phân phát tiền (một cách rộng rãi))

Idioms

  • dish it out

    chỉ trích, trừng phạt, hoặc đối xử tệ bạc với người khác một cách nghiêm khắc (thường ngụ ý rằng người đó cũng có thể chịu đựng được nếu bị đáp trả)

    "He's quick to dish it out, but he can't take it when others criticize him."

    (Anh ta rất nhanh chỉ trích người khác, nhưng lại không thể chấp nhận được khi người khác chỉ trích mình.)

  • dish out abuse/criticism/punishment

    trao/phân phát lời lăng mạ/chỉ trích/hình phạt một cách gay gắt, dữ dội

    "The coach was known to dish out harsh criticism to his players."

    (Huấn luyện viên nổi tiếng là người thường chỉ trích gay gắt các cầu thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Phục vụ hoặc chia thức ăn cho mọi người.

"She dished out the soup to the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish out".

Nghi Thức Chia Sẻ Bữa Ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'dish out' (múc/phân phát) thức ăn từ một đĩa lớn chung vào các đĩa riêng là một nghi thức phổ biến trong các bữa ăn gia đình hoặc xã hội. Hành động này tượng trưng cho sự chia sẻ, lòng hiếu khách và sự kết nối giữa mọi người, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc sum họp.

Quy Tắc Cho và Nhận Phản Hồi

'Dish out' còn được dùng ẩn dụ để chỉ việc đưa ra lời khuyên, chỉ trích, hoặc khen ngợi. Trong văn hóa phương Tây, cách mọi người 'dish out' (đưa ra) và 'take' (tiếp nhận) phản hồi thường phản ánh các giá trị về sự thẳng thắn, tôn trọng và sự phát triển cá nhân. Nó cũng có thể liên quan đến các vai trò xã hội và thẩm quyền trong việc phân phát hoặc cấp phát điều gì đó.