(Top Banner Ad)
dislike
A2
Danh từ A2 Cảm xúc, Quan điểm cá nhân

dislike

UK: /dɪˈslaɪk/ • US: /dɪˈslaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không thích không ưa ghét ác cảm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of aversion or disapproval.

Vietnamese Meaning

Sự không thích, sự không ưa, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a strong dislike for mushrooms."

    "Tôi rất không thích nấm."

  • "He dislikes being interrupted."

    "Anh ấy không thích bị làm phiền."

  • "Many people dislike the taste of liver."

    "Nhiều người không thích vị của gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislike Sự không thích, ác cảm
Verb dislike Không thích, ghét bỏ
Adjective dislikable Dễ bị ghét bỏ, không đáng yêu
Noun disliker Người không thích, người ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan điểm cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līkjaną
Old English
līcian
Latin
dis-
Middle English
dislike

Nguồn gốc của 'dislike'

Từ 'dislike' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'dis-' vào động từ 'like'. Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'phân tách'. 'Like' có nghĩa 'thích', 'ưa thích'. Do đó, 'dislike' có nghĩa đen là 'không thích' hoặc 'ngược lại với thích', diễn tả sự không ưa chuộng đối với một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Note

Diễn tả một cảm xúc không mạnh mẽ như 'hate' (ghét) nhưng mạnh hơn 'not like' (không thích). Thường dùng để chỉ sự không thích một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dislike
  • strongly strongly dislike
    (cực kỳ không thích)
  • deeply deeply dislike
    (không thích sâu sắc)
  • express express (one's) dislike
    (bày tỏ sự không thích)
  • take take a dislike to someone/something
    (bắt đầu không thích ai/cái gì)
Adjective + dislike
  • strong a strong dislike
    (một sự không thích mạnh mẽ)
  • mutual a mutual dislike
    (sự không thích lẫn nhau)
  • general a general dislike
    (sự không thích nói chung)
Prepositional Phrase
  • dislike for dislike for something
    (ác cảm với cái gì)
  • dislike of dislike of something
    (sự không thích cái gì)

Idioms

  • take a dislike to someone/something

    bắt đầu không thích ai/cái gì một cách đột ngột hoặc không có lý do rõ ràng

    "She took an instant dislike to her new boss, even before they officially met."

    (Cô ấy ngay lập tức không ưa ông chủ mới của mình, thậm chí trước khi họ chính thức gặp mặt.)

  • have a dislike for/of something/someone

    có ác cảm hoặc không thích ai/cái gì (thường là một cảm giác đã tồn tại)

    "He has a strong dislike for public speaking, which makes his job difficult."

    (Anh ấy rất không thích việc nói trước công chúng, điều này khiến công việc của anh ấy trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislike

Danh từ
Lật mặt

Sự không thích, sự không ưa, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.

"I have a strong dislike for mushrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dislikes horror movies.
Cô ấy không thích phim kinh dị.
Phủ định
They don't dislike spicy food.
Họ không ghét đồ ăn cay.
Nghi vấn
Do you dislike studying English?
Bạn có ghét học tiếng Anh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you dislike spicy food, I would cook something else for dinner now.
Nếu tôi biết bạn không thích đồ ăn cay, tôi đã nấu món khác cho bữa tối bây giờ rồi.
Phủ định
If she hadn't expressed her dislike for the project, she wouldn't have been so involved in its execution.
Nếu cô ấy không bày tỏ sự không thích dự án, cô ấy đã không tham gia sâu vào việc thực hiện nó như vậy.
Nghi vấn
If you disliked the movie so much, would you have stayed until the end?
Nếu bạn không thích bộ phim đến vậy, bạn có ở lại đến cuối không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been disliking the new policies before the protest started.
Cô ấy đã không thích những chính sách mới trước khi cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been disliking his attitude until he started being disrespectful.
Họ đã không hề không thích thái độ của anh ta cho đến khi anh ta bắt đầu thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Had you been disliking the food before you complained?
Bạn đã không thích đồ ăn trước khi bạn phàn nàn phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am disliking this new coffee; it's too bitter.
Tôi đang không thích loại cà phê mới này; nó quá đắng.
Phủ định
She isn't disliking the movie; she's actually enjoying it.
Cô ấy không hề không thích bộ phim; cô ấy thực sự đang thích nó.
Nghi vấn
Are you disliking the music? I can change it.
Bạn không thích nhạc này sao? Tôi có thể đổi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislike".

Bày tỏ sự không hài lòng trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự 'dislike' (không thích) một cách trực tiếp được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á. Ở châu Á, người ta thường ưu tiên sự hòa hợp xã hội và tránh xung đột trực tiếp, nên có thể dùng những cách nói giảm nói tránh hoặc ít thẳng thắn hơn để bày tỏ sự không thích. Tuy nhiên, mức độ thẳng thắn còn tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân.

Nút 'Dislike' trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, 'dislike' đã trở thành một biểu tượng phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội (ví dụ: nút 'Dislike' trên YouTube). Nút này cho phép người dùng bày tỏ sự không đồng tình, không thích hoặc không hài lòng đối với nội dung nào đó mà không cần bình luận, phản ánh một cách nhanh chóng ý kiến tập thể.