disproportionate distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distribute | phân phát, phân phối |
| Noun | distribution | sự phân phối, sự phân phát |
| Noun | disproportion | sự không cân đối, sự mất cân xứng |
| Adjective | disproportionate | không cân đối, không tương xứng |
| Adverb | disproportionately | một cách không cân đối, không tương xứng |
| Noun | distributor | nhà phân phối, người phân phát |
| Adjective | distributive | có tính phân phối, chia |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe disproportionate distribution (sự phân phối không cân đối nghiêm trọng)
-
stark stark disproportionate distribution (sự phân phối không cân đối rõ rệt/khắc nghiệt)
-
highly highly disproportionate distribution (sự phân phối cực kỳ không cân đối)
-
widely widely disproportionate distribution (sự phân phối không cân đối trên diện rộng)
-
grossly grossly disproportionate distribution (sự phân phối không cân đối trầm trọng/thô bạo)
-
address address the disproportionate distribution (giải quyết sự phân phối không cân đối)
-
combat combat a disproportionate distribution (chống lại sự phân phối không cân đối)
-
correct correct the disproportionate distribution (điều chỉnh sự phân phối không cân đối)
-
lead to lead to a disproportionate distribution (dẫn đến sự phân phối không cân đối)
-
exacerbate exacerbate a disproportionate distribution (làm trầm trọng thêm sự phân phối không cân đối)
-
highlight highlight the disproportionate distribution (làm nổi bật sự phân phối không cân đối)
-
pattern pattern of disproportionate distribution (kiểu/mô hình phân phối không cân đối)
-
issue issue of disproportionate distribution (vấn đề phân phối không cân đối)
-
consequences consequences of disproportionate distribution (hậu quả của sự phân phối không cân đối)
Idioms
-
a clear case of disproportionate distribution
một trường hợp rõ ràng về sự phân phối không cân đối
"The income gap between the top 1% and the rest is a clear case of disproportionate distribution."
(Khoảng cách thu nhập giữa 1% người giàu nhất và phần còn lại là một trường hợp rõ ràng về sự phân phối không cân đối.)
-
to suffer from disproportionate distribution
phải chịu đựng sự phân phối không cân đối
"Many developing countries suffer from disproportionate distribution of resources."
(Nhiều quốc gia đang phát triển phải chịu đựng sự phân phối tài nguyên không cân đối.)
-
to address the disproportionate distribution of X
giải quyết sự phân phối không cân đối của X
"The government launched a new policy to address the disproportionate distribution of wealth."
(Chính phủ đã ban hành một chính sách mới để giải quyết sự phân phối của cải không cân đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disproportionate distribution
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionate distribution".
