(Top Banner Ad)
solidify
B2
Động từ B2 Tổng quát

solidify

UK: /səˈlɪdɪfaɪ/ • US: /səˈlɪdɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố làm vững chắc đông cứng hóa rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become firm or solid.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên vững chắc, kiên cố hoặc hóa rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took steps to solidify its position in the market."

    "Công ty đã thực hiện các bước để củng cố vị thế của mình trên thị trường."

  • "The concrete will solidify overnight."

    "Bê tông sẽ đông cứng qua đêm."

  • "These successes solidified his reputation as a talented manager."

    "Những thành công này đã củng cố danh tiếng của anh ấy như một nhà quản lý tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, rắn chắc, vững chắc
Noun solid chất rắn
Noun solidity sự vững chắc, tính rắn chắc
Noun solidification sự đông đặc, sự củng cố
Adverb solidly một cách vững chắc, một cách kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Latin
facere
Medieval Latin
solidificare
Old French
solidifier
English
solidify

Nguồn gốc của 'solidify'

Từ 'solidify' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'solid-' đến từ 'solidus' nghĩa là 'rắn chắc, vững chắc'. Phần '-ify' là một hậu tố có nguồn gốc từ động từ 'facere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'solidify' mang ý nghĩa 'làm cho rắn chắc, làm cho vững vàng' hoặc 'đông đặc lại'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái vật lý (từ lỏng sang rắn) hoặc sự củng cố một ý tưởng, mối quan hệ, hoặc vị thế nào đó. 'Solidify' mang ý nghĩa chủ động, tạo ra sự thay đổi.

Prepositions

into

'Solidify into' được dùng để chỉ sự biến đổi thành một trạng thái hoặc hình thức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solidify
  • solidify solidify a relationship
    (củng cố một mối quan hệ)
  • solidify solidify a position
    (củng cố một vị thế)
  • solidify solidify support
    (củng cố sự ủng hộ)
  • solidify solidify a plan
    (hoàn thiện/làm cho chắc chắn một kế hoạch)
Adverb + solidify
  • firmly firmly solidify
    (củng cố một cách vững chắc)
  • gradually gradually solidify
    (dần dần đông đặc/củng cố)
  • further further solidify
    (củng cố thêm)

Idioms

  • solidify one's position

    Củng cố vị thế/địa vị của ai đó

    "The recent promotion helped her solidify her position within the company."

    (Việc thăng chức gần đây đã giúp cô ấy củng cố vị thế của mình trong công ty.)

  • solidify support

    Củng cố sự ủng hộ

    "The new policies are designed to solidify support among local communities."

    (Các chính sách mới được thiết kế để củng cố sự ủng hộ trong cộng đồng địa phương.)

  • solidify a relationship

    Củng cố một mối quan hệ

    "Spending quality time together can help solidify a friendship."

    (Dành thời gian chất lượng bên nhau có thể giúp củng cố một tình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidify

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên vững chắc, kiên cố hoặc hóa rắn.

"The company took steps to solidify its position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solidification of the lava created new land.
Sự đông đặc của dung nham đã tạo ra vùng đất mới.
Phủ định
There was no solidification of the agreement; it remained only a verbal promise.
Không có sự củng cố nào đối với thỏa thuận; nó chỉ là một lời hứa bằng miệng.
Nghi vấn
Was the solidification process successful in preserving the specimen?
Quá trình đông đặc có thành công trong việc bảo quản mẫu vật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold weather solidified the water into ice.
Thời tiết lạnh đã làm đông đặc nước thành đá.
Phủ định
The company did not solidify its position in the market last year.
Công ty đã không củng cố được vị thế của mình trên thị trường vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the agreement solidify their partnership?
Thỏa thuận đó có củng cố mối quan hệ đối tác của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concrete solidified quickly.
Bê tông đông cứng nhanh chóng.
Phủ định
No sooner had the agreement been signed than the investors solidified their commitment.
Ngay sau khi thỏa thuận được ký kết, các nhà đầu tư đã củng cố cam kết của họ.
Nghi vấn
Should you solidify your understanding of the rules, you will perform better.
Nếu bạn củng cố sự hiểu biết của bạn về các quy tắc, bạn sẽ thể hiện tốt hơn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will solidify its position in the market next year.
Công ty sẽ củng cố vị thế của mình trên thị trường vào năm tới.
Phủ định
The evidence will not solidify their case in court.
Bằng chứng sẽ không củng cố vụ án của họ tại tòa.
Nghi vấn
Will the paint solidify before we finish the project?
Sơn có đông lại trước khi chúng ta hoàn thành dự án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concrete solidified quickly after we poured it.
Bê tông đông cứng nhanh chóng sau khi chúng tôi đổ nó.
Phủ định
The agreement didn't solidify until the final details were confirmed.
Thỏa thuận đã không thành hình cho đến khi các chi tiết cuối cùng được xác nhận.
Nghi vấn
Did the artist use a special technique to solidify the texture of the paint?
Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật đặc biệt nào để làm đông đặc kết cấu của sơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company solidifies its position in the market every year.
Công ty củng cố vị thế của mình trên thị trường mỗi năm.
Phủ định
He does not solidify his knowledge even when he studies hard.
Anh ấy không củng cố kiến thức của mình ngay cả khi anh ấy học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Does the mixture solidify at room temperature?
Hỗn hợp có đông đặc ở nhiệt độ phòng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's solidification of its market position was a strategic triumph.
Việc công ty củng cố vị thế trên thị trường là một thành công chiến lược.
Phủ định
The workers' lack of support did not solidify the manager's plan.
Việc thiếu sự ủng hộ của công nhân đã không củng cố kế hoạch của người quản lý.
Nghi vấn
Does the government's new policy solidify the country's economic future?
Chính sách mới của chính phủ có củng cố tương lai kinh tế của đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidify".

Tầm quan trọng của các thỏa thuận bằng văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và luật pháp, việc 'solidify' (củng cố, làm vững chắc) một thỏa thuận bằng văn bản (contract) hoặc một cam kết pháp lý là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, ràng buộc và tạo niềm tin giữa các bên, khác với một số nền văn hóa nơi lời hứa miệng có thể có trọng lượng tương đương.

Khái niệm 'Xây dựng nền tảng vững chắc'

Khái niệm 'solidify' cũng thường được sử dụng theo nghĩa bóng trong văn hóa phương Tây để chỉ việc xây dựng một 'nền tảng vững chắc' (solid foundation) cho một dự án, một sự nghiệp, hoặc một mối quan hệ. Điều này ám chỉ sự đầu tư ban đầu để tạo ra sự ổn định và bền vững lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.