disoblige
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To offend or displease someone; to refuse to do a favor for someone.
Vietnamese Meaning
Làm phật lòng hoặc không làm hài lòng ai đó; từ chối giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am very sorry to disoblige you, but I cannot accept your offer."
"Tôi rất tiếc khi phải làm bạn phật lòng, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn."
-
"He disliked to disoblige people."
"Anh ấy không thích làm phật lòng người khác."
-
"I hope I haven't disobliged you by refusing your invitation."
"Tôi hy vọng tôi không làm bạn phật lòng khi từ chối lời mời của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disoblige | Làm phật ý, làm trái ý, làm phiền lòng (ai đó bằng cách không làm theo yêu cầu) |
| Adjective | disobliging | Có tính cách làm phật ý, không sẵn lòng giúp đỡ |
| Adverb | disobligingly | Một cách làm phật ý, một cách không sẵn lòng |
| Verb | oblige | Bắt buộc, ép buộc; làm ơn, giúp đỡ (ai đó) |
| Adjective | obliging | Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần, biết điều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự hối tiếc khi không thể đáp ứng yêu cầu của người khác. Nó thường được sử dụng trong những tình huống đòi hỏi sự lịch sự và tôn trọng. Khác với 'refuse' (từ chối) mang tính trực tiếp và có thể gây khó chịu, 'disoblige' thường được dùng để giảm bớt sự gay gắt và thể hiện thiện chí, dù không thể giúp đỡ.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói không thể thực hiện. Khi dùng 'with', thường chỉ ra điều gì đó gây ra sự khó chịu hoặc không hài lòng. Ví dụ: 'I was disobliged by circumstances' (Tôi bị hoàn cảnh làm cho không thể giúp được).
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't want to don't want to disoblige (Không muốn làm phật ý)
-
reluctant to reluctant to disoblige (Miễn cưỡng làm phật ý)
-
fear of fear of disobliging someone (Sợ làm phật ý ai đó)
-
a friend disoblige a friend (Làm phật ý một người bạn)
-
a guest disoblige a guest (Làm phật ý một vị khách)
-
a customer disoblige a customer (Làm phật ý một khách hàng)
Idioms
-
be unwilling to disoblige someone
Không muốn làm phật ý hoặc gây bất tiện cho ai đó
"She was unwilling to disoblige her boss by saying no to the extra work."
(Cô ấy không muốn làm phật ý sếp bằng cách từ chối công việc làm thêm.)
-
afraid to disoblige
E ngại làm phật ý, làm phiền lòng ai đó
"Many people are afraid to disoblige their elders by not following traditions."
(Nhiều người e ngại làm phật ý người lớn tuổi bằng cách không theo truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disoblige
verbLàm phật lòng hoặc không làm hài lòng ai đó; từ chối giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho ai đó.
"I am very sorry to disoblige you, but I cannot accept your offer."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to disoblige anyone, but I must decline your request. |
Tôi ghét phải làm phật lòng ai, nhưng tôi phải từ chối yêu cầu của bạn. |
| Phủ định | He chose not to disoblige his boss, even when he disagreed. |
Anh ấy chọn không làm phật lòng ông chủ của mình, ngay cả khi anh ấy không đồng ý. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to disoblige such a kind person? |
Tại sao ai lại muốn làm phật lòng một người tốt bụng như vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you disoblige your manager, they will likely assign you less important tasks. |
Nếu bạn làm phật lòng quản lý của bạn, họ có thể sẽ giao cho bạn những công việc ít quan trọng hơn. |
| Phủ định | If you don't disoblige the client, they will probably sign the contract. |
Nếu bạn không làm phật lòng khách hàng, họ có thể sẽ ký hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will the customer complain if the employee disoblige them? |
Liệu khách hàng có phàn nàn nếu nhân viên làm phật lòng họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed help yesterday, I would disoblige my neighbor today to assist you. |
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ ngày hôm qua, tôi sẽ làm phật lòng hàng xóm của mình hôm nay để giúp bạn. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she wouldn't disoblige her boss now. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không làm phật lòng sếp của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had asked politely, would it disoblige you to lend them the money now? |
Nếu họ đã hỏi một cách lịch sự, liệu nó có làm bạn phật lòng khi cho họ vay tiền bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had tried not to disoblige her neighbor. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng không làm phật lòng người hàng xóm của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not want to disoblige his boss. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm phật lòng ông chủ của mình. |
| Nghi vấn | She asked if he had meant to disoblige her with his comment. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có ý định làm phật lòng cô ấy bằng lời bình luận của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disoblige".
