(Top Banner Ad)
dislikes
A2
Động từ A2 Chung

dislikes

UK: /dɪˈslaɪks/ • US: /dɪˈslaɪks/

Nghĩa tiếng Việt

không thích không ưa ghét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not like someone or something.

Vietnamese Meaning

Không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dislikes being the center of attention."

    "Cô ấy không thích trở thành trung tâm của sự chú ý."

  • "He dislikes spicy food."

    "Anh ấy không thích đồ ăn cay."

  • "My cat dislikes being petted by strangers."

    "Mèo của tôi không thích bị người lạ vuốt ve."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, điều không thích
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Noun disliking sự không ưa, cảm giác ghét bỏ
Adjective likable / likeable dễ mến, đáng yêu
Adjective unlikeable khó ưa, không đáng mến

Synonyms

detests (ghét cay ghét đắng)hates (ghét)despises (khinh thường)

Antonyms

likes (thích)loves (yêu)enjoys (thích thú)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*likōnan
Old English
līcian
Middle English
liken
Latin
dis-
Old French
des-
Middle English
dis-
English (14th century)
dislike
English (modern)
dislikes

Nguồn gốc của 'Like'

Từ 'like' (thích) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'līcian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'trở nên dễ chịu'. Ban đầu, nó thường được dùng ở thể bị động hoặc với cấu trúc ngôi thứ ba, ví dụ 'him liketh' (nó làm anh ấy hài lòng). Đến thời Trung cổ, nghĩa của nó chuyển dần sang chủ động và trở thành 'to find pleasing' (thấy hài lòng).

Tiền tố 'Dis-'

Tiền tố 'dis-' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'không', 'ngược lại', hoặc 'tách rời'. Khi kết hợp với một từ, nó thường đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của từ đó. Chẳng hạn, 'connect' (kết nối) trở thành 'disconnect' (ngắt kết nối), và 'agree' (đồng ý) trở thành 'disagree' (không đồng ý).

Sự ra đời của 'Dislike'

Sự kết hợp của tiền tố phủ định 'dis-' và động từ 'like' (thích) vào khoảng thế kỷ 14 đã tạo nên từ 'dislike', mang ý nghĩa 'không thích' hoặc 'không thấy hài lòng'. Từ đó, 'dislikes' có thể là danh từ số nhiều (những điều không thích) hoặc động từ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn (ai đó không thích).

Usage Note

Thể hiện sự không thích, không ưa hoặc không hài lòng với một đối tượng hoặc hành động nào đó. Mức độ không thích có thể nhẹ hơn 'hate'. Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân.

Prepositions

to doing something

Khi dùng 'to', nó thường theo sau một động từ nguyên mẫu (ví dụ: dislikes to do something). Khi dùng 'doing something', nó theo sau một động từ thêm đuôi '-ing' (ví dụ: dislikes doing something). Cả hai cách đều diễn tả việc không thích làm một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dislikes (Danh từ)
  • strong strong dislikes
    (những điều không thích mạnh mẽ, sự ghét bỏ sâu sắc)
  • personal personal dislikes
    (những điều không thích cá nhân)
  • certain certain dislikes
    (một số điều không thích nhất định)
Verb + dislikes (Danh từ)
  • express express dislikes
    (bày tỏ những điều không thích)
  • have have dislikes
    (có những điều không thích)
  • share share dislikes
    (chia sẻ những điều không thích (chung))
Phrases with 'likes and dislikes'
  • likes and likes and dislikes
    (những điều thích và không thích, sở thích và ghét bỏ)
  • know someone's know someone's likes and dislikes
    (biết sở thích và những điều không thích của ai đó)

Idioms

  • one's likes and dislikes

    những điều một người thích và không thích; sở thích và ghét bỏ của ai đó

    "It's important to understand your partner's likes and dislikes to build a strong relationship."

    (Điều quan trọng là phải hiểu những điều đối tác thích và không thích để xây dựng một mối quan hệ bền vững.)

  • a list of likes and dislikes

    một danh sách những điều thích và không thích

    "Before buying a house, we made a list of our likes and dislikes regarding location and features."

    (Trước khi mua nhà, chúng tôi đã lập một danh sách những điều mình thích và không thích về vị trí và các tính năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislikes

Động từ
Lật mặt

Không thích ai đó hoặc cái gì đó.

"She dislikes being the center of attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislikes".

Tính lịch sự và sự bày tỏ điều không thích

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ trực tiếp hoặc quá gay gắt về những điều mình không thích có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thô lỗ, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc với những người chưa thân quen. Mọi người thường dùng cách nói giảm nói tránh hoặc ít thể hiện ra ngoài để duy trì sự hài hòa xã hội, đặc biệt khi nhận quà, thử món ăn mới hoặc trong các cuộc trò chuyện nhạy cảm. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ thân thiết hơn, sự thẳng thắn về sở thích và ghét bỏ lại được đánh giá cao.

Sự tôn trọng với các món ăn không thích

Các món ăn mà một người không thích, dị ứng hoặc không thể ăn vì lý do đạo đức/tôn giáo (như ăn chay, kiêng thịt heo) thường được coi trọng và được mọi người xung quanh tôn trọng ở các nước phương Tây. Việc thông báo về những điều không thích này (ví dụ: 'Tôi không ăn hải sản' hoặc 'Tôi không thích hành') được chấp nhận rộng rãi, và người khác thường sẵn lòng điều chỉnh hoặc cung cấp lựa chọn thay thế để đảm bảo sự thoải mái cho mọi người trong bữa ăn.