(Top Banner Ad)
disproportionate distribution
Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

disproportionate distribution

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distribution sự phân phối, sự phân phát
Noun disproportion sự không cân đối, sự mất cân xứng
Adjective disproportionate không cân đối, không tương xứng
Adverb disproportionately một cách không cân đối, không tương xứng
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive có tính phân phối, chia

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōportiō
Latin
portiō
Latin
dis-
Latin
tribuere
Latin
distribuere
English
proportion
English
distribution
English
disproportionate
English
disproportionate distribution

Nguồn gốc 'Disproportionate'

Từ 'disproportionate' bắt nguồn từ gốc Latin. 'Proportion' (tỷ lệ) đến từ 'prōportiō', có nghĩa là 'quan hệ tương ứng' hoặc 'tương xứng'. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Khi kết hợp lại, 'disproportionate' mang ý nghĩa 'không cân đối' hoặc 'không tương xứng', miêu tả một sự mất cân bằng rõ rệt.

Nguồn gốc 'Distribution'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributio', bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'distribuere'. 'Distribuere' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'ra xa', 'phân tách') và 'tribuere' (có nghĩa là 'phân chia', 'phân bổ'). Do đó, 'distribution' có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'sự phân bổ' các thứ ra nhiều nơi hoặc cho nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disproportionate distribution
  • severe severe disproportionate distribution
    (sự phân phối không cân đối nghiêm trọng)
  • stark stark disproportionate distribution
    (sự phân phối không cân đối rõ rệt/khắc nghiệt)
  • highly highly disproportionate distribution
    (sự phân phối cực kỳ không cân đối)
  • widely widely disproportionate distribution
    (sự phân phối không cân đối trên diện rộng)
  • grossly grossly disproportionate distribution
    (sự phân phối không cân đối trầm trọng/thô bạo)
Verb + disproportionate distribution
  • address address the disproportionate distribution
    (giải quyết sự phân phối không cân đối)
  • combat combat a disproportionate distribution
    (chống lại sự phân phối không cân đối)
  • correct correct the disproportionate distribution
    (điều chỉnh sự phân phối không cân đối)
  • lead to lead to a disproportionate distribution
    (dẫn đến sự phân phối không cân đối)
  • exacerbate exacerbate a disproportionate distribution
    (làm trầm trọng thêm sự phân phối không cân đối)
  • highlight highlight the disproportionate distribution
    (làm nổi bật sự phân phối không cân đối)
Noun + of disproportionate distribution
  • pattern pattern of disproportionate distribution
    (kiểu/mô hình phân phối không cân đối)
  • issue issue of disproportionate distribution
    (vấn đề phân phối không cân đối)
  • consequences consequences of disproportionate distribution
    (hậu quả của sự phân phối không cân đối)

Idioms

  • a clear case of disproportionate distribution

    một trường hợp rõ ràng về sự phân phối không cân đối

    "The income gap between the top 1% and the rest is a clear case of disproportionate distribution."

    (Khoảng cách thu nhập giữa 1% người giàu nhất và phần còn lại là một trường hợp rõ ràng về sự phân phối không cân đối.)

  • to suffer from disproportionate distribution

    phải chịu đựng sự phân phối không cân đối

    "Many developing countries suffer from disproportionate distribution of resources."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải chịu đựng sự phân phối tài nguyên không cân đối.)

  • to address the disproportionate distribution of X

    giải quyết sự phân phối không cân đối của X

    "The government launched a new policy to address the disproportionate distribution of wealth."

    (Chính phủ đã ban hành một chính sách mới để giải quyết sự phân phối của cải không cân đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproportionate distribution

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionate distribution".

Bất bình đẳng của cải toàn cầu

Khái niệm 'phân phối không cân đối' thường được dùng để mô tả sự chênh lệch lớn về của cải và thu nhập giữa các tầng lớp trong xã hội. Đây là một vấn đề toàn cầu, được đo lường bằng các chỉ số như Gini coefficient, cho thấy tài sản thường tập trung vào một nhóm nhỏ, trong khi phần lớn dân số có rất ít. Điều này dẫn đến những tranh luận về công bằng xã hội và kinh tế.

Phân bổ tài nguyên công bằng

Trong nhiều xã hội, sự phân phối không cân đối của các tài nguyên thiết yếu như giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nước sạch hoặc cơ hội việc làm là một thách thức lớn. Nó có thể dẫn đến bất ổn xã hội, làm sâu sắc thêm khoảng cách giữa các nhóm người, và thường đòi hỏi các chính sách công mạnh mẽ để đảm bảo sự tiếp cận công bằng hơn cho tất cả mọi người.