(Top Banner Ad)
distal
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

distal

UK: /ˈdɪstl̩/ • US: /ˈdɪstl̩/

Nghĩa tiếng Việt

xa đầu xa (của xương...) ở xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated away from the center of the body or from the point of attachment.

Vietnamese Meaning

Nằm ở vị trí xa trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distal end of the femur articulates with the tibia."

    "Đầu xa của xương đùi khớp với xương chày."

  • "A distal fracture of the radius is common in falls."

    "Gãy đầu xa xương quay là phổ biến trong các vụ ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distal (y học, giải phẫu) ở xa, ở phía xa (so với trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết)
Adverb distally ở một vị trí xa, về phía xa
Noun (technical) distality tính chất ở xa, độ xa (thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp thông thường)
Antonym (Adjective) proximal (y học, giải phẫu) ở gần, ở phía gần (so với trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare
Modern Latin
distalis
English
distal

Nguồn gốc của 'Distal'

'Distal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'distare', mang ý nghĩa 'đứng cách xa nhau'. Từ này được cấu thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'xa ra, tách rời') và 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Trong lĩnh vực y học và giải phẫu, 'distal' được dùng để chỉ một bộ phận nào đó nằm xa hơn trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết của một chi. Ví dụ, các ngón tay của bạn là phần 'distal' của cánh tay bạn, còn vai là phần 'proximal' (gần) hơn.

Usage Note

Từ 'distal' thường được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả vị trí tương đối của một bộ phận cơ thể so với một điểm tham chiếu. Nó đối lập với 'proximal', có nghĩa là gần trung tâm hoặc điểm gắn kết hơn. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc xác định vị trí và mô tả các cấu trúc giải phẫu.

Prepositions

to from

'Distal to' được sử dụng để chỉ ra một cái gì đó nằm xa hơn một điểm tham chiếu. Ví dụ: 'The hand is distal to the elbow.' ('Distal from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự xa cách khỏi một điểm tham chiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • distal distal end
    (đầu xa (của một chi, xương, ống, v.v.))
  • distal distal phalanx
    (đốt xa (xương ngón tay, ngón chân gần móng))
  • distal distal joint
    (khớp xa)
  • distal distal pulse
    (mạch ở vị trí xa (ví dụ: mạch ở cổ tay, cổ chân))
  • distal distal portion
    (phần xa (của một cơ quan, cấu trúc))
Verb + Adverb (using 'distally')
  • extends extends distally
    (kéo dài về phía xa)
  • located located distally
    (nằm ở vị trí xa)

Idioms

  • distal end of the limb

    phần xa nhất của chi (ví dụ: bàn tay hoặc bàn chân)

    "The nerve damage affected the distal end of the limb."

    (Tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến phần xa nhất của chi.)

  • distal phalanx fracture

    gãy đốt xa (xương ngón tay/chân gần móng)

    "He sustained a distal phalanx fracture while playing basketball."

    (Anh ấy bị gãy đốt xa khi chơi bóng rổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distal

adjective
Lật mặt

Nằm ở vị trí xa trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết.

"The distal end of the femur articulates with the tibia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the distal end of the bone was fractured.
Bác sĩ nói rằng đầu xa của xương đã bị gãy.
Phủ định
She told me that the distal muscles were not affected by the injury.
Cô ấy nói với tôi rằng các cơ ở xa không bị ảnh hưởng bởi chấn thương.
Nghi vấn
He asked if the distal pulse was palpable.
Anh ấy hỏi liệu mạch ở xa có thể sờ thấy được không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has identified a distal fracture in my arm.
Bác sĩ đã xác định một vết gãy ở xa trong cánh tay của tôi.
Phủ định
The researchers have not yet observed any distal effects of the treatment.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa quan sát thấy bất kỳ tác động xa nào của phương pháp điều trị.
Nghi vấn
Has the infection spread to the distal parts of your leg?
Sự nhiễm trùng đã lan đến các phần xa của chân bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distal".

Tầm quan trọng của ngôn ngữ chính xác trong khoa học

Trong các ngành khoa học như y học và sinh học, các thuật ngữ định hướng như 'distal' (xa) và 'proximal' (gần) là vô cùng quan trọng để mô tả vị trí và hướng một cách chính xác. Sự hiểu biết vững chắc về các thuật ngữ này giúp các chuyên gia y tế, nhà khoa học và sinh viên giao tiếp hiệu quả, tránh nhầm lẫn khi thảo luận về giải phẫu, chẩn đoán bệnh hoặc thực hiện các quy trình y tế phức tạp.

Nền tảng cho hiểu biết về cơ thể người

Việc nắm vững ý nghĩa của 'distal' cùng với các thuật ngữ giải phẫu khác là nền tảng cơ bản cho bất kỳ ai học về cơ thể người, từ các học sinh phổ thông đến sinh viên y khoa. Nó cho phép họ hình dung và mô tả các cấu trúc phức tạp một cách rõ ràng, không chỉ trong lý thuyết mà còn trong thực hành lâm sàng và phẫu thuật.