Hold back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restrain or control someone or something; to keep something secret or unexpressed; to not make progress or develop as expected.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó; giữ bí mật hoặc không bày tỏ điều gì đó; không tiến bộ hoặc phát triển như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held back her tears."
"Cô ấy kìm nén nước mắt."
-
"He held back the truth because he was afraid of her reaction."
"Anh ấy giấu sự thật vì sợ phản ứng của cô ấy."
-
"The police held back the crowd."
"Cảnh sát đã ngăn đám đông lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa kiềm chế, 'hold back' thường được dùng để ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó. Khi mang nghĩa giữ bí mật, nó ngụ ý sự che giấu thông tin. Khi nói về sự phát triển, nó ám chỉ sự chậm trễ hoặc thiếu tiến bộ so với kỳ vọng. Phân biệt với 'hold on' (giữ chặt, chờ đợi), 'hold up' (trì hoãn, cướp).
Prepositions
'Hold back from' thường được dùng để ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He held back from hitting her'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unable Unable to Hold back tears (Không thể kìm nén được nước mắt)
-
Anxious Anxious to Hold back the truth (Lo lắng về việc che giấu sự thật)
-
Try Try to Hold back your anger (Cố gắng kiềm chế cơn giận của bạn)
-
Help Help me Hold back my laughter (Giúp tôi nhịn cười)
Idioms
-
Hold back no punches
Không kiêng dè, không nể nang
"She Held back no punches in her criticism of the company's policies."
(Cô ấy không hề kiêng dè khi chỉ trích các chính sách của công ty.)
-
Hold something back
Giữ lại điều gì đó, không nói ra hết
"He seemed to be Holding something back during the interview."
(Anh ấy có vẻ đang giấu diếm điều gì đó trong cuộc phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hold back
phrasal verbKiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó; giữ bí mật hoặc không bày tỏ điều gì đó; không tiến bộ hoặc phát triển như mong đợi.
"She held back her tears."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she holds back her tears, she will feel better. |
Nếu cô ấy kìm nén nước mắt, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn. |
| Phủ định | If you don't hold back your opinions, you may offend someone. |
Nếu bạn không kìm nén ý kiến của mình, bạn có thể xúc phạm ai đó. |
| Nghi vấn | Will he hold back information if he thinks it's too sensitive? |
Liệu anh ấy có giấu thông tin nếu anh ấy nghĩ nó quá nhạy cảm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not held back investment in research and development, they would be launching a revolutionary product now. |
Nếu công ty không kìm hãm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, họ đã có thể tung ra một sản phẩm mang tính cách mạng ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't held back his feelings, she might not be dating someone else now. |
Nếu anh ấy không kìm nén cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy đã không hẹn hò với người khác vào lúc này. |
| Nghi vấn | If she had known the truth, would she hold back her anger now? |
Nếu cô ấy đã biết sự thật, liệu cô ấy có kiềm chế sự tức giận của mình bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the government will have been holding back vital funding for education for five years. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, chính phủ sẽ đã trì hoãn nguồn tài trợ quan trọng cho giáo dục trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been holding back new product releases; they'll have launched everything they've been working on. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn trì hoãn việc phát hành sản phẩm mới nữa; họ sẽ ra mắt tất cả mọi thứ mà họ đã làm việc. |
| Nghi vấn | Will the manager have been holding back important information from the team before the upcoming meeting? |
Liệu người quản lý có đang giữ lại thông tin quan trọng từ nhóm trước cuộc họp sắp tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She holds back her tears when she is sad. |
Cô ấy kìm nén nước mắt khi cô ấy buồn. |
| Phủ định | He doesn't hold back his opinion when he disagrees. |
Anh ấy không giữ lại ý kiến của mình khi anh ấy không đồng ý. |
| Nghi vấn | Do they hold back information from the police? |
Họ có giấu thông tin với cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold back".
