(Top Banner Ad)
farther
B1
Trạng từ (Adverb) B1 Địa lý, Khoảng cách, Ngôn ngữ học

farther

UK: /ˈfɑːðə(r)/ • US: /ˈfɑːrðər/

Nghĩa tiếng Việt

xa hơn ở xa hơn cách xa hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or to a greater distance; more remote.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn; xa hơn, cách xa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked farther down the road."

    "Anh ấy đi bộ xa hơn xuống con đường."

  • "How much farther is it to the beach?"

    "Đến bãi biển còn xa bao nhiêu nữa?"

  • "They drove farther into the desert."

    "Họ lái xe sâu hơn vào sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa xôi, ở xa
Adverb far xa; rất nhiều; ở một mức độ lớn
Adjective farthest xa nhất
Adverb farthest xa nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoảng cách, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
furþor
Middle English
ferther
Modern English
farther

Nguồn gốc của 'farther'

'Farther' xuất phát từ từ 'far' (xa) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố so sánh '-ther'. Ban đầu, từ này được hình thành dưới ảnh hưởng của 'further' (từ 'furþor' trong tiếng Anh cổ) nhưng đã dần chuyên biệt hóa để chỉ khoảng cách vật lý có thể đo lường được. Trong khi đó, 'further' thường được dùng cho cả khoảng cách vật lý và nghĩa trừu tượng, mở rộng.

Usage Note

“Farther” thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể đo đếm được. Cần phân biệt với 'further', thường được dùng cho nghĩa bóng, trừu tượng, hoặc để chỉ sự bổ sung, thêm vào. Ví dụ: 'I can't walk any farther' (Tôi không thể đi xa hơn nữa) - nói về khoảng cách đi bộ. 'Further details are available on our website' (Thông tin chi tiết hơn có trên trang web của chúng tôi) - nói về thông tin bổ sung.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'farther from', nó diễn tả sự xa hơn so với một điểm hoặc một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The house is farther from the city center than I thought.' (Ngôi nhà xa trung tâm thành phố hơn tôi nghĩ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + farther
  • much much farther
    (xa hơn nhiều)
  • even even farther
    (thậm chí còn xa hơn)
  • still still farther
    (vẫn còn xa hơn)
Verb + farther
  • go go farther
    (đi xa hơn)
  • move move farther
    (di chuyển xa hơn)
  • travel travel farther
    (đi lại xa hơn)
  • reach reach farther
    (vươn tới xa hơn)

Idioms

  • go a step farther / take it a step farther

    tiến thêm một bước; làm điều gì đó vượt quá giới hạn thông thường hoặc mong đợi

    "The restaurant went a step farther by offering a free dessert to all customers."

    (Nhà hàng đã tiến thêm một bước bằng cách tặng món tráng miệng miễn phí cho tất cả khách hàng.)

  • farther and farther

    ngày càng xa hơn

    "As the runner continued, the finish line seemed farther and farther."

    (Khi vận động viên tiếp tục chạy, vạch đích dường như ngày càng xa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farther

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn; xa hơn, cách xa hơn.

"He walked farther down the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked farther than I did.
Anh ấy đi xa hơn tôi.
Phủ định
She didn't want to travel any farther.
Cô ấy không muốn đi xa hơn nữa.
Nghi vấn
Did they drive farther than we expected?
Họ lái xe có xa hơn chúng ta mong đợi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walked farther down the road.
Cô ấy đi bộ xa hơn xuống con đường.
Phủ định
He didn't want to go any farther.
Anh ấy không muốn đi xa hơn nữa.
Nghi vấn
Did she run farther than him?
Cô ấy chạy xa hơn anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farther".

Phân biệt 'farther' và 'further'

Trong tiếng Anh, việc phân biệt 'farther' (dùng cho khoảng cách vật lý cụ thể, có thể đo lường được) và 'further' (dùng cho cả khoảng cách vật lý và nghĩa trừu tượng như mức độ, bổ sung, sự phát triển) là một chủ đề thường được bàn luận. Mặc dù nhiều người bản ngữ sử dụng chúng thay thế cho nhau, việc hiểu sự khác biệt truyền thống này có thể giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh trang trọng.

Tầm nhìn và sự khám phá

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'reaching farther' (vươn xa hơn) thường mang ý nghĩa tích cực về sự tham vọng, khám phá, và vượt qua giới hạn của bản thân hoặc những gì đã biết. Nó khuyến khích con người không ngừng học hỏi, phát triển và đạt được những mục tiêu lớn hơn trong cuộc sống, khoa học, hay nghệ thuật.