distal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated away from the center of the body or from the point of attachment.
Vietnamese Meaning
Nằm ở vị trí xa trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The distal end of the femur articulates with the tibia."
"Đầu xa của xương đùi khớp với xương chày."
-
"A distal fracture of the radius is common in falls."
"Gãy đầu xa xương quay là phổ biến trong các vụ ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | distal | (y học, giải phẫu) ở xa, ở phía xa (so với trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết) |
| Adverb | distally | ở một vị trí xa, về phía xa |
| Noun (technical) | distality | tính chất ở xa, độ xa (thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp thông thường) |
| Antonym (Adjective) | proximal | (y học, giải phẫu) ở gần, ở phía gần (so với trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'distal' thường được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả vị trí tương đối của một bộ phận cơ thể so với một điểm tham chiếu. Nó đối lập với 'proximal', có nghĩa là gần trung tâm hoặc điểm gắn kết hơn. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc xác định vị trí và mô tả các cấu trúc giải phẫu.
Prepositions
'Distal to' được sử dụng để chỉ ra một cái gì đó nằm xa hơn một điểm tham chiếu. Ví dụ: 'The hand is distal to the elbow.' ('Distal from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự xa cách khỏi một điểm tham chiếu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distal distal end (đầu xa (của một chi, xương, ống, v.v.))
-
distal distal phalanx (đốt xa (xương ngón tay, ngón chân gần móng))
-
distal distal joint (khớp xa)
-
distal distal pulse (mạch ở vị trí xa (ví dụ: mạch ở cổ tay, cổ chân))
-
distal distal portion (phần xa (của một cơ quan, cấu trúc))
-
extends extends distally (kéo dài về phía xa)
-
located located distally (nằm ở vị trí xa)
Idioms
-
distal end of the limb
phần xa nhất của chi (ví dụ: bàn tay hoặc bàn chân)
"The nerve damage affected the distal end of the limb."
(Tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến phần xa nhất của chi.)
-
distal phalanx fracture
gãy đốt xa (xương ngón tay/chân gần móng)
"He sustained a distal phalanx fracture while playing basketball."
(Anh ấy bị gãy đốt xa khi chơi bóng rổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distal
adjectiveNằm ở vị trí xa trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết.
"The distal end of the femur articulates with the tibia."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the distal end of the bone was fractured. |
Bác sĩ nói rằng đầu xa của xương đã bị gãy. |
| Phủ định | She told me that the distal muscles were not affected by the injury. |
Cô ấy nói với tôi rằng các cơ ở xa không bị ảnh hưởng bởi chấn thương. |
| Nghi vấn | He asked if the distal pulse was palpable. |
Anh ấy hỏi liệu mạch ở xa có thể sờ thấy được không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has identified a distal fracture in my arm. |
Bác sĩ đã xác định một vết gãy ở xa trong cánh tay của tôi. |
| Phủ định | The researchers have not yet observed any distal effects of the treatment. |
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa quan sát thấy bất kỳ tác động xa nào của phương pháp điều trị. |
| Nghi vấn | Has the infection spread to the distal parts of your leg? |
Sự nhiễm trùng đã lan đến các phần xa của chân bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distal".
