(Top Banner Ad)
disobedience
B2
noun B2 Luật pháp, Xã hội, Giáo dục

disobedience

UK: /ˌdɪsəˈbiːdiəns/ • US: /ˌdɪsəˈbiːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất tuân sự không vâng lời tính ngỗ nghịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

failure or refusal to obey rules or someone in authority.

Vietnamese Meaning

sự không vâng lời, sự bất tuân, hành động hoặc thái độ không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc mệnh lệnh của người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was punished for his disobedience to the teacher."

    "Học sinh bị phạt vì hành động không vâng lời giáo viên."

  • "His disobedience resulted in a severe penalty."

    "Sự không vâng lời của anh ấy đã dẫn đến một hình phạt nghiêm trọng."

  • "The children were warned about the consequences of disobedience."

    "Bọn trẻ đã được cảnh báo về hậu quả của việc không vâng lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disobedience sự bất tuân, sự không vâng lời
Verb disobey không vâng lời, bất tuân
Adjective disobedient bất tuân, không vâng lời
Adverb disobediently một cách bất tuân, một cách không vâng lời
Noun (Antonym) obedience sự vâng lời, sự tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
oboedire
Old French
desobeir
English
disobey
English
disobedience

Nguồn Gốc Của 'Disobedience'

Từ 'disobedience' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và động từ 'oboedire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'lắng nghe'. Qua tiếng Pháp cổ ('desobeir' - không vâng lời), từ này đã đi vào tiếng Anh thành 'disobey' (động từ) và sau đó là 'disobedience' (danh từ), mang ý nghĩa 'trạng thái không tuân theo mệnh lệnh hay quy tắc'.

Usage Note

Disobedience nhấn mạnh hành động chủ động không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc. Nó có thể từ nhẹ (ví dụ, không làm bài tập về nhà) đến nghiêm trọng (ví dụ, vi phạm pháp luật). Cần phân biệt với *noncompliance* (sự không tuân thủ), thường mang tính thụ động hoặc không cố ý hơn.

Prepositions

to of

*Disobedience to*: Không vâng lời ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: cơ quan, luật pháp). *Disobedience of*: Tương tự như 'to', nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc để nhấn mạnh hành động vi phạm (ví dụ: 'disobedience of a direct order').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disobedience
  • civil civil disobedience
    (sự bất tuân dân sự)
  • willful willful disobedience
    (sự bất tuân cố ý/cố tình)
  • blatant blatant disobedience
    (sự bất tuân trắng trợn)
  • minor minor disobedience
    (sự bất tuân nhỏ)
Verb + disobedience
  • show show disobedience
    (thể hiện sự bất tuân)
  • punish punish disobedience
    (trừng phạt sự bất tuân)
  • lead to lead to disobedience
    (dẫn đến sự bất tuân)
Noun + of + disobedience
  • act an act of disobedience
    (một hành vi bất tuân)

Idioms

  • civil disobedience

    sự bất tuân dân sự (hành động từ chối tuân thủ một số luật lệ, yêu cầu hoặc mệnh lệnh của chính phủ hoặc lực lượng chiếm đóng, không dùng bạo lực)

    "Gandhi's philosophy of civil disobedience inspired many movements."

    (Triết lý bất tuân dân sự của Gandhi đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào.)

  • an act of disobedience

    một hành vi bất tuân, một hành động không vâng lời

    "Leaving the class without permission was an act of disobedience."

    (Việc rời khỏi lớp mà không xin phép là một hành vi bất tuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disobedience

noun
Lật mặt

sự không vâng lời, sự bất tuân, hành động hoặc thái độ không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc mệnh lệnh của người có thẩm quyền.

"The student was punished for his disobedience to the teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His disobedience led to serious consequences.
Sự bất tuân của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
There was no disobedience during the training exercise.
Không có sự bất tuân nào trong suốt buổi huấn luyện.
Nghi vấn
Is such disobedience acceptable in this situation?
Sự bất tuân như vậy có chấp nhận được trong tình huống này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had shown obedience, the teacher would have been more lenient.
Nếu học sinh đã thể hiện sự vâng lời, giáo viên đã có thể khoan dung hơn.
Phủ định
If the child had not displayed such disobedience, he might not have been grounded.
Nếu đứa trẻ không thể hiện sự bất tuân như vậy, nó có lẽ đã không bị phạt.
Nghi vấn
Would the situation have improved if they had shown less disobedience?
Liệu tình hình có cải thiện nếu họ thể hiện ít sự bất tuân hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been showing disobedience towards their parents for weeks before the intervention.
Bọn trẻ đã thể hiện sự không vâng lời đối với cha mẹ của chúng trong nhiều tuần trước khi có sự can thiệp.
Phủ định
She hadn't been expecting such disobedient behavior from her normally well-behaved dog.
Cô ấy đã không mong đợi hành vi không vâng lời như vậy từ chú chó thường ngày ngoan ngoãn của mình.
Nghi vấn
Had the soldiers been exhibiting disobedience by refusing to follow the general's orders?
Có phải những người lính đã thể hiện sự không tuân lệnh bằng cách từ chối tuân theo mệnh lệnh của tướng quân không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have shown great disobedience to the new rules.
Các học sinh đã thể hiện sự bất tuân lớn đối với các quy tắc mới.
Phủ định
She has not been disobedient recently.
Gần đây cô ấy đã không bất tuân.
Nghi vấn
Has he always been so disobedient?
Có phải anh ấy luôn bất tuân như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disobedience".

Sự Bất Tuân Dân Sự (Civil Disobedience)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'civil disobedience' (bất tuân dân sự) có một vị trí quan trọng. Đây là việc từ chối tuân thủ các luật lệ được cho là bất công, một cách không bạo lực và công khai, nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi xã hội hoặc chính trị. Các nhân vật lịch sử như Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. là những người ủng hộ nổi tiếng của hình thức bất tuân này, cho thấy sức mạnh của việc chống lại cái sai một cách hòa bình.

Giáo Dục Và Kỷ Luật

Trong giáo dục và nuôi dạy con cái ở phương Tây, 'disobedience' thường được nhìn nhận là hành vi cần được điều chỉnh thông qua kỷ luật và hướng dẫn. Mục tiêu là dạy trẻ em hiểu về giới hạn, hậu quả của hành động, và tầm quan trọng của việc tôn trọng quy tắc và quyền lực. Việc giải thích lý do cho các quy tắc thường được khuyến khích để giúp trẻ phát triển khả năng tự chủ và hiểu biết.