(Top Banner Ad)
throwaway
B2
adjective B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

throwaway

UK: /ˈθrəʊ.ə.weɪ/ • US: /ˈθroʊ.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dùng một lần vứt đi qua loa thoáng qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made to be destroyed after use.

Vietnamese Meaning

Được làm ra để vứt bỏ sau khi sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We live in a throwaway society."

    "Chúng ta sống trong một xã hội tiêu dùng xả láng."

  • "The amount of throwaway plastic is alarming."

    "Lượng nhựa dùng một lần đang ở mức đáng báo động."

  • "He made a throwaway remark about her appearance."

    "Anh ấy buột miệng nhận xét về ngoại hình của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw away vứt bỏ, ném đi
Noun thrower người ném
Noun throwing sự ném

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
throwaway

Nguồn gốc của 'throwaway'

Từ 'throwaway' xuất phát từ hành động 'throw away' (vứt đi). Nó ám chỉ những thứ được tạo ra để sử dụng một lần rồi bỏ, hoặc những lời nói, hành động không được suy nghĩ kỹ càng và dễ dàng bị lãng quên. Trong xã hội tiêu dùng, 'throwaway' thường liên quan đến văn hóa sử dụng một lần và vứt bỏ, gây ra nhiều vấn đề về môi trường.

Usage Note

Tính từ 'throwaway' thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm được thiết kế để sử dụng một lần hoặc trong một thời gian ngắn, sau đó bị vứt bỏ. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không có giá trị lâu dài của vật phẩm đó. Khác với 'disposable' có nghĩa tương tự nhưng 'throwaway' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự lãng phí hoặc thái độ coi thường giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throwaway
  • cheap cheap throwaway items
    (đồ dùng một lần giá rẻ)
  • disposable disposable throwaway cups
    (cốc dùng một lần)
Verb + throwaway
  • produce produce throwaway goods
    (sản xuất hàng hóa dùng một lần)
  • design design for throwaway culture
    (thiết kế cho văn hóa dùng một lần)

Idioms

  • throwaway remark

    lời nhận xét vu vơ, không suy nghĩ

    "It was just a throwaway remark, I didn't mean anything by it."

    (Đó chỉ là một lời nhận xét vu vơ thôi, tôi không có ý gì cả.)

  • throwaway society

    xã hội tiêu dùng, xã hội mà mọi thứ được thiết kế để nhanh chóng bị vứt bỏ

    "We live in a throwaway society where products are not made to last."

    (Chúng ta sống trong một xã hội tiêu dùng, nơi mà các sản phẩm không được sản xuất để dùng lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throwaway

adjective
Lật mặt

Được làm ra để vứt bỏ sau khi sử dụng.

"We live in a throwaway society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our society generates a lot of throwaway items every day.
Xã hội của chúng ta tạo ra rất nhiều đồ dùng một lần mỗi ngày.
Phủ định
We shouldn't encourage a throwaway culture; it's bad for the environment.
Chúng ta không nên khuyến khích văn hóa dùng một lần; nó không tốt cho môi trường.
Nghi vấn
Is this packaging throwaway or can it be recycled?
Bao bì này dùng một lần hay có thể tái chế?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company produces throwaway products to maximize profits.
Công ty sản xuất các sản phẩm dùng một lần để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
Never have I seen such a throwaway culture as exists in this city.
Chưa bao giờ tôi thấy một nền văn hóa xài rồi bỏ như tồn tại ở thành phố này.
Nghi vấn
Should you consider using throwaway containers, remember to recycle them.
Nếu bạn cân nhắc sử dụng hộp đựng dùng một lần, hãy nhớ tái chế chúng.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been throwing away millions on throwaway marketing campaigns.
Đến năm sau, công ty sẽ đã lãng phí hàng triệu đô la vào các chiến dịch marketing dùng một lần.
Phủ định
By the time the environmental regulations are enforced, the factory won't have been throwing away its toxic waste properly.
Cho đến khi các quy định về môi trường được thực thi, nhà máy sẽ không vứt bỏ chất thải độc hại một cách đúng đắn.
Nghi vấn
Will they have been throwing away perfectly good food just because it's nearing its expiration date?
Liệu họ có đã vứt bỏ thức ăn hoàn toàn tốt chỉ vì nó gần hết hạn sử dụng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had considered the newspaper a throwaway after they finished reading it.
Họ đã coi tờ báo là đồ bỏ đi sau khi họ đọc xong.
Phủ định
She had not regarded the plastic containers as throwaway until she learned about their environmental impact.
Cô ấy đã không coi các hộp nhựa là đồ bỏ đi cho đến khi cô ấy biết về tác động môi trường của chúng.
Nghi vấn
Had he treated the information as throwaway before realizing its crucial importance to the project?
Anh ấy đã coi thông tin đó là vứt đi trước khi nhận ra tầm quan trọng sống còn của nó đối với dự án sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwaway".

Văn hóa sử dụng một lần

Văn hóa sử dụng một lần (throwaway culture) là một đặc điểm của xã hội tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó liên quan đến việc sản xuất và tiêu thụ hàng hóa được thiết kế để dùng một lần hoặc trong thời gian ngắn, sau đó bị vứt bỏ. Điều này gây ra nhiều vấn đề về môi trường như ô nhiễm và lãng phí tài nguyên.