(Top Banner Ad)
disliking
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Cảm xúc, Quan điểm cá nhân

disliking

UK: /dɪsˈlaɪkɪŋ/ • US: /dɪsˈlaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thích cảm giác không thích ghét bỏ không ưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of aversion or disapproval.

Vietnamese Meaning

Sự không thích, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disliking for early mornings was well known."

    "Ai cũng biết anh ấy không thích buổi sáng sớm."

  • "She has a disliking for spicy food."

    "Cô ấy không thích đồ ăn cay."

  • "He was disliking his new job from day one."

    "Anh ấy đã không thích công việc mới của mình ngay từ ngày đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét bỏ
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Noun liking sự yêu thích, thiện cảm (đối lập với disliking)
Adjective disliked bị ghét bỏ, không được yêu thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan điểm cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lician
Latin
dis-
Old French
des-
English
dislike
English
disliking

Nguồn gốc của 'dislike' và 'disliking'

Từ 'disliking' được hình thành từ tiền tố phủ định 'dis-' và động từ 'like'. Thật thú vị, 'like' trong tiếng Anh cổ (lician) ban đầu có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'vừa ý'. Khi 'dis-' kết hợp, nó đảo ngược ý nghĩa này, tạo ra 'dislike' với nghĩa 'không thích' hoặc 'không vừa lòng'. 'Disliking' chính là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'dislike', diễn tả hành động hoặc trạng thái không thích.

Usage Note

Là dạng danh động từ của động từ 'dislike'. Thường được sử dụng để chỉ một cảm xúc, một hoạt động không thích một cách tổng quát. So với 'hate', 'dislike' có mức độ nhẹ hơn. Khác với 'aversion' mang nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ghét bỏ.

Prepositions

for of

'Disliking for' được sử dụng để chỉ sự không thích đối với một người hoặc một vật cụ thể. 'Disliking of' được sử dụng để chỉ sự không thích một cái gì đó một cách tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disliking (danh từ)
  • strong strong disliking
    (sự không thích mạnh mẽ)
  • mutual mutual disliking
    (sự không thích lẫn nhau)
  • intense intense disliking
    (sự không thích mãnh liệt)
Động từ + disliking (danh từ)
  • express express (one's) disliking
    (bày tỏ sự không thích (của ai đó))
  • feel feel a disliking
    (cảm thấy không thích)
  • develop develop a disliking
    (bắt đầu không thích, hình thành ác cảm)
Cụm giới từ với disliking
  • for disliking for something
    (sự không thích đối với cái gì)

Idioms

  • take a disliking to someone/something

    bắt đầu không thích hoặc ghét ai/cái gì một cách đột ngột, thường là không rõ lý do

    "She took a disliking to him the moment they met, though she couldn't say why."

    (Cô ấy bắt đầu không thích anh ta ngay khi họ gặp mặt, dù cô không thể giải thích tại sao.)

  • have a strong disliking for something

    có ác cảm hoặc sự không thích mạnh mẽ đối với điều gì

    "Many people have a strong disliking for public speaking."

    (Nhiều người có ác cảm mạnh mẽ với việc nói trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disliking

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Sự không thích, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.

"His disliking for early mornings was well known."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dislikes several kinds of food: broccoli, spinach, and Brussels sprouts.
Anh ấy không thích một vài loại thức ăn: bông cải xanh, rau bina và cải Brussels.
Phủ định
She doesn't dislike all vegetables: she enjoys carrots, peppers, and cucumbers.
Cô ấy không ghét tất cả các loại rau: cô ấy thích cà rốt, ớt chuông và dưa chuột.
Nghi vấn
Does he dislike any fruits: apples, bananas, or oranges?
Anh ấy có ghét bất kỳ loại trái cây nào không: táo, chuối hay cam?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dislike wasting time on irrelevant tasks.
Đừng lãng phí thời gian vào những nhiệm vụ không liên quan.
Phủ định
Don't dislike trying new things, you might enjoy them!
Đừng ngại thử những điều mới, bạn có thể thích chúng!
Nghi vấn
Do dislike being around negative people! It's bad for your mental health.
Hãy ghét việc ở gần những người tiêu cực! Điều đó không tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will dislike the new neighbor because he is too noisy.
Cô ấy sẽ không thích người hàng xóm mới vì anh ta quá ồn ào.
Phủ định
They are not going to dislike the surprise party we're planning for them.
Họ sẽ không ghét bữa tiệc bất ngờ mà chúng ta đang lên kế hoạch cho họ đâu.
Nghi vấn
Will he dislike the gift I bought for him?
Liệu anh ấy có không thích món quà tôi đã mua cho anh ấy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dislikes him more than she dislikes her other colleagues.
Cô ấy không thích anh ta hơn là không thích những đồng nghiệp khác.
Phủ định
He doesn't dislike studying as much as he dislikes doing chores.
Anh ấy không ghét việc học nhiều như ghét làm việc nhà.
Nghi vấn
Do you dislike this movie less than the previous one?
Bạn có ghét bộ phim này ít hơn bộ phim trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disliking".

Biểu hiện sự không thích trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự không thích (disliking) được xem là một phần của quyền tự do ngôn luận và thể hiện cá tính. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải bày tỏ nó một cách tôn trọng và có chừng mực để tránh gây xung đột. Ví dụ, trên các nền tảng mạng xã hội, nút 'dislike' cho phép người dùng thể hiện sự không đồng tình một cách công khai, dù đôi khi có thể dẫn đến những cuộc tranh cãi.