(Top Banner Ad)
liking
B1
Noun B1 Chung

liking

UK: /ˈlaɪkɪŋ/ • US: /ˈlaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự yêu thích sự mến mộ thiện cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of pleasure or fondness; affection.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thích, cảm giác thích thú, sự mến mộ; thiện cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a strong liking for chocolate."

    "Cô ấy rất thích sô cô la."

  • "I have a liking for jazz music."

    "Tôi thích nhạc jazz."

  • "He developed a liking for her sense of humor."

    "Anh ấy dần thích tính hài hước của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, yêu thích, ưa chuộng
Adjective likeable dễ mến, đáng yêu, có thể được yêu thích
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, ác cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līcian
Middle English
liken
English (verb)
like
English (noun/gerund)
liking

Nguồn gốc của 'Liking'

Từ 'liking' là một danh từ được tạo thành từ động từ 'to like' (thích) và hậu tố '-ing'. Động từ 'to like' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līcian', mang ý nghĩa 'làm hài lòng' hoặc 'vừa lòng'. Ban đầu, nó thường được sử dụng với cấu trúc 'nó làm hài lòng tôi' (it pleases me) thay vì 'tôi thích nó' (I like it). Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch, tập trung vào cảm xúc của người trải nghiệm sự yêu thích. Khi thêm hậu tố '-ing', 'liking' trở thành danh từ chỉ sự yêu thích, sự ưa chuộng hoặc cảm tình.

Usage Note

Liking diễn tả một mức độ yêu thích không quá mạnh mẽ như 'love' hay 'affection', mà chỉ đơn thuần là cảm thấy dễ chịu và có thiện cảm với ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể chỉ một sở thích nhẹ nhàng.

Prepositions

for to

Liking *for* thường đi với lý do hoặc đối tượng của sự yêu thích. Ví dụ: 'He has a liking for fast cars.' Liking *to* thường thấy trong cấu trúc 'have a liking to do something', nghĩa là thích làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liking
  • strong strong liking
    (sự yêu thích mãnh liệt/sâu sắc)
  • personal personal liking
    (sự yêu thích cá nhân)
  • mutual mutual liking
    (sự yêu thích lẫn nhau)
Verb + liking
  • take take a liking to someone/something
    (bắt đầu có cảm tình/thích ai đó/cái gì đó)
  • form form a liking for someone/something
    (hình thành sự yêu thích đối với ai đó/cái gì đó)
  • develop develop a liking for someone/something
    (phát triển sự yêu thích đối với ai đó/cái gì đó)
  • have have a liking for someone/something
    (có cảm tình/sự yêu thích đối với ai đó/cái gì đó)
  • show show a liking for something
    (thể hiện sự yêu thích đối với cái gì đó)
  • express express a liking for something
    (bày tỏ sự yêu thích đối với cái gì đó)
Prepositional Phrase
  • to to one's liking
    (theo ý thích của ai đó, vừa ý ai đó)

Idioms

  • to one's liking

    vừa ý, hợp ý, theo sở thích của ai đó

    "I hope the food is to your liking."

    (Tôi hy vọng món ăn vừa miệng/hợp khẩu vị của bạn.)

  • take a liking to someone/something

    bắt đầu cảm thấy thích hoặc có cảm tình với ai đó/cái gì đó

    "My cat took a liking to the new neighbor immediately."

    (Con mèo của tôi lập tức có cảm tình với người hàng xóm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liking

Noun
Lật mặt

Sự yêu thích, cảm giác thích thú, sự mến mộ; thiện cảm.

"She has a strong liking for chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been liking him a lot before she found out about his past.
Cô ấy đã thích anh ấy rất nhiều trước khi cô ấy phát hiện ra về quá khứ của anh ấy.
Phủ định
They hadn't been liking the new policy before the manager explained the benefits.
Họ đã không thích chính sách mới trước khi người quản lý giải thích những lợi ích.
Nghi vấn
Had he been liking the surprise party before he realized it was for him?
Có phải anh ấy đã thích bữa tiệc bất ngờ trước khi anh ấy nhận ra nó dành cho mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liking".

Vai trò của sự yêu thích trong mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện 'sự yêu thích' (liking) đối với một người hoặc một hoạt động là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ xã hội và cá nhân. Chia sẻ những sở thích chung (shared likings) thường là cách phổ biến để mọi người kết nối, tìm thấy điểm chung và phát triển tình bạn hoặc các mối quan hệ lãng mạn. Việc hỏi 'What are your likings?' (Bạn thích gì?) là một cách tự nhiên để bắt đầu cuộc trò chuyện và tìm hiểu về người khác.

Sự yêu thích và cá tính

Sự yêu thích của một người (one's likings) thường phản ánh cá tính, giá trị và lối sống của họ. Từ việc lựa chọn quần áo, âm nhạc, đồ ăn, đến sở thích giải trí, tất cả đều là biểu hiện của 'likings'. Trong nhiều xã hội, việc tôn trọng và thấu hiểu 'likings' của người khác là một phần quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp hiệu quả, giúp tránh những xung đột không cần thiết.