proximal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated nearer to the center of the body or to the point of attachment.
Vietnamese Meaning
Nằm gần trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proximal humerus is a common site for fractures."
"Đầu gần của xương cánh tay là một vị trí thường gặp của gãy xương."
-
"The proximal convoluted tubule is responsible for reabsorbing most of the filtered glucose."
"Ống lượn gần chịu trách nhiệm tái hấp thu phần lớn glucose đã được lọc."
-
"Proximal causes are those that are close in time to the effect."
"Nguyên nhân gần là những nguyên nhân gần về mặt thời gian với kết quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proximal' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học để mô tả vị trí tương đối của một cấu trúc so với một điểm tham chiếu cụ thể trên cơ thể. Ví dụ, khớp khuỷu tay là 'proximal' hơn so với bàn tay (so với vai). Cần phân biệt với 'distal' (xa hơn). Trong địa lý, 'proximal' có thể dùng để chỉ vị trí gần nguồn gốc của một yếu tố địa lý (ví dụ, một dòng sông).
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng mà 'proximal' gần hơn. Ví dụ: 'The proximal end of the bone is attached to the hip'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proximal end proximal end (đầu gần (của một bộ phận, thường là xương hoặc mạch máu))
-
proximal part proximal part (phần gần (của một cấu trúc hoặc vật thể))
-
proximal phalanx proximal phalanx (đốt ngón gần (trong giải phẫu, đốt xương ngón tay/chân gần lòng bàn tay/chân nhất))
-
proximal convoluted tubule proximal convoluted tubule (ống lượn gần (một phần quan trọng của thận))
-
proximal to proximal to [something] (gần với [cái gì đó], nằm gần [cái gì đó])
-
at the proximal at the proximal end (ở đầu gần (của cái gì đó))
Idioms
-
proximal to
gần với, nằm gần một điểm tham chiếu
"The pain is located proximal to the knee joint."
(Cơn đau nằm ở vị trí gần khớp gối.)
-
proximal end/portion
phần gần nhất hoặc đầu gần của một cấu trúc
"The surgeon examined the proximal end of the fractured bone."
(Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra đầu gần của xương bị gãy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proximal
adjectiveNằm gần trung tâm cơ thể hoặc điểm gắn kết hơn.
"The proximal humerus is a common site for fractures."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sensor is proximal to the object, the alarm will sound. |
Nếu cảm biến ở gần vật thể, chuông báo sẽ kêu. |
| Phủ định | If the injury isn't proximal to the spine, it won't require immediate surgery. |
Nếu vết thương không gần cột sống, nó sẽ không cần phẫu thuật ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the device function correctly if it is proximal to a power source? |
Thiết bị có hoạt động chính xác không nếu nó ở gần nguồn điện? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the proximal sensor detects movement, the light turns on. |
Nếu cảm biến tiệm cận phát hiện chuyển động, đèn sẽ bật. |
| Phủ định | When the object is not proximal to the device, the alarm doesn't sound. |
Khi vật thể không ở gần thiết bị, chuông báo động sẽ không kêu. |
| Nghi vấn | If the proximal key is pressed, does the engine start? |
Nếu nhấn chìa khóa gần, động cơ có khởi động không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proximal cause of the accident was determined to be faulty brakes. |
Nguyên nhân gần nhất của vụ tai nạn được xác định là do phanh bị lỗi. |
| Phủ định | The distal cause, rather than the proximal one, is what they are focusing on. |
Nguyên nhân xa hơn, chứ không phải nguyên nhân gần nhất, là điều họ đang tập trung vào. |
| Nghi vấn | Is the proximal end of the bone connected to the knee? |
Đầu gần của xương có được kết nối với đầu gối không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proximal end of the bone is fractured, isn't it? |
Đầu gần của xương bị gãy, đúng không? |
| Phủ định | The proximal cause wasn't identified, was it? |
Nguyên nhân gần không được xác định, phải không? |
| Nghi vấn | The proximal interphalangeal joint is proximal to the distal interphalangeal joint, isn't it? |
Khớp gian đốt gần là gần khớp gian đốt xa, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximal".
