(Top Banner Ad)
disoblige
C1
verb C1 Giao tiếp xã hội

disoblige

UK: /ˌdɪsəˈblaɪdʒ/ • US: /ˌdɪsəˈblaɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phật lòng không làm vừa ý không đáp ứng được làm ai đó khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offend or displease someone; to refuse to do a favor for someone.

Vietnamese Meaning

Làm phật lòng hoặc không làm hài lòng ai đó; từ chối giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am very sorry to disoblige you, but I cannot accept your offer."

    "Tôi rất tiếc khi phải làm bạn phật lòng, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn."

  • "He disliked to disoblige people."

    "Anh ấy không thích làm phật lòng người khác."

  • "I hope I haven't disobliged you by refusing your invitation."

    "Tôi hy vọng tôi không làm bạn phật lòng khi từ chối lời mời của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disoblige Làm phật ý, làm trái ý, làm phiền lòng (ai đó bằng cách không làm theo yêu cầu)
Adjective disobliging Có tính cách làm phật ý, không sẵn lòng giúp đỡ
Adverb disobligingly Một cách làm phật ý, một cách không sẵn lòng
Verb oblige Bắt buộc, ép buộc; làm ơn, giúp đỡ (ai đó)
Adjective obliging Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần, biết điều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obligare
Old French
obliger
English
oblige
English
disoblige

Nguồn gốc của 'disoblige'

Từ 'disoblige' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'dis-' vào động từ 'oblige'. 'Oblige' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obligare' (nghĩa là 'ràng buộc', 'bắt buộc' hoặc 'làm ơn'). Vì vậy, 'disoblige' mang ý nghĩa 'giải thoát khỏi nghĩa vụ' hoặc 'làm phật ý' một ai đó bằng cách không làm theo yêu cầu của họ, không đáp ứng một nghĩa vụ xã giao.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự hối tiếc khi không thể đáp ứng yêu cầu của người khác. Nó thường được sử dụng trong những tình huống đòi hỏi sự lịch sự và tôn trọng. Khác với 'refuse' (từ chối) mang tính trực tiếp và có thể gây khó chịu, 'disoblige' thường được dùng để giảm bớt sự gay gắt và thể hiện thiện chí, dù không thể giúp đỡ.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói không thể thực hiện. Khi dùng 'with', thường chỉ ra điều gì đó gây ra sự khó chịu hoặc không hài lòng. Ví dụ: 'I was disobliged by circumstances' (Tôi bị hoàn cảnh làm cho không thể giúp được).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disoblige
  • don't want to don't want to disoblige
    (Không muốn làm phật ý)
  • reluctant to reluctant to disoblige
    (Miễn cưỡng làm phật ý)
  • fear of fear of disobliging someone
    (Sợ làm phật ý ai đó)
Disoblige + Noun (Person)
  • a friend disoblige a friend
    (Làm phật ý một người bạn)
  • a guest disoblige a guest
    (Làm phật ý một vị khách)
  • a customer disoblige a customer
    (Làm phật ý một khách hàng)

Idioms

  • be unwilling to disoblige someone

    Không muốn làm phật ý hoặc gây bất tiện cho ai đó

    "She was unwilling to disoblige her boss by saying no to the extra work."

    (Cô ấy không muốn làm phật ý sếp bằng cách từ chối công việc làm thêm.)

  • afraid to disoblige

    E ngại làm phật ý, làm phiền lòng ai đó

    "Many people are afraid to disoblige their elders by not following traditions."

    (Nhiều người e ngại làm phật ý người lớn tuổi bằng cách không theo truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disoblige

verb
Lật mặt

Làm phật lòng hoặc không làm hài lòng ai đó; từ chối giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho ai đó.

"I am very sorry to disoblige you, but I cannot accept your offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to disoblige anyone, but I must decline your request.
Tôi ghét phải làm phật lòng ai, nhưng tôi phải từ chối yêu cầu của bạn.
Phủ định
He chose not to disoblige his boss, even when he disagreed.
Anh ấy chọn không làm phật lòng ông chủ của mình, ngay cả khi anh ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Why would anyone want to disoblige such a kind person?
Tại sao ai lại muốn làm phật lòng một người tốt bụng như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you disoblige your manager, they will likely assign you less important tasks.
Nếu bạn làm phật lòng quản lý của bạn, họ có thể sẽ giao cho bạn những công việc ít quan trọng hơn.
Phủ định
If you don't disoblige the client, they will probably sign the contract.
Nếu bạn không làm phật lòng khách hàng, họ có thể sẽ ký hợp đồng.
Nghi vấn
Will the customer complain if the employee disoblige them?
Liệu khách hàng có phàn nàn nếu nhân viên làm phật lòng họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed help yesterday, I would disoblige my neighbor today to assist you.
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ ngày hôm qua, tôi sẽ làm phật lòng hàng xóm của mình hôm nay để giúp bạn.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she wouldn't disoblige her boss now.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không làm phật lòng sếp của mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had asked politely, would it disoblige you to lend them the money now?
Nếu họ đã hỏi một cách lịch sự, liệu nó có làm bạn phật lòng khi cho họ vay tiền bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had tried not to disoblige her neighbor.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng không làm phật lòng người hàng xóm của mình.
Phủ định
He told me that he did not want to disoblige his boss.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm phật lòng ông chủ của mình.
Nghi vấn
She asked if he had meant to disoblige her with his comment.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có ý định làm phật lòng cô ấy bằng lời bình luận của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disoblige".

Sự Tế Nhị Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã giao hoặc công việc, việc từ chối yêu cầu của ai đó một cách thẳng thừng có thể được xem là 'disobliging' – tức là làm phật ý hoặc gây khó chịu. Người ta thường cố gắng tìm cách từ chối khéo léo để tránh gây bất hòa hoặc tổn hại đến mối quan hệ.

Giúp Đỡ Lẫn Nhau và Phép Xã Giao

Khái niệm 'disoblige' liên quan mật thiết đến phép xã giao và mong muốn duy trì các mối quan hệ hòa nhã. Việc 'oblige' (giúp đỡ) người khác thường được coi là một hành động tốt, trong khi 'disoblige' (từ chối giúp đỡ hoặc làm phật ý) thường mang ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu hợp tác hoặc thiếu tôn trọng.