(Top Banner Ad)
disproportionately represented group
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Thống kê, Chính trị

disproportionately represented group

UK: /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/ • US: /ˌdɪsprəˈpɔːrʃənətli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được đại diện không cân xứng nhóm có tỷ lệ đại diện không tương xứng nhóm có sự đại diện lệch lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group whose proportion within a larger population is significantly different from what would be expected based on their actual size or presence in that population. This often implies either overrepresentation or underrepresentation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm mà tỷ lệ của nó trong một quần thể lớn hơn khác biệt đáng kể so với những gì có thể được mong đợi dựa trên quy mô hoặc sự hiện diện thực tế của họ trong quần thể đó. Điều này thường ngụ ý sự đại diện quá mức hoặc thiếu đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Women are disproportionately represented in low-paying jobs."

    "Phụ nữ chiếm tỷ lệ không cân xứng trong các công việc lương thấp."

  • "African Americans are disproportionately represented in the prison population."

    "Người Mỹ gốc Phi chiếm tỷ lệ không cân xứng trong số tù nhân."

  • "Rural areas are often disproportionately represented in agricultural policy decisions."

    "Các khu vực nông thôn thường được đại diện không cân xứng trong các quyết định chính sách nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disproportion sự không cân xứng, sự không cân đối
Adjective disproportionate không cân xứng, không cân đối
Adverb disproportionately một cách không cân xứng, không cân đối
Noun proportion tỷ lệ, phần
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, sự thể hiện
Noun representative người đại diện, đại biểu
Noun group nhóm, đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportio
Latin
dis-
Medieval Latin
disproportio
English
disproportion (c. 1500s)
English
disproportionate (c. 1600s)
English
disproportionately (c. 1700s)
Latin
praesentare
Old French
presenter
English
represent (c. 1300s)
Old French/Italian
groupe/gruppo
English
group (c. 1600s)

Nguồn gốc 'Disproportionate'

Từ 'disproportionate' có gốc từ tiếng Latin. 'Proportio' nghĩa là 'tỷ lệ', và tiền tố 'dis-' mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp, nó tạo ra ý nghĩa 'không cân xứng' hay 'lệch lạc so với tỷ lệ chuẩn', ám chỉ sự thiếu cân đối nghiêm trọng.

Nguồn gốc 'Represent'

'Represent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'đặt trước mặt' hoặc 'làm cho hiện diện'. Qua tiếng Pháp cổ 'presenter', nó phát triển thành nghĩa 'đại diện' hoặc 'thể hiện' một cái gì đó, ám chỉ việc làm cho một người, một nhóm hoặc một ý tưởng được nhìn thấy hoặc được biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về công bằng xã hội, thống kê và nhân khẩu học. 'Disproportionately represented' có nghĩa là tỷ lệ đại diện không tương xứng với kích thước thực tế của nhóm. Cần phân biệt 'disproportionately represented' với 'underrepresented' (thiếu đại diện) và 'overrepresented' (đại diện quá mức). 'Disproportionately represented' bao gồm cả hai khả năng, trong khi hai từ kia chỉ một chiều.

Prepositions

in

Khi dùng 'in', nó thường được theo sau bởi một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'disproportionately represented in leadership positions' (đại diện không cân xứng trong các vị trí lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disproportionately represented group
  • support support a disproportionately represented group
    (ủng hộ một nhóm bị đại diện không cân xứng)
  • identify identify disproportionately represented groups
    (xác định các nhóm bị đại diện không cân xứng)
  • address address issues facing disproportionately represented groups
    (giải quyết các vấn đề mà các nhóm bị đại diện không cân xứng phải đối mặt)
Adjective + disproportionately represented group
  • marginalized marginalized disproportionately represented group
    (nhóm bị đại diện không cân xứng và bị gạt ra lề xã hội)
  • vulnerable vulnerable disproportionately represented group
    (nhóm bị đại diện không cân xứng và dễ bị tổn thương)
  • historically historically disproportionately represented group
    (nhóm từng bị đại diện không cân xứng trong lịch sử)
Prepositional phrase/Context
  • among among disproportionately represented groups
    (trong số các nhóm bị đại diện không cân xứng)
  • for advocate for disproportionately represented groups
    (vận động cho các nhóm bị đại diện không cân xứng)

Idioms

  • an underrepresented group

    một nhóm bị đại diện dưới mức (một dạng của nhóm bị đại diện không cân xứng)

    "Women are often an underrepresented group in STEM fields."

    (Phụ nữ thường là một nhóm bị đại diện dưới mức trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học).)

  • an overrepresented group

    một nhóm bị đại diện quá mức (một dạng khác của nhóm bị đại diện không cân xứng)

    "Historically, certain demographics have been an overrepresented group in positions of power."

    (Trong lịch sử, một số nhóm nhân khẩu học nhất định đã là một nhóm bị đại diện quá mức trong các vị trí quyền lực.)

  • to face systemic challenges as a disproportionately represented group

    đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống với tư cách là một nhóm bị đại diện không cân xứng

    "Many ethnic minorities continue to face systemic challenges as a disproportionately represented group in various sectors."

    (Nhiều dân tộc thiểu số tiếp tục đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống với tư cách là một nhóm bị đại diện không cân xứng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproportionately represented group

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nhóm mà tỷ lệ của nó trong một quần thể lớn hơn khác biệt đáng kể so với những gì có thể được mong đợi dựa trên quy mô hoặc sự hiện diện thực tế của họ trong quần thể đó. Điều này thường ngụ ý sự đại diện quá mức hoặc thiếu đại diện.

"Women are disproportionately represented in low-paying jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionately represented group".

Bất bình đẳng và Công bằng Xã hội

Khái niệm 'nhóm bị đại diện không cân xứng' rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và công bằng. Nó thường được dùng để chỉ các nhóm thiểu số, nhóm yếu thế, hoặc những cộng đồng mà sự hiện diện, tiếng nói hay quyền lợi của họ không tương xứng với tỷ lệ của họ trong tổng dân số, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, giáo dục hay truyền thông. Việc nhận diện những nhóm này là bước đầu để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng.

Chính sách Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Cụm từ này đóng vai trò trung tâm trong các chính sách Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI) trong các tổ chức và xã hội phương Tây. Các chương trình DEI thường tập trung vào việc xác định và hỗ trợ các nhóm bị đại diện không cân xứng để đảm bảo rằng mọi người có cơ hội công bằng để tham gia và thành công, bất kể xuất thân hay đặc điểm cá nhân của họ.