farther
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn; xa hơn, cách xa hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He walked farther down the road."
"Anh ấy đi bộ xa hơn xuống con đường."
-
"How much farther is it to the beach?"
"Đến bãi biển còn xa bao nhiêu nữa?"
-
"They drove farther into the desert."
"Họ lái xe sâu hơn vào sa mạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Farther” thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể đo đếm được. Cần phân biệt với 'further', thường được dùng cho nghĩa bóng, trừu tượng, hoặc để chỉ sự bổ sung, thêm vào. Ví dụ: 'I can't walk any farther' (Tôi không thể đi xa hơn nữa) - nói về khoảng cách đi bộ. 'Further details are available on our website' (Thông tin chi tiết hơn có trên trang web của chúng tôi) - nói về thông tin bổ sung.
Prepositions
Khi sử dụng 'farther from', nó diễn tả sự xa hơn so với một điểm hoặc một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The house is farther from the city center than I thought.' (Ngôi nhà xa trung tâm thành phố hơn tôi nghĩ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much farther (xa hơn nhiều)
-
even even farther (thậm chí còn xa hơn)
-
still still farther (vẫn còn xa hơn)
-
go go farther (đi xa hơn)
-
move move farther (di chuyển xa hơn)
-
travel travel farther (đi lại xa hơn)
-
reach reach farther (vươn tới xa hơn)
Idioms
-
go a step farther / take it a step farther
tiến thêm một bước; làm điều gì đó vượt quá giới hạn thông thường hoặc mong đợi
"The restaurant went a step farther by offering a free dessert to all customers."
(Nhà hàng đã tiến thêm một bước bằng cách tặng món tráng miệng miễn phí cho tất cả khách hàng.)
-
farther and farther
ngày càng xa hơn
"As the runner continued, the finish line seemed farther and farther."
(Khi vận động viên tiếp tục chạy, vạch đích dường như ngày càng xa hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farther
Trạng từ (Adverb)Ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn; xa hơn, cách xa hơn.
"He walked farther down the road."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walked farther than I did. |
Anh ấy đi xa hơn tôi. |
| Phủ định | She didn't want to travel any farther. |
Cô ấy không muốn đi xa hơn nữa. |
| Nghi vấn | Did they drive farther than we expected? |
Họ lái xe có xa hơn chúng ta mong đợi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walked farther down the road. |
Cô ấy đi bộ xa hơn xuống con đường. |
| Phủ định | He didn't want to go any farther. |
Anh ấy không muốn đi xa hơn nữa. |
| Nghi vấn | Did she run farther than him? |
Cô ấy chạy xa hơn anh ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farther".
