(Top Banner Ad)
hates
A2
Động từ A2 Tổng quát

hates

UK: /heɪts/ • US: /heɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ghét căm ghét ghê tởm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of hate.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'hate'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hates doing the dishes."

    "Cô ấy ghét rửa bát."

  • "He hates vegetables."

    "Anh ấy ghét rau."

  • "She hates it when people are late."

    "Cô ấy ghét khi mọi người đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hate ghét, căm ghét
Noun hate sự ghét bỏ, lòng căm thù
Adjective hateful đáng ghét, đầy thù hận
Noun hatred sự thù ghét sâu sắc, lòng hận thù
Noun hater kẻ thù ghét (thường dùng trong văn hóa mạng để chỉ người chỉ trích tiêu cực)

Synonyms

detests (ghê tởm, căm ghét)loathes (kinh tởm)abhors (ghét cay ghét đắng)

Antonyms

loves (yêu thích)likes (thích)enjoys (tận hưởng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₂d-
Proto-Germanic
*hatizō
Old English
hete (n.), hatian (v.)
Middle English
hate (n.), haten (v.)
Modern English
hate
Modern English
hates (3rd pers. sing. present of hate)

Từ nguồn gốc xa xưa của sự ghét bỏ

Từ 'hates' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*keh₂d-), mang ý nghĩa tiêu cực như 'sự ghét bỏ, nỗi buồn'. Qua Proto-Germanic ('*hatizō' – sự thù ghét) và Old English ('hete' cho danh từ, 'hatian' cho động từ), từ này đã phát triển và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự không thích, thù ghét. 'Hates' là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít của động từ 'to hate', phản ánh sự ghét bỏ của một người hay một vật nào đó trong thì hiện tại đơn.

Usage Note

Là hình thức chia động từ 'hate' (ghét) ở thì hiện tại đơn, được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít tương đương. Thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự không thích hoặc ghê tởm.

Prepositions

hate doing something hate something/someone

Hate + V-ing: Diễn tả sự ghét làm một việc gì đó. Hate + danh từ/đại từ: Diễn tả sự ghét ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Hates
  • genuinely genuinely hates
    (thực sự ghét, ghét thật lòng)
  • deeply deeply hates
    (ghét cay đắng, ghét sâu sắc)
  • secretly secretly hates
    (ngầm ghét, thầm ghét)
  • absolutely absolutely hates
    (hoàn toàn ghét, cực kỳ ghét)
Hates + Infinitive/Gerund
  • to lose hates to lose
    (ghét thua cuộc)
  • waiting hates waiting
    (ghét chờ đợi)
  • to admit hates to admit
    (ghét phải thừa nhận)
Hates + Noun/Pronoun
  • lies hates lies
    (ghét những lời nói dối)
  • injustice hates injustice
    (ghét sự bất công)
  • it when hates it when people are late
    (ghét khi người khác đến muộn)

Idioms

  • Everybody hates a smart aleck.

    Ai cũng ghét kẻ tự mãn, khôn lỏi (người luôn khoe khoang sự thông minh của mình một cách khó chịu).

    "He always has a clever answer for everything, but everybody hates a smart aleck."

    (Anh ta lúc nào cũng có câu trả lời thông minh cho mọi thứ, nhưng ai cũng ghét kẻ khôn lỏi.)

  • Nobody hates a winner.

    Không ai ghét người chiến thắng cả (ám chỉ mọi người thường ngưỡng mộ và chấp nhận người thành công).

    "She's very competitive, but hey, nobody hates a winner."

    (Cô ấy rất cạnh tranh, nhưng mà, không ai ghét người chiến thắng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hates

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'hate'.

"She hates doing the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't hate his current job so much.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không ghét công việc hiện tại của mình đến vậy.
Phủ định
If she hadn't met him, she wouldn't hate going to that cafe now.
Nếu cô ấy không gặp anh ta, cô ấy đã không ghét đến quán cà phê đó bây giờ.
Nghi vấn
If they had told you the truth, would you hate them now?
Nếu họ đã nói sự thật với bạn, bây giờ bạn có ghét họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hates".

Hate Speech và Tự do Ngôn luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, khái niệm 'hate speech' (ngôn ngữ kích động thù địch) được xem xét rất nghiêm túc. Mặc dù tự do ngôn luận là quyền cơ bản, nhưng việc sử dụng lời nói để kích động thù hận, phân biệt đối xử hoặc bạo lực đối với một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, v.v. thường bị xã hội lên án mạnh mẽ và thậm chí bị cấm theo luật pháp ở nhiều quốc gia. Điều này cho thấy ranh giới giữa quyền tự do bày tỏ và trách nhiệm xã hội.

Hate Crimes và Tác động xã hội

'Hate crime' (tội ác thù ghét) là những tội phạm được thực hiện với động cơ thù hận dựa trên chủng tộc, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, giới tính, khuyết tật, v.v. Các tội ác này không chỉ gây tổn hại cho nạn nhân mà còn có tác động tiêu cực sâu sắc đến cộng đồng mà nạn nhân thuộc về, gây ra nỗi sợ hãi và chia rẽ xã hội. Nhiều quốc gia có luật pháp đặc biệt để xử lý và tăng nặng hình phạt cho các tội ác thù ghét nhằm răn đe và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.