(Top Banner Ad)
obedience
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức

obedience

UK: /əˈbiːdiəns/ • US: /oʊˈbiːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vâng lời sự tuân lệnh sự phục tùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Compliance with an order, request, or law or submission to another's authority.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are expected to show obedience to their parents."

    "Trẻ em được kỳ vọng thể hiện sự vâng lời đối với cha mẹ."

  • "The soldiers showed complete obedience to their commander."

    "Những người lính thể hiện sự vâng lời tuyệt đối đối với chỉ huy của họ."

  • "Religious texts often emphasize the importance of obedience to God."

    "Các văn bản tôn giáo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vâng lời Thượng Đế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obedience sự vâng lời, sự tuân thủ
Verb obey vâng lời, tuân theo
Adjective obedient ngoan ngoãn, vâng lời, tuân thủ
Adverb obediently một cách vâng lời, ngoan ngoãn
Noun disobedience sự không vâng lời, sự bất tuân
Adjective disobedient không vâng lời, bất tuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedire
Old French
obeir
English
obey
English
obedience

Nghe Lời và Tuân Thủ

Từ 'obedience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oboedire', ghép bởi 'ob-' (hướng tới) và 'audire' (nghe). Nghĩa đen là 'nghe theo', từ đó phát triển thành 'tuân theo' hoặc 'vâng lời'. Điều này nhấn mạnh rằng sự tuân thủ thường bắt đầu từ việc lắng nghe và chấp nhận hướng dẫn từ một nguồn có thẩm quyền.

Usage Note

Từ 'obedience' nhấn mạnh sự sẵn lòng phục tùng và làm theo những gì được yêu cầu, thường là từ một người có quyền lực hoặc một quy tắc, luật lệ đã được thiết lập. Nó bao hàm sự chấp nhận và thực hiện theo sự hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Khác với 'compliance', 'obedience' thường mang tính chủ động và thể hiện sự tôn trọng đối với quyền lực. 'Compliance' có thể chỉ đơn thuần là làm theo để tránh hậu quả.

Prepositions

to towards in

to (obedience to someone/something): thể hiện sự tuân phục đối với người hoặc vật cụ thể. towards (obedience towards someone/something): thể hiện thái độ tuân phục, hướng tới việc tuân phục. in (in obedience to someone/something): thể hiện việc hành động dựa trên sự tuân phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obedience
  • strict strict obedience
    (sự tuân thủ nghiêm ngặt)
  • blind blind obedience
    (sự tuân thủ mù quáng)
  • absolute absolute obedience
    (sự tuân thủ tuyệt đối)
  • unquestioning unquestioning obedience
    (sự tuân thủ không đặt câu hỏi)
  • dutiful dutiful obedience
    (sự vâng lời có bổn phận)
Verb + obedience
  • show show obedience
    (thể hiện sự vâng lời)
  • demand demand obedience
    (yêu cầu sự vâng lời)
  • enforce enforce obedience
    (buộc phải tuân thủ)
  • pledge pledge obedience
    (cam kết tuân thủ)
  • teach teach obedience
    (dạy sự vâng lời)
Prepositional Phrase
  • in in obedience to (something)
    (tuân theo, theo sự vâng lời của (điều gì đó))

Idioms

  • blind obedience

    sự vâng lời mù quáng, tuân thủ mà không suy nghĩ hay đặt câu hỏi

    "The cult leader demanded blind obedience from his followers."

    (Thủ lĩnh giáo phái yêu cầu sự vâng lời mù quáng từ những người theo ông ta.)

  • in obedience to something

    tuân theo một điều gì đó, làm theo chỉ thị hoặc mệnh lệnh của

    "They acted in obedience to the rules of the organization."

    (Họ hành động theo các quy tắc của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obedience

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.

"Children are expected to show obedience to their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obedience to the rules is expected in this school.
Sự tuân thủ các quy tắc được mong đợi ở ngôi trường này.
Phủ định
Obedience to unjust laws should not be blindly followed.
Sự tuân thủ các luật bất công không nên được tuân theo một cách mù quáng.
Nghi vấn
Is absolute obedience to authority always necessary?
Có phải sự tuân thủ tuyệt đối với chính quyền luôn cần thiết không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students showed great obedience during the fire drill.
Các sinh viên thể hiện sự vâng lời tuyệt vời trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
Phủ định
Why weren't the soldiers obedient to the general's orders?
Tại sao những người lính không tuân lệnh vị tướng?
Nghi vấn
How obediently did the dog follow its owner's commands?
Con chó đã vâng lời chủ nhân của nó như thế nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been practicing obedience diligently in their training sessions.
Các học sinh đã và đang thực hành sự vâng lời một cách siêng năng trong các buổi huấn luyện của họ.
Phủ định
The dog hasn't been showing obedient behavior lately, which is concerning.
Con chó đã không thể hiện hành vi vâng lời gần đây, điều này đáng lo ngại.
Nghi vấn
Has the child been obediently following the doctor's instructions since the surgery?
Đứa trẻ có vâng lời làm theo chỉ dẫn của bác sĩ kể từ sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obedience".

Thí nghiệm Milgram và Quyền uy

Thí nghiệm Milgram (1961) là một nghiên cứu tâm lý nổi tiếng về sự vâng lời đối với quyền uy. Nó cho thấy con người có xu hướng tuân thủ các mệnh lệnh từ người có thẩm quyền, ngay cả khi những mệnh lệnh đó mâu thuẫn với lương tâm cá nhân. Thí nghiệm này đặt ra câu hỏi sâu sắc về đạo đức và trách nhiệm cá nhân trong xã hội phương Tây và trên toàn cầu.

Vâng lời trong Gia đình và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vâng lời (đặc biệt là của trẻ em đối với cha mẹ, hoặc công dân đối với luật pháp) được coi là một giá trị quan trọng để duy trì trật tự và sự hài hòa xã hội. Tuy nhiên, sự vâng lời quá mức mà thiếu suy xét có thể dẫn đến những vấn đề như thiếu tư duy phản biện hoặc chấp nhận những hành vi sai trái.