dislikes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not like someone or something.
Vietnamese Meaning
Không thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dislikes being the center of attention."
"Cô ấy không thích trở thành trung tâm của sự chú ý."
-
"He dislikes spicy food."
"Anh ấy không thích đồ ăn cay."
-
"My cat dislikes being petted by strangers."
"Mèo của tôi không thích bị người lạ vuốt ve."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể hiện sự không thích, không ưa hoặc không hài lòng với một đối tượng hoặc hành động nào đó. Mức độ không thích có thể nhẹ hơn 'hate'. Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó thường theo sau một động từ nguyên mẫu (ví dụ: dislikes to do something). Khi dùng 'doing something', nó theo sau một động từ thêm đuôi '-ing' (ví dụ: dislikes doing something). Cả hai cách đều diễn tả việc không thích làm một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong dislikes (những điều không thích mạnh mẽ, sự ghét bỏ sâu sắc)
-
personal personal dislikes (những điều không thích cá nhân)
-
certain certain dislikes (một số điều không thích nhất định)
-
express express dislikes (bày tỏ những điều không thích)
-
have have dislikes (có những điều không thích)
-
share share dislikes (chia sẻ những điều không thích (chung))
-
likes and likes and dislikes (những điều thích và không thích, sở thích và ghét bỏ)
-
know someone's know someone's likes and dislikes (biết sở thích và những điều không thích của ai đó)
Idioms
-
one's likes and dislikes
những điều một người thích và không thích; sở thích và ghét bỏ của ai đó
"It's important to understand your partner's likes and dislikes to build a strong relationship."
(Điều quan trọng là phải hiểu những điều đối tác thích và không thích để xây dựng một mối quan hệ bền vững.)
-
a list of likes and dislikes
một danh sách những điều thích và không thích
"Before buying a house, we made a list of our likes and dislikes regarding location and features."
(Trước khi mua nhà, chúng tôi đã lập một danh sách những điều mình thích và không thích về vị trí và các tính năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dislikes
Động từKhông thích ai đó hoặc cái gì đó.
"She dislikes being the center of attention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislikes".
