(Top Banner Ad)
disillusion
C1
verb C1 Tâm lý học, Xã hội học

disillusion

UK: /ˌdɪsɪˈluːʒən/ • US: /ˌdɪsɪˈluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ mộng mất lòng tin tỉnh mộng hết ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to stop believing that something is good, valuable, true, etc.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó vỡ mộng, mất lòng tin vào điều gì đó vốn được cho là tốt đẹp, có giá trị, hoặc thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vietnam War disillusioned a whole generation of Americans."

    "Chiến tranh Việt Nam đã làm vỡ mộng cả một thế hệ người Mỹ."

  • "Many young idealists were disillusioned by the realities of the working world."

    "Nhiều người trẻ tuổi đầy lý tưởng đã vỡ mộng bởi thực tế của thế giới làm việc."

  • "The public has become increasingly disillusioned with the government."

    "Công chúng ngày càng vỡ mộng với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disillusion Làm ai đó vỡ mộng, giải thoát khỏi ảo tưởng
Noun disillusionment Sự vỡ mộng, sự thất vọng
Adjective disillusioned Vỡ mộng, thất vọng (về một điều gì đó/ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
illudere
Old French
illusion
English
illusion
Latin (prefix)
dis-
English
disillusion

Nguồn gốc của 'Disillusion'

Từ 'disillusion' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa loại bỏ, đảo ngược) và danh từ 'illusion' (ảo tưởng). 'Illusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'illudere', nghĩa là 'đùa cợt, lừa dối', vốn từ 'in-' (vào, trên) và 'ludere' (chơi). Như vậy, 'disillusion' mang nghĩa là 'giải thoát ai đó khỏi ảo tưởng', tức là giúp họ nhận ra sự thật hoặc khiến họ vỡ mộng, thất vọng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'disillusion' mạnh hơn 'disappoint'. 'Disappoint' chỉ đơn thuần là gây thất vọng, trong khi 'disillusion' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc phá vỡ một ảo tưởng, một niềm tin đã từng được trân trọng. 'Disillusion' thường liên quan đến những kỳ vọng lớn lao và sự sụp đổ của những kỳ vọng đó.

Prepositions

with about

'Disillusioned with' có nghĩa là vỡ mộng, mất niềm tin vào một đối tượng cụ thể. 'Disillusioned about' có nghĩa là vỡ mộng, mất niềm tin về một chủ đề, một vấn đề nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disillusionment
  • deep deep disillusionment
    (sự vỡ mộng sâu sắc)
  • widespread widespread disillusionment
    (sự vỡ mộng lan rộng)
  • growing growing disillusionment
    (sự vỡ mộng ngày càng tăng)
Verb + disillusionment
  • experience experience disillusionment
    (trải qua sự vỡ mộng)
  • feel feel disillusionment
    (cảm thấy vỡ mộng)
  • lead to lead to disillusionment
    (dẫn đến sự vỡ mộng)
  • avoid avoid disillusionment
    (tránh sự vỡ mộng)
Adjective + disillusioned
  • bitterly bitterly disillusioned
    (vỡ mộng cay đắng)
  • completely completely disillusioned
    (hoàn toàn vỡ mộng)
  • sadly sadly disillusioned
    (buồn bã vì vỡ mộng)
Verb + disillusioned
  • become become disillusioned
    (trở nên vỡ mộng)
  • be be disillusioned by/with
    (bị vỡ mộng bởi/với)
  • grow grow disillusioned
    (ngày càng vỡ mộng)

Idioms

  • Be disillusioned with/by something/someone

    Bị vỡ mộng, thất vọng về điều gì đó hoặc ai đó

    "She became deeply disillusioned with politics after the scandal."

    (Cô ấy trở nên vô cùng vỡ mộng với chính trị sau vụ bê bối.)

  • Suffer from disillusionment

    Chịu đựng sự vỡ mộng

    "Many young people suffer from disillusionment when their career expectations aren't met."

    (Nhiều người trẻ phải chịu đựng sự vỡ mộng khi kỳ vọng về sự nghiệp của họ không được đáp ứng.)

  • A profound sense of disillusionment

    Một cảm giác vỡ mộng sâu sắc

    "The economic crisis left many with a profound sense of disillusionment."

    (Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người cảm thấy vỡ mộng sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disillusion

verb
Lật mặt

Làm cho ai đó vỡ mộng, mất lòng tin vào điều gì đó vốn được cho là tốt đẹp, có giá trị, hoặc thật.

"The Vietnam War disillusioned a whole generation of Americans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disillusion".

Vỡ mộng tuổi trưởng thành

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vỡ mộng' thường gắn liền với quá trình trưởng thành và mất đi sự ngây thơ. Đó là khi một người nhận ra thế giới thực không hoàn hảo hay lý tưởng như những gì họ đã tin tưởng khi còn nhỏ, ví dụ như nhận ra rằng các anh hùng không phải lúc nào cũng hoàn hảo, hoặc những câu chuyện cổ tích không có thật.

Vỡ mộng chính trị và xã hội

Sự vỡ mộng cũng thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Ví dụ, sau một cuộc bầu cử đầy hứa hẹn mà không mang lại thay đổi như mong đợi, hoặc sau khi một lý tưởng xã hội sụp đổ, người dân có thể cảm thấy vỡ mộng về hệ thống hoặc các nhà lãnh đạo của họ. Điều này có thể dẫn đến sự thờ ơ hoặc mong muốn thay đổi trong xã hội.