(Top Banner Ad)
Hold back
B2
phrasal verb B2 General

Hold back

UK: /həʊld bæk/ • US: /hoʊld bæk/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế giữ lại che giấu kìm nén ngăn cản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain or control someone or something; to keep something secret or unexpressed; to not make progress or develop as expected.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó; giữ bí mật hoặc không bày tỏ điều gì đó; không tiến bộ hoặc phát triển như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held back her tears."

    "Cô ấy kìm nén nước mắt."

  • "He held back the truth because he was afraid of her reaction."

    "Anh ấy giấu sự thật vì sợ phản ứng của cô ấy."

  • "The police held back the crowd."

    "Cảnh sát đã ngăn đám đông lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Hold giữ, nắm giữ
Noun Holder người giữ, vật giữ
Noun Holding sự nắm giữ, quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haldan (to hold)
Middle English
holden (to keep, possess)
English
Hold back

Nguồn gốc của 'Hold back'

Cụm từ 'Hold back' có nguồn gốc từ việc kiểm soát hoặc giữ lại một cái gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc giữ một người hoặc vật thể không cho tiến lên. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc kiềm chế cảm xúc hoặc thông tin.

Usage Note

Khi mang nghĩa kiềm chế, 'hold back' thường được dùng để ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó. Khi mang nghĩa giữ bí mật, nó ngụ ý sự che giấu thông tin. Khi nói về sự phát triển, nó ám chỉ sự chậm trễ hoặc thiếu tiến bộ so với kỳ vọng. Phân biệt với 'hold on' (giữ chặt, chờ đợi), 'hold up' (trì hoãn, cướp).

Prepositions

from

'Hold back from' thường được dùng để ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He held back from hitting her'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hold back
  • Unable Unable to Hold back tears
    (Không thể kìm nén được nước mắt)
  • Anxious Anxious to Hold back the truth
    (Lo lắng về việc che giấu sự thật)
Verb + Hold back
  • Try Try to Hold back your anger
    (Cố gắng kiềm chế cơn giận của bạn)
  • Help Help me Hold back my laughter
    (Giúp tôi nhịn cười)

Idioms

  • Hold back no punches

    Không kiêng dè, không nể nang

    "She Held back no punches in her criticism of the company's policies."

    (Cô ấy không hề kiêng dè khi chỉ trích các chính sách của công ty.)

  • Hold something back

    Giữ lại điều gì đó, không nói ra hết

    "He seemed to be Holding something back during the interview."

    (Anh ấy có vẻ đang giấu diếm điều gì đó trong cuộc phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hold back

phrasal verb
Lật mặt

Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó; giữ bí mật hoặc không bày tỏ điều gì đó; không tiến bộ hoặc phát triển như mong đợi.

"She held back her tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she holds back her tears, she will feel better.
Nếu cô ấy kìm nén nước mắt, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
If you don't hold back your opinions, you may offend someone.
Nếu bạn không kìm nén ý kiến của mình, bạn có thể xúc phạm ai đó.
Nghi vấn
Will he hold back information if he thinks it's too sensitive?
Liệu anh ấy có giấu thông tin nếu anh ấy nghĩ nó quá nhạy cảm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not held back investment in research and development, they would be launching a revolutionary product now.
Nếu công ty không kìm hãm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, họ đã có thể tung ra một sản phẩm mang tính cách mạng ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't held back his feelings, she might not be dating someone else now.
Nếu anh ấy không kìm nén cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy đã không hẹn hò với người khác vào lúc này.
Nghi vấn
If she had known the truth, would she hold back her anger now?
Nếu cô ấy đã biết sự thật, liệu cô ấy có kiềm chế sự tức giận của mình bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the government will have been holding back vital funding for education for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, chính phủ sẽ đã trì hoãn nguồn tài trợ quan trọng cho giáo dục trong năm năm.
Phủ định
By next year, the company won't have been holding back new product releases; they'll have launched everything they've been working on.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn trì hoãn việc phát hành sản phẩm mới nữa; họ sẽ ra mắt tất cả mọi thứ mà họ đã làm việc.
Nghi vấn
Will the manager have been holding back important information from the team before the upcoming meeting?
Liệu người quản lý có đang giữ lại thông tin quan trọng từ nhóm trước cuộc họp sắp tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She holds back her tears when she is sad.
Cô ấy kìm nén nước mắt khi cô ấy buồn.
Phủ định
He doesn't hold back his opinion when he disagrees.
Anh ấy không giữ lại ý kiến của mình khi anh ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Do they hold back information from the police?
Họ có giấu thông tin với cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold back".

Kiềm chế cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng, đôi khi được coi là dấu hiệu của sự lịch sự và kiểm soát bản thân. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là che giấu cảm xúc hoàn toàn, mà là thể hiện chúng một cách phù hợp với hoàn cảnh.