hates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'hate'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hates doing the dishes."
"Cô ấy ghét rửa bát."
-
"He hates vegetables."
"Anh ấy ghét rau."
-
"She hates it when people are late."
"Cô ấy ghét khi mọi người đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là hình thức chia động từ 'hate' (ghét) ở thì hiện tại đơn, được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít tương đương. Thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự không thích hoặc ghê tởm.
Prepositions
Hate + V-ing: Diễn tả sự ghét làm một việc gì đó. Hate + danh từ/đại từ: Diễn tả sự ghét ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely hates (thực sự ghét, ghét thật lòng)
-
deeply deeply hates (ghét cay đắng, ghét sâu sắc)
-
secretly secretly hates (ngầm ghét, thầm ghét)
-
absolutely absolutely hates (hoàn toàn ghét, cực kỳ ghét)
-
to lose hates to lose (ghét thua cuộc)
-
waiting hates waiting (ghét chờ đợi)
-
to admit hates to admit (ghét phải thừa nhận)
-
lies hates lies (ghét những lời nói dối)
-
injustice hates injustice (ghét sự bất công)
-
it when hates it when people are late (ghét khi người khác đến muộn)
Idioms
-
Everybody hates a smart aleck.
Ai cũng ghét kẻ tự mãn, khôn lỏi (người luôn khoe khoang sự thông minh của mình một cách khó chịu).
"He always has a clever answer for everything, but everybody hates a smart aleck."
(Anh ta lúc nào cũng có câu trả lời thông minh cho mọi thứ, nhưng ai cũng ghét kẻ khôn lỏi.)
-
Nobody hates a winner.
Không ai ghét người chiến thắng cả (ám chỉ mọi người thường ngưỡng mộ và chấp nhận người thành công).
"She's very competitive, but hey, nobody hates a winner."
(Cô ấy rất cạnh tranh, nhưng mà, không ai ghét người chiến thắng cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hates
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'hate'.
"She hates doing the dishes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he wouldn't hate his current job so much. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không ghét công việc hiện tại của mình đến vậy. |
| Phủ định | If she hadn't met him, she wouldn't hate going to that cafe now. |
Nếu cô ấy không gặp anh ta, cô ấy đã không ghét đến quán cà phê đó bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had told you the truth, would you hate them now? |
Nếu họ đã nói sự thật với bạn, bây giờ bạn có ghét họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hates".
