(Top Banner Ad)
dissolves
B2
Động từ (Verb) B2 Hóa học, Khoa học tự nhiên

dissolves

UK: /dɪˈzɒlvz/ • US: /dɪˈzɑːlvz/

Nghĩa tiếng Việt

hòa tan tan rã giải thể tan biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or cause to become incorporated into a liquid so as to form a solution.

Vietnamese Meaning

Hòa tan; tan ra; làm cho tan ra để tạo thành một dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salt dissolves in water."

    "Muối tan trong nước."

  • "The sugar dissolves quickly in hot tea."

    "Đường tan nhanh trong trà nóng."

  • "The company dissolved due to financial difficulties."

    "Công ty giải thể do khó khăn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve Hòa tan, tan rã, giải tán, kết thúc
Noun dissolution Sự hòa tan, sự tan rã, sự giải tán, sự kết thúc
Adjective dissolvable Có thể hòa tan, có thể tan rã
Adjective undissolved Chưa hòa tan, chưa tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissolvere
Old French
dissoldre
English
dissolve

Gốc rễ từ sự tan rã

Từ 'dissolve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolvere', được tạo thành từ 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, chia lìa') và 'solvere' (nghĩa là 'nới lỏng, tháo gỡ'). Ban đầu, nó dùng để mô tả hành động tháo gỡ hoặc làm tan rã một vật thể vật lý, như khi gỡ một nút thắt hay nhìn đường tan trong nước.

Từ vật lý đến ẩn dụ

Theo thời gian, ý nghĩa của 'dissolve' mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Nó không chỉ là sự tan rã vật lý mà còn là sự kết thúc của một mối quan hệ, một tổ chức, hoặc một vấn đề. Ví dụ, một cuộc hôn nhân có thể 'dissolve' (tan vỡ), hoặc một chính phủ có thể 'dissolve' (giải tán).

Usage Note

Động từ 'dissolve' thường được dùng để mô tả quá trình một chất rắn, lỏng hoặc khí hòa lẫn vào một chất lỏng khác, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Cần phân biệt với 'melt' (tan chảy) thường dùng cho chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng dưới tác động của nhiệt.

Prepositions

in into

'dissolve in': Diễn tả sự hòa tan trong một dung môi cụ thể. Ví dụ: 'Sugar dissolves in water.' ('Đường tan trong nước.')
'dissolve into': Diễn tả sự biến đổi, hòa nhập hoàn toàn vào một cái gì đó. Ví dụ: 'His anger dissolved into laughter.' ('Cơn giận của anh ta tan biến thành tiếng cười.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissolves
  • quickly The sugar quickly dissolves in the hot tea.
    (Đường nhanh chóng tan trong trà nóng.)
  • slowly The tablet slowly dissolves in the water.
    (Viên thuốc từ từ tan trong nước.)
  • completely The salt completely dissolves, leaving no residue.
    (Muối tan hoàn toàn, không để lại cặn.)
  • gradually Her anger gradually dissolves as she calms down.
    (Cơn giận của cô ấy dần tan biến khi cô ấy bình tĩnh lại.)
Noun + dissolves
  • sugar Sugar dissolves easily in warm liquids.
    (Đường dễ dàng tan trong chất lỏng ấm.)
  • problem Hopefully, the problem dissolves with open communication.
    (Hy vọng vấn đề sẽ được giải quyết nhờ giao tiếp cởi mở.)
  • government The government dissolves Parliament and calls for an election.
    (Chính phủ giải tán Quốc hội và kêu gọi bầu cử.)
Verb + dissolves
  • readily This powder readily dissolves in water.
    (Loại bột này rất dễ tan trong nước.)
  • easily Fat easily dissolves in alcohol.
    (Chất béo dễ dàng hòa tan trong cồn.)

Idioms

  • dissolve into tears

    òa khóc, bật khóc nức nở

    "She heard the sad news and immediately dissolved into tears."

    (Cô ấy nghe tin buồn và ngay lập tức òa khóc.)

  • dissolve into laughter

    bật cười phá lên, cười không ngớt

    "The comedian's joke made the audience dissolve into laughter."

    (Câu chuyện cười của diễn viên hài khiến khán giả bật cười không ngớt.)

  • dissolve into thin air

    tan biến vào không khí, biến mất không dấu vết

    "The mysterious object seemed to dissolve into thin air."

    (Vật thể bí ẩn dường như tan biến vào không khí (không còn dấu vết).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolves

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hòa tan; tan ra; làm cho tan ra để tạo thành một dung dịch.

"Salt dissolves in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar dissolves in the hot water.
Đường hòa tan trong nước nóng.
Phủ định
The problem won't dissolve without serious negotiations.
Vấn đề sẽ không giải quyết được nếu không có những cuộc đàm phán nghiêm túc.
Nghi vấn
Does salt dissolve more quickly in hot water than in cold water?
Muối có hòa tan nhanh hơn trong nước nóng so với nước lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolves".

Sự hòa tan của vật chất

Trong khoa học, 'dissolve' thường được dùng để mô tả quá trình một chất rắn (như muối, đường) hòa tan vào chất lỏng, tạo thành dung dịch. Đây là một khái niệm cơ bản trong hóa học và vật lý, thể hiện cách các vật chất tương tác và biến đổi trong tự nhiên.

Sự chấm dứt của tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và pháp luật, 'dissolve' còn chỉ việc một tổ chức, một cuộc hôn nhân, một công ty, hoặc một chính phủ chính thức chấm dứt sự tồn tại của mình. Ví dụ, một cuộc hôn nhân có thể 'dissolve' (hôn nhân bị hủy bỏ/tan vỡ), hoặc một quốc hội có thể 'dissolve' (quốc hội bị giải tán) để mở đường cho một cuộc bầu cử mới.